cultural anthropology
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
The branch of anthropology that studies the cultural organization of human beings.
Vietnamese Meaning
Một nhánh của nhân học nghiên cứu về tổ chức văn hóa của loài người.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Cultural anthropology explores the diverse ways humans construct their social realities."
"Nhân học văn hóa khám phá những cách đa dạng mà con người xây dựng thực tế xã hội của họ."
-
"Her work in cultural anthropology took her to remote villages in Papua New Guinea."
"Công việc của cô trong ngành nhân học văn hóa đã đưa cô đến những ngôi làng hẻo lánh ở Papua New Guinea."
-
"Cultural anthropology helps us understand the impact of globalization on local communities."
"Nhân học văn hóa giúp chúng ta hiểu được tác động của toàn cầu hóa đối với các cộng đồng địa phương."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | anthropologist | Nhà nhân chủng học |
| Adjective | anthropological | Thuộc về nhân chủng học |
| Noun | culture | Văn hóa |
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cultural anthropology tập trung vào việc tìm hiểu sự đa dạng văn hóa của loài người trên toàn thế giới. Nó bao gồm việc nghiên cứu các khía cạnh như tín ngưỡng, giá trị, tập quán, tổ chức xã hội, kinh tế, chính trị và nghệ thuật của các cộng đồng khác nhau. Khác với các ngành nhân học khác như khảo cổ học (archeology) hoặc nhân học sinh học (biological anthropology), cultural anthropology nhấn mạnh vào vai trò của văn hóa trong việc định hình hành vi và tư duy của con người.
Prepositions
Khi sử dụng 'in', nó thường ám chỉ phạm vi nghiên cứu, ví dụ: 'Research in cultural anthropology'. Khi dùng 'of', nó thường ám chỉ tính chất thuộc về, ví dụ: 'Principles of cultural anthropology'.
Collocations (Từ đi kèm)
-
applied applied cultural anthropology (nhân chủng học văn hóa ứng dụng)
-
theoretical theoretical cultural anthropology (nhân chủng học văn hóa lý thuyết)
-
study study cultural anthropology (nghiên cứu nhân chủng học văn hóa)
-
practice practice cultural anthropology (thực hành nhân chủng học văn hóa)
Idioms
-
It's all Greek to me
Tôi không hiểu gì cả (ví von như tiếng Hy Lạp)
"This cultural anthropology paper is all Greek to me."
(Bài luận về nhân chủng học văn hóa này hoàn toàn khó hiểu đối với tôi.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
cultural anthropology
NounMột nhánh của nhân học nghiên cứu về tổ chức văn hóa của loài người.
"Cultural anthropology explores the diverse ways humans construct their social realities."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "cultural anthropology".
