(Top Banner Ad)
impact investing
C1
Danh từ C1 Kinh tế, Tài chính

impact investing

UK: /ˈɪm.pækt ɪnˌves.tɪŋ/ • US: /ˈɪm.pækt ɪnˌves.tɪŋ/

Nghĩa tiếng Việt

đầu tư tạo tác động đầu tư có mục tiêu xã hội
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Investments made into companies, organizations, and funds with the intention to generate social and environmental impact alongside a financial return.

Vietnamese Meaning

Đầu tư tác động là các khoản đầu tư vào các công ty, tổ chức và quỹ với mục đích tạo ra tác động xã hội và môi trường cùng với lợi nhuận tài chính.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Impact investing is growing in popularity as investors seek to align their investments with their values."

    "Đầu tư tác động ngày càng trở nên phổ biến khi các nhà đầu tư tìm cách điều chỉnh các khoản đầu tư của họ phù hợp với các giá trị của họ."

  • "Many pension funds are now allocating a portion of their portfolios to impact investing."

    "Nhiều quỹ hưu trí hiện đang phân bổ một phần danh mục đầu tư của họ cho đầu tư tác động."

  • "Impact investing can address critical global challenges like climate change and poverty."

    "Đầu tư tác động có thể giải quyết các thách thức toàn cầu quan trọng như biến đổi khí hậu và nghèo đói."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun impact Tác động, ảnh hưởng
Verb impact Tác động, ảnh hưởng đến
Verb invest Đầu tư
Noun investor Nhà đầu tư
Noun investment Khoản đầu tư, sự đầu tư
Adjective impactful Gây ảnh hưởng lớn, có tác động mạnh mẽ
Verb reinvest Tái đầu tư

Synonyms

socially responsible investing (SRI) (Đầu tư có trách nhiệm xã hội)environmental, social, and governance (ESG) investing (Đầu tư theo tiêu chuẩn môi trường, xã hội và quản trị)

Antonyms

Related Words

Subject Area

Kinh tế, Tài chính

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
impactus
Late Middle English
impact
Latin
investire
Late 16th Century
invest
Early 21st Century (2007-2008)
impact investing

Nguồn gốc của 'impact investing'

Thuật ngữ 'impact investing' được cho là ra đời vào năm 2007 tại một cuộc họp do Quỹ Rockefeller tổ chức tại Bellagio, Ý. Mục đích là để mô tả một hình thức đầu tư mới, tìm kiếm cả lợi nhuận tài chính và tác động xã hội hoặc môi trường tích cực có thể đo lường được. Nó xuất hiện trong bối cảnh nhận thức ngày càng tăng về các vấn đề toàn cầu và mong muốn sử dụng vốn tư nhân để giải quyết chúng, khác với từ thiện truyền thống.

Usage Note

Đầu tư tác động khác với đầu tư truyền thống ở chỗ nó chủ động tìm kiếm lợi nhuận tài chính đi đôi với các kết quả xã hội và môi trường tích cực. Nó cũng khác với các hoạt động từ thiện, vì đầu tư tác động hướng tới lợi nhuận hoặc ít nhất là hoàn vốn đầu tư.

Prepositions

in into

'In' thường được sử dụng để chỉ lĩnh vực hoặc ngành cụ thể mà khoản đầu tư tác động hướng đến (ví dụ: 'impact investing in renewable energy'). 'Into' thường được sử dụng để chỉ đối tượng nhận đầu tư (ví dụ: 'impact investing into social enterprises').

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + impact investing
  • sustainable sustainable impact investing
    (đầu tư tác động bền vững)
  • social social impact investing
    (đầu tư tác động xã hội)
  • environmental environmental impact investing
    (đầu tư tác động môi trường)
  • ethical ethical impact investing
    (đầu tư tác động đạo đức)
  • positive positive impact investing
    (đầu tư tác động tích cực)
Verb + impact investing
  • practice practice impact investing
    (thực hành đầu tư tác động)
  • engage in engage in impact investing
    (tham gia vào đầu tư tác động)
  • pioneer pioneer impact investing
    (tiên phong trong đầu tư tác động)
  • drive drive impact investing
    (thúc đẩy đầu tư tác động)
  • support support impact investing
    (ủng hộ đầu tư tác động)

Idioms

  • Pursuing a double bottom line

    Theo đuổi lợi nhuận kép (tài chính và xã hội/môi trường)

    "Impact investing aims for a double bottom line: financial returns and positive social or environmental outcomes."

    (Đầu tư tác động hướng tới mục tiêu lợi nhuận kép: vừa lợi nhuận tài chính vừa mang lại kết quả xã hội hoặc môi trường tích cực.)

  • Deploying catalytic capital for impact investing

    Triển khai vốn xúc tác cho đầu tư tác động (vốn mạo hiểm để khởi động các dự án mới)

    "Foundations often deploy catalytic capital for impact investing to support early-stage ventures that traditional investors might avoid."

    (Các quỹ thường triển khai vốn xúc tác cho đầu tư tác động để hỗ trợ các dự án khởi nghiệp giai đoạn đầu mà các nhà đầu tư truyền thống có thể tránh.)

  • Looking beyond financial returns with impact investing

    Tìm kiếm giá trị vượt ra ngoài lợi nhuận tài chính thông qua đầu tư tác động

    "Many young investors are now looking beyond financial returns, prioritizing environmental and social benefits through impact investing."

    (Nhiều nhà đầu tư trẻ hiện đang tìm kiếm giá trị vượt ra ngoài lợi nhuận tài chính, ưu tiên lợi ích môi trường và xã hội thông qua đầu tư tác động.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

impact investing

Danh từ
Lật mặt

Đầu tư tác động là các khoản đầu tư vào các công ty, tổ chức và quỹ với mục đích tạo ra tác động xã hội và môi trường cùng với lợi nhuận tài chính.

"Impact investing is growing in popularity as investors seek to align their investments with their values."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Pronouns (Đại từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Many investors believe that impact investing aligns with their values.
Nhiều nhà đầu tư tin rằng đầu tư tác động phù hợp với các giá trị của họ.
Phủ định
Not everyone is convinced that impact investing delivers competitive financial returns.
Không phải ai cũng tin rằng đầu tư tác động mang lại lợi nhuận tài chính cạnh tranh.
Nghi vấn
Does anyone know whether impact investing can truly solve social problems?
Có ai biết liệu đầu tư tác động có thực sự giải quyết được các vấn đề xã hội không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "impact investing".

Sự trỗi dậy của đầu tư có trách nhiệm

Impact investing phản ánh một xu hướng lớn hơn trong thế giới tài chính, đó là sự gia tăng của đầu tư có trách nhiệm (Responsible Investing) và đầu tư ESG (Environmental, Social, Governance). Nó cho thấy rằng các nhà đầu tư ngày càng quan tâm đến việc tài sản của họ được sử dụng như thế nào và tác động mà nó tạo ra cho thế giới, vượt ra ngoài mục tiêu kiếm tiền thuần túy.

Thế hệ Millennials và Gen Z thúc đẩy xu hướng

Các thế hệ trẻ như Millennials và Gen Z đóng vai trò quan trọng trong việc thúc đẩy sự phát triển của impact investing. Họ không chỉ muốn kiếm tiền mà còn muốn đầu tư vào các công ty và dự án phù hợp với giá trị cá nhân của họ, góp phần giải quyết các vấn đề xã hội và môi trường cấp bách, tạo ra một thế giới tốt đẹp hơn.