ethnology
nounNghĩa tiếng Việt
Định nghĩa & Giải nghĩa 'Ethnology'
Giải nghĩa Tiếng Việt
Ngành dân tộc học, nghiên cứu về đặc điểm của các dân tộc khác nhau, sự khác biệt và mối quan hệ giữa họ.
Definition (English Meaning)
The study of the characteristics of different peoples and the differences and relationships between them.
Ví dụ Thực tế với 'Ethnology'
-
"Her research is in the field of ethnology, focusing on indigenous cultures."
"Nghiên cứu của cô ấy thuộc lĩnh vực dân tộc học, tập trung vào các nền văn hóa bản địa."
-
"The museum has a large ethnology collection."
"Bảo tàng có một bộ sưu tập lớn về dân tộc học."
-
"Ethnology helps us understand the diversity of human societies."
"Dân tộc học giúp chúng ta hiểu sự đa dạng của các xã hội loài người."
Từ loại & Từ liên quan của 'Ethnology'
Các dạng từ (Word Forms)
- Noun: ethnology
- Adjective: ethnological
Đồng nghĩa (Synonyms)
Trái nghĩa (Antonyms)
Từ liên quan (Related Words)
Lĩnh vực (Subject Area)
Ghi chú Cách dùng 'Ethnology'
Mẹo sử dụng (Usage Notes)
Ethnology là một nhánh của nhân chủng học (anthropology), tập trung vào việc so sánh và đối chiếu các nền văn hóa khác nhau. Nó khác với folklore (văn hóa dân gian) ở chỗ ethnology là một ngành khoa học xã hội có tính học thuật và hệ thống hơn, còn folklore thường liên quan đến những câu chuyện, phong tục truyền miệng. Nó cũng khác với sociology (xã hội học) ở chỗ ethnology tập trung vào văn hóa của các nhóm người cụ thể, trong khi sociology nghiên cứu cấu trúc và chức năng của xã hội nói chung.
Giới từ đi kèm (Prepositions)
Khi sử dụng 'of', nó thường đi sau 'study' hoặc 'field' để chỉ đối tượng nghiên cứu. Ví dụ: 'the study of ethnology'
Ngữ pháp ứng dụng với 'Ethnology'
Chưa có ví dụ ngữ pháp ứng dụng cho từ này.