(Top Banner Ad)
sustainable investing
C1
Danh từ C1 Kinh tế, Tài chính

sustainable investing

UK: /səˈsteɪnəbl ɪnˈvɛstɪŋ/ • US: /səˈsteɪnəbl ɪnˈvɛstɪŋ/

Nghĩa tiếng Việt

đầu tư bền vững đầu tư có trách nhiệm đầu tư ESG
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

An investment strategy that seeks to generate both financial returns and positive social or environmental impact.

Vietnamese Meaning

Một chiến lược đầu tư tìm cách tạo ra cả lợi nhuận tài chính và tác động tích cực đến xã hội hoặc môi trường.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Sustainable investing is gaining popularity as investors become more aware of the social and environmental consequences of their investment decisions."

    "Đầu tư bền vững đang ngày càng trở nên phổ biến khi các nhà đầu tư nhận thức rõ hơn về những hậu quả về mặt xã hội và môi trường từ các quyết định đầu tư của họ."

  • "Many pension funds are now allocating a portion of their assets to sustainable investing."

    "Nhiều quỹ hưu trí hiện đang phân bổ một phần tài sản của họ cho đầu tư bền vững."

  • "The company's commitment to sustainable investing is reflected in its investment portfolio."

    "Cam kết của công ty đối với đầu tư bền vững được thể hiện trong danh mục đầu tư của mình."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb sustain duy trì, chống đỡ, chịu đựng
Noun sustainability sự bền vững
Adverb sustainably một cách bền vững
Verb invest đầu tư
Noun investment sự đầu tư, khoản đầu tư
Noun investor nhà đầu tư
Adjective invested đã đầu tư, cam kết

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Kinh tế, Tài chính

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
sustinere
Old French
suste(i)nir
English (13th C)
sustain
English (Mid-20th C)
sustainable
Latin
investire
English (16th C)
invest
English (Modern)
sustainable investing

Nguồn gốc của "đầu tư bền vững"

Cụm từ "đầu tư bền vững" là sự kết hợp của hai từ riêng biệt, mỗi từ có một lịch sử phong phú. "Sustainable" (bền vững) bắt nguồn từ tiếng Latin "sustinere" có nghĩa là "giữ vững, duy trì, chống đỡ". "Investing" (đầu tư) cũng có gốc Latin "investire" ban đầu mang nghĩa "mặc quần áo" hoặc "trao quyền", sau đó phát triển thành nghĩa tài chính là "bỏ tiền vào". Khi được ghép lại, "đầu tư bền vững" phản ánh một cách tiếp cận hiện đại, nơi tiền không chỉ được dùng để kiếm lợi nhuận mà còn để hỗ trợ các hoạt động và công ty có trách nhiệm với môi trường và xã hội, hướng tới sự phát triển lâu dài và hài hòa cho cả tài chính và thế giới.

Usage Note

Sustainable investing, còn được gọi là đầu tư bền vững, tích hợp các yếu tố môi trường, xã hội và quản trị (ESG) vào quá trình ra quyết định đầu tư. Nó khác với đầu tư truyền thống ở chỗ xem xét không chỉ lợi nhuận tài chính mà còn cả tác động phi tài chính của khoản đầu tư.

Prepositions

in into

Sử dụng 'in' để chỉ sự tham gia vào lĩnh vực đầu tư bền vững (e.g., interested in sustainable investing). Sử dụng 'into' để chỉ việc chuyển đổi nguồn lực vào các hoạt động đầu tư bền vững (e.g., channeling funds into sustainable investing).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + sustainable investing
  • ethical ethical sustainable investing
    (đầu tư bền vững có đạo đức)
  • responsible responsible sustainable investing
    (đầu tư bền vững có trách nhiệm)
  • green green sustainable investing
    (đầu tư xanh bền vững)
  • impact impact sustainable investing
    (đầu tư tạo tác động bền vững)
  • long-term long-term sustainable investing
    (đầu tư bền vững dài hạn)
Verb + sustainable investing
  • promote promote sustainable investing
    (thúc đẩy đầu tư bền vững)
  • engage in engage in sustainable investing
    (tham gia vào hoạt động đầu tư bền vững)
  • adopt adopt sustainable investing
    (áp dụng đầu tư bền vững)
  • drive drive sustainable investing
    (thúc đẩy/dẫn dắt đầu tư bền vững)
  • integrate integrate sustainable investing principles
    (tích hợp các nguyên tắc đầu tư bền vững)
Noun + sustainable investing
  • growth of the growth of sustainable investing
    (sự phát triển của đầu tư bền vững)
  • future of the future of sustainable investing
    (tương lai của đầu tư bền vững)
  • principles of principles of sustainable investing
    (các nguyên tắc của đầu tư bền vững)

Idioms

  • Embrace sustainable investing

    Đón nhận/áp dụng đầu tư bền vững

    "Many financial institutions now embrace sustainable investing as a core strategy."

    (Nhiều tổ chức tài chính hiện đang đón nhận đầu tư bền vững như một chiến lược cốt lõi.)

  • Integrate ESG factors into investing

    Tích hợp các yếu tố Môi trường, Xã hội và Quản trị (ESG) vào đầu tư

    "Fund managers are increasingly seeking to integrate ESG factors into their sustainable investing portfolios."

    (Các nhà quản lý quỹ ngày càng tìm cách tích hợp các yếu tố ESG vào danh mục đầu tư bền vững của họ.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

sustainable investing

Danh từ
Lật mặt

Một chiến lược đầu tư tìm cách tạo ra cả lợi nhuận tài chính và tác động tích cực đến xã hội hoặc môi trường.

"Sustainable investing is gaining popularity as investors become more aware of the social and environmental consequences of their investment decisions."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Inversion (Phép Đảo ngữ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Investors are increasingly adopting sustainable investing strategies to align their investments with their values.
Các nhà đầu tư ngày càng áp dụng các chiến lược đầu tư bền vững để điều chỉnh các khoản đầu tư của họ phù hợp với các giá trị của họ.
Phủ định
Under no circumstances will unsustainable investing practices be tolerated in our firm.
Trong bất kỳ hoàn cảnh nào, các hoạt động đầu tư không bền vững sẽ không được dung thứ trong công ty của chúng tôi.
Nghi vấn
Should you prioritize ethical considerations, sustainable investing might be the right choice for you.
Nếu bạn ưu tiên các cân nhắc về đạo đức, đầu tư bền vững có thể là lựa chọn phù hợp cho bạn.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "sustainable investing".

Sự trỗi dậy của các yếu tố ESG

"Đầu tư bền vững" thường gắn liền với khái niệm ESG (Môi trường, Xã hội và Quản trị). Đây là một khuôn khổ đánh giá các công ty dựa trên tác động môi trường (E), mối quan hệ với nhân viên và cộng đồng (S), và cách điều hành (G). Sự chú trọng vào ESG phản ánh sự thay đổi văn hóa toàn cầu, nơi các nhà đầu tư không chỉ quan tâm đến lợi nhuận tài chính mà còn muốn tiền của họ tạo ra tác động tích cực cho thế giới, thúc đẩy đạo đức kinh doanh và trách nhiệm xã hội.

Tiền bạc và Đạo đức

Trong văn hóa phương Tây và ngày càng lan rộng, có một xu hướng ngày càng tăng về việc kết nối các quyết định tài chính với các giá trị đạo đức và xã hội. Đầu tư bền vững thể hiện niềm tin rằng không cần phải hy sinh lợi nhuận để làm điều đúng đắn. Nó khuyến khích các nhà đầu tư lựa chọn những doanh nghiệp có mô hình kinh doanh có trách nhiệm, bền vững về lâu dài, phản ánh sự thay đổi từ chủ nghĩa tư bản truyền thống sang một hình thức "tư bản có ý thức" hơn, nơi mục tiêu kép là lợi nhuận và lợi ích xã hội được theo đuổi.