(Top Banner Ad)
corporate social responsibility
C1
Noun C1 Kinh doanh, Đạo đức học

corporate social responsibility

UK: /ˈkɔːrpərət ˈsəʊʃəl rɪˌspɒnsəˈbɪləti/ • US: /ˈkɔːrpərət ˈsoʊʃəl rɪˌspɑːnsəˈbɪləti/

Nghĩa tiếng Việt

trách nhiệm xã hội của doanh nghiệp CSR
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A corporation's initiatives to assess and take responsibility for the company's effects on environmental and social wellbeing. CSR is generally understood as being the way through which a company achieves a balance of economic, environmental and social imperatives ('Triple-Bottom-Line-Approach'), while at the same time addressing the expectations of shareholders and stakeholders.

Vietnamese Meaning

Các sáng kiến của một tập đoàn để đánh giá và chịu trách nhiệm về các tác động của công ty đối với phúc lợi xã hội và môi trường. CSR thường được hiểu là cách mà một công ty đạt được sự cân bằng giữa các mệnh lệnh kinh tế, môi trường và xã hội ('Tiếp cận Ba dòng dưới cùng'), đồng thời đáp ứng kỳ vọng của các cổ đông và các bên liên quan.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The company's commitment to corporate social responsibility is evident in its sustainable business practices."

    "Cam kết của công ty đối với trách nhiệm xã hội của doanh nghiệp thể hiện rõ trong các hoạt động kinh doanh bền vững của công ty."

  • "Many companies are now integrating corporate social responsibility into their business models."

    "Nhiều công ty hiện đang tích hợp trách nhiệm xã hội của doanh nghiệp vào mô hình kinh doanh của họ."

  • "The report highlights the importance of corporate social responsibility in building a positive brand image."

    "Báo cáo nhấn mạnh tầm quan trọng của trách nhiệm xã hội của doanh nghiệp trong việc xây dựng hình ảnh thương hiệu tích cực."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun corporation tập đoàn, công ty
Verb incorporate sáp nhập, hợp nhất
Noun society xã hội
Verb socialize giao lưu, hòa nhập xã hội
Adjective responsible có trách nhiệm
Adjective irresponsible vô trách nhiệm

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Kinh doanh, Đạo đức học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
corpus (body) → corporare (to form into a body)
Latin
socius (companion) → socialis (of companionship)
Latin
respondere (to answer) → French responsable
English
corporate + social + responsibility (mid-20th century)

Cha đẻ của CSR

Thuật ngữ 'Trách nhiệm xã hội của doanh nghiệp' (CSR) trở nên phổ biến vào giữa thế kỷ 20. Howard Bowen, một nhà kinh tế học người Mỹ, thường được coi là 'cha đẻ của CSR' với cuốn sách xuất bản năm 1953 của ông có tên 'Social Responsibilities of the Businessman' (Trách nhiệm xã hội của Doanh nhân). Cuốn sách này lần đầu tiên đặt ra câu hỏi về những nghĩa vụ mà các doanh nghiệp phải có đối với xã hội, ngoài việc chỉ tạo ra lợi nhuận.

Usage Note

Corporate Social Responsibility (CSR) đề cập đến trách nhiệm của doanh nghiệp đối với xã hội và môi trường nơi doanh nghiệp hoạt động. Nó vượt ra ngoài nghĩa vụ pháp lý và bao gồm các hành động tự nguyện mà doanh nghiệp thực hiện để cải thiện đời sống của cộng đồng và bảo vệ môi trường. CSR thường được coi là một cách để doanh nghiệp tạo ra giá trị chung, vừa mang lại lợi ích cho doanh nghiệp vừa đóng góp vào sự phát triển bền vững của xã hội. CSR khác với từ thiện (charity) ở chỗ nó tích hợp các hoạt động xã hội và môi trường vào chiến lược kinh doanh cốt lõi của doanh nghiệp, trong khi từ thiện thường là các hoạt động tách biệt và mang tính nhất thời. Khác với 'business ethics' nhấn mạnh các nguyên tắc đạo đức trong kinh doanh, CSR tập trung vào hành động và kết quả cụ thể đối với xã hội và môi trường.

Prepositions

in for to

‘in’ – nhấn mạnh hoạt động CSR trong một lĩnh vực, ngành cụ thể (e.g., CSR in the energy sector). ‘for’ – nhấn mạnh trách nhiệm của CSR đối với một mục tiêu, đối tượng cụ thể (e.g., CSR for environmental sustainability). ‘to’ – nhấn mạnh sự đóng góp của CSR vào một kết quả lớn hơn (e.g., CSR to achieving the Sustainable Development Goals).

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + corporate social responsibility
  • embrace / adopt corporate social responsibility
    (thực hành / áp dụng trách nhiệm xã hội của doanh nghiệp)
  • demonstrate corporate social responsibility
    (thể hiện trách nhiệm xã hội của doanh nghiệp)
  • promote corporate social responsibility
    (thúc đẩy trách nhiệm xã hội của doanh nghiệp)
Adjective + corporate social responsibility
  • strong corporate social responsibility
    (trách nhiệm xã hội của doanh nghiệp mạnh mẽ)
  • effective corporate social responsibility
    (trách nhiệm xã hội của doanh nghiệp hiệu quả)
  • genuine corporate social responsibility
    (trách nhiệm xã hội của doanh nghiệp thực chất, không giả tạo)
Noun Phrase
  • a commitment to corporate social responsibility
    (cam kết đối với trách nhiệm xã hội của doanh nghiệp)
  • a sense of corporate social responsibility
    (ý thức về trách nhiệm xã hội của doanh nghiệp)
  • an approach to corporate social responsibility
    (một cách tiếp cận đối với trách nhiệm xã hội của doanh nghiệp)

Idioms

  • doing well by doing good

    Kinh doanh thành công bằng cách làm điều tốt cho xã hội. Đây là một phương châm cốt lõi của CSR, cho rằng lợi nhuận và tác động xã hội tích cực có thể song hành.

    "Our company's philosophy is 'doing well by doing good', so we invest 5% of our profits into local education."

    (Triết lý của công ty chúng tôi là 'kinh doanh thành công bằng cách làm điều tốt', vì vậy chúng tôi đầu tư 5% lợi nhuận vào giáo dục địa phương.)

  • the triple bottom line

    Thước đo ba yếu tố: Lợi nhuận, Con người và Hành tinh (Profit, People, Planet). Đây là một khuôn khổ kế toán xem xét hiệu quả hoạt động xã hội và môi trường của một công ty, bên cạnh hiệu quả tài chính.

    "Instead of only focusing on profit, our company evaluates its success using the triple bottom line."

    (Thay vì chỉ tập trung vào lợi nhuận, công ty chúng tôi đánh giá thành công của mình bằng thước đo ba yếu tố (lợi nhuận, con người, hành tinh).)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

corporate social responsibility

Noun
Lật mặt

Các sáng kiến của một tập đoàn để đánh giá và chịu trách nhiệm về các tác động của công ty đối với phúc lợi xã hội và môi trường. CSR thường được hiểu là cách mà một công ty đạt được sự cân bằng giữa các mệnh lệnh kinh tế, môi trường và xã hội ('Tiếp cận Ba dòng dưới cùng'), đồng thời đáp ứng kỳ vọng của các cổ đông và các bên liên quan.

"The company's commitment to corporate social responsibility is evident in its sustainable business practices."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Commas (Dấu phẩy)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
To improve their image, attract investors, and retain employees, the company prioritizes corporate social responsibility.
Để cải thiện hình ảnh, thu hút nhà đầu tư và giữ chân nhân viên, công ty ưu tiên trách nhiệm xã hội của doanh nghiệp.
Phủ định
Despite claiming to value sustainability, the company's actions, which include polluting the river, demonstrate a lack of corporate social responsibility.
Mặc dù tuyên bố coi trọng tính bền vững, nhưng hành động của công ty, bao gồm cả việc gây ô nhiễm sông, cho thấy sự thiếu trách nhiệm xã hội của doanh nghiệp.
Nghi vấn
Considering the potential benefits for both society and the company, does the board fully understand the importance of corporate social responsibility?
Xem xét những lợi ích tiềm năng cho cả xã hội và công ty, liệu hội đồng quản trị có hiểu đầy đủ tầm quan trọng của trách nhiệm xã hội của doanh nghiệp không?

Rule: Zero Conditional (Câu Điều kiện Loại 0)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If a company prioritizes corporate social responsibility, it often sees improved brand reputation.
Nếu một công ty ưu tiên trách nhiệm xã hội của doanh nghiệp, nó thường thấy được sự cải thiện về uy tín thương hiệu.
Phủ định
When a company ignores corporate social responsibility, it doesn't gain the trust of its consumers.
Khi một công ty bỏ qua trách nhiệm xã hội của doanh nghiệp, nó không nhận được sự tin tưởng của người tiêu dùng.
Nghi vấn
If a company invests in corporate social responsibility, does it attract more socially conscious investors?
Nếu một công ty đầu tư vào trách nhiệm xã hội của doanh nghiệp, nó có thu hút được nhiều nhà đầu tư có ý thức về mặt xã hội hơn không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "corporate social responsibility".

Từ Từ thiện đến Chiến lược

Ở phương Tây, CSR đã phát triển từ việc chỉ đơn giản là các công ty quyên góp tiền cho từ thiện (philanthropy) thành một phần không thể thiếu trong chiến lược kinh doanh. Ngày nay, các hoạt động CSR được tích hợp vào hoạt động cốt lõi của công ty để xây dựng thương hiệu, thu hút nhân tài và tạo lòng trung thành của khách hàng. Nó không còn được xem là một khoản chi phí, mà là một khoản đầu tư.

Tẩy xanh (Greenwashing)

Đây là một khái niệm quan trọng liên quan đến CSR. 'Greenwashing' xảy ra khi một công ty chi nhiều tiền và thời gian để quảng bá mình là 'xanh' hoặc có trách nhiệm với xã hội, nhưng thực tế lại không làm như vậy hoặc thậm chí gây hại cho môi trường. Người tiêu dùng ngày càng cảnh giác hơn với các chiến thuật 'tẩy xanh' và đòi hỏi sự minh bạch thực sự từ các thương hiệu.