(Top Banner Ad)
ethical distress
C1
danh từ C1 Đạo đức học, Y tế, Điều dưỡng, Tâm lý học

ethical distress

UK: /ˈɛθɪkəl dɪˈstrɛs/ • US: /ˈɛθɪkəl dɪˈstrɛs/

Nghĩa tiếng Việt

sự đau khổ về mặt đạo đức nỗi dằn vặt đạo đức tình trạng căng thẳng do đạo đức
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The psychological pain and emotional suffering that occurs when one knows the morally correct action to take but feels constrained from taking it.

Vietnamese Meaning

Nỗi đau tâm lý và sự chịu đựng về mặt cảm xúc xảy ra khi một người biết hành động nào là đúng đắn về mặt đạo đức nhưng cảm thấy bị hạn chế không thể thực hiện hành động đó.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The nurse experienced ethical distress when she was forced to administer treatment against her patient's wishes."

    "Y tá đã trải qua sự đau khổ về mặt đạo đức khi cô bị buộc phải thực hiện điều trị trái với mong muốn của bệnh nhân."

  • "Burnout and ethical distress are significant problems in the nursing profession."

    "Kiệt sức và đau khổ về mặt đạo đức là những vấn đề quan trọng trong ngành điều dưỡng."

  • "The study examined the relationship between ethical distress and job satisfaction among healthcare workers."

    "Nghiên cứu đã xem xét mối quan hệ giữa đau khổ về mặt đạo đức và sự hài lòng trong công việc của nhân viên y tế."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun ethic nguyên tắc đạo đức, luân lý
Noun ethics đạo đức học; các quy tắc đạo đức
Noun ethicist nhà đạo đức học
Adverb ethically một cách đạo đức, về mặt đạo đức
Verb distress gây đau khổ, làm phiền lòng
Adjective distressing gây đau khổ, đáng lo ngại
Adjective distressed đau khổ, phiền muộn

Synonyms

Antonyms

moral integrity (sự chính trực về mặt đạo đức)ethical well-being (sức khỏe đạo đức)

Related Words

Subject Area

Đạo đức học, Y tế, Điều dưỡng, Tâm lý học

Etymology (Nguồn gốc)

Ancient Greek
ēthikós (for 'ethical')
Latin
ethicus (for 'ethical')
Old French
éthique (for 'ethical')
Latin
distringere (for 'distress')
Old French
destresse (for 'distress')
Middle English
distresse (for 'distress')
English
ethical distress (modern compound)

Nguồn gốc của 'Ethical'

Từ 'ethical' (đạo đức) có gốc từ tiếng Hy Lạp cổ 'ēthikós', mang ý nghĩa 'liên quan đến tính cách hay phong tục'. Qua tiếng Latin và tiếng Pháp cổ, từ này đi vào tiếng Anh, nhấn mạnh đến các nguyên tắc và giá trị chi phối hành vi con người.

Nguồn gốc của 'Distress'

Từ 'distress' (đau khổ, phiền muộn) xuất phát từ tiếng Latin 'distringere', có nghĩa là 'kéo căng ra, kìm hãm'. Qua tiếng Pháp cổ 'destresse', nó phát triển ý nghĩa thành sự khó khăn, áp lực hoặc đau khổ tinh thần, ám chỉ cảm giác bị giằng xé hay bị buộc phải chịu đựng.

Sự ra đời của 'Ethical Distress'

Cụm từ 'ethical distress' là một thuật ngữ tương đối hiện đại, xuất hiện phổ biến trong các lĩnh vực chuyên môn như y tế và điều dưỡng từ cuối thế kỷ 20. Nó mô tả nỗi đau khổ tâm lý mà một người trải qua khi biết điều gì là đúng đắn về mặt đạo đức nhưng lại bị ngăn cản không thể thực hiện do các yếu tố bên ngoài.

Usage Note

Ethical distress thường xảy ra trong các môi trường mà các chuyên gia (ví dụ: y tá, bác sĩ) phải đối mặt với những xung đột đạo đức, áp lực tổ chức hoặc các hạn chế khác ngăn cản họ thực hiện điều mà họ tin là đúng. Nó khác với 'moral residue' (dư lượng đạo đức), là cảm giác tội lỗi hoặc xấu hổ còn sót lại sau một tình huống đạo đức khó khăn. 'Moral injury' (tổn thương đạo đức) liên quan đến việc gây ra hoặc chứng kiến hành vi vi phạm đạo đức sâu sắc, trong khi 'ethical dilemma' (tiến thoái lưỡng nan về đạo đức) là một tình huống mà không có lựa chọn nào là hoàn toàn đúng về mặt đạo đức.

Prepositions

in from due to

Ví dụ: 'Ethical distress in healthcare settings'. 'Suffering from ethical distress'. 'Ethical distress due to resource constraints'.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + ethical distress
  • severe severe ethical distress
    (nỗi đau đạo đức nghiêm trọng)
  • profound profound ethical distress
    (nỗi đau đạo đức sâu sắc)
  • unresolved unresolved ethical distress
    (nỗi đau đạo đức chưa được giải quyết)
Verb + ethical distress
  • experience experience ethical distress
    (trải qua nỗi đau đạo đức)
  • feel feel ethical distress
    (cảm thấy nỗi đau đạo đức)
  • cause cause ethical distress
    (gây ra nỗi đau đạo đức)
  • mitigate mitigate ethical distress
    (giảm nhẹ nỗi đau đạo đức)
  • address address ethical distress
    (giải quyết nỗi đau đạo đức)
Prepositional phrase + ethical distress
  • suffer from suffer from ethical distress
    (chịu đựng nỗi đau đạo đức)
  • lead to lead to ethical distress
    (dẫn đến nỗi đau đạo đức)

Idioms

  • To grapple with ethical distress

    Đấu tranh với nỗi đau đạo đức (khi gặp tình huống khó xử)

    "Nurses often grapple with ethical distress when patient care decisions conflict with their personal values."

    (Các y tá thường đấu tranh với nỗi đau đạo đức khi các quyết định chăm sóc bệnh nhân mâu thuẫn với giá trị cá nhân của họ.)

  • To be in a state of ethical distress

    Ở trong trạng thái đau khổ đạo đức

    "Healthcare providers can be in a state of ethical distress when they feel powerless to help their patients due to systemic issues."

    (Các nhà cung cấp dịch vụ y tế có thể ở trong trạng thái đau khổ đạo đức khi họ cảm thấy bất lực không thể giúp bệnh nhân của mình do các vấn đề hệ thống.)

  • To alleviate ethical distress

    Giảm nhẹ nỗi đau đạo đức

    "Having a supportive ethics committee can help alleviate ethical distress in challenging work environments."

    (Việc có một ủy ban đạo đức hỗ trợ có thể giúp giảm nhẹ nỗi đau đạo đức trong môi trường làm việc đầy thử thách.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

ethical distress

danh từ
Lật mặt

Nỗi đau tâm lý và sự chịu đựng về mặt cảm xúc xảy ra khi một người biết hành động nào là đúng đắn về mặt đạo đức nhưng cảm thấy bị hạn chế không thể thực hiện hành động đó.

"The nurse experienced ethical distress when she was forced to administer treatment against her patient's wishes."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Yes/No Questions (Câu hỏi Yes/No)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Experiencing ethical distress is common among healthcare professionals.
Trải qua sự khó chịu về mặt đạo đức là điều phổ biến ở các chuyên gia chăm sóc sức khỏe.
Phủ định
Has the hospital administration not addressed the sources of ethical distress among the nurses?
Ban quản lý bệnh viện có giải quyết các nguồn gốc gây ra sự khó chịu về mặt đạo đức cho các y tá không?
Nghi vấn
Are the social workers experiencing ethical distress due to the lack of resources?
Các nhân viên xã hội có đang trải qua sự khó chịu về mặt đạo đức do thiếu nguồn lực không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "ethical distress".

Lương tâm và Dũng khí đạo đức

Trong văn hóa phương Tây, lương tâm (conscience) là tiếng nói nội tâm hướng dẫn hành vi dựa trên các giá trị đạo đức cá nhân. 'Nỗi đau đạo đức' (ethical distress) phát sinh khi một người biết điều gì là đúng nhưng không thể làm được do các yếu tố bên ngoài, gây ra xung đột nội tâm sâu sắc. 'Dũng khí đạo đức' (moral courage) là khả năng hành động theo lương tâm của mình ngay cả khi đối mặt với rủi ro hoặc khó khăn, một giá trị được đánh giá cao và thường được xem là cách để vượt qua nỗi đau đạo đức.

Đạo đức nghề nghiệp trong Y tế và Kiệt sức (Burnout)

'Nỗi đau đạo đức' là một khái niệm cực kỳ quan trọng và được nghiên cứu rộng rãi trong các ngành nghề chăm sóc sức khỏe, đặc biệt là điều dưỡng và y khoa. Các chuyên gia y tế thường phải đối mặt với những quyết định khó khăn, nơi các nguyên tắc đạo đức (như quyền tự chủ của bệnh nhân, nghĩa vụ làm điều tốt nhất) xung đột với nhau hoặc với các yếu tố bên ngoài (như chính sách bệnh viện, nguồn lực hạn chế, áp lực gia đình). Việc liên tục trải qua nỗi đau đạo đức có thể dẫn đến căng thẳng tâm lý nghiêm trọng, giảm sự hài lòng trong công việc và góp phần gây ra hội chứng kiệt sức nghề nghiệp (burnout).