(Top Banner Ad)
cultural anthropology
C1
Noun C1 Nhân học

cultural anthropology

UK: /ˌkʌltʃərəl ˌænθrəˈpɒlədʒi/ • US: /ˌkʌltʃərəl ˌænθrəˈpɑːlədʒi/

Nghĩa tiếng Việt

nhân học văn hóa
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The branch of anthropology that studies the cultural organization of human beings.

Vietnamese Meaning

Một nhánh của nhân học nghiên cứu về tổ chức văn hóa của loài người.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Cultural anthropology explores the diverse ways humans construct their social realities."

    "Nhân học văn hóa khám phá những cách đa dạng mà con người xây dựng thực tế xã hội của họ."

  • "Her work in cultural anthropology took her to remote villages in Papua New Guinea."

    "Công việc của cô trong ngành nhân học văn hóa đã đưa cô đến những ngôi làng hẻo lánh ở Papua New Guinea."

  • "Cultural anthropology helps us understand the impact of globalization on local communities."

    "Nhân học văn hóa giúp chúng ta hiểu được tác động của toàn cầu hóa đối với các cộng đồng địa phương."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun anthropologist Nhà nhân chủng học
Adjective anthropological Thuộc về nhân chủng học
Noun culture Văn hóa

Synonyms

social anthropology (nhân học xã hội)

Related Words

Subject Area

Nhân học

Etymology (Nguồn gốc)

Greek
anthropos (ἄνθρωπος)
Greek
logia (λογία)
Latin
cultura
English
cultural anthropology

Nguồn gốc của 'cultural anthropology'

Từ 'cultural anthropology' kết hợp từ tiếng Hy Lạp 'anthropos' (người), 'logia' (nghiên cứu) và tiếng Latin 'cultura' (văn hóa). Nó ra đời để chỉ ngành khoa học nghiên cứu về văn hóa và xã hội loài người, khám phá sự đa dạng và phong phú của các nền văn hóa trên thế giới. Ngành này giúp chúng ta hiểu rõ hơn về bản thân và những người khác.

Usage Note

Cultural anthropology tập trung vào việc tìm hiểu sự đa dạng văn hóa của loài người trên toàn thế giới. Nó bao gồm việc nghiên cứu các khía cạnh như tín ngưỡng, giá trị, tập quán, tổ chức xã hội, kinh tế, chính trị và nghệ thuật của các cộng đồng khác nhau. Khác với các ngành nhân học khác như khảo cổ học (archeology) hoặc nhân học sinh học (biological anthropology), cultural anthropology nhấn mạnh vào vai trò của văn hóa trong việc định hình hành vi và tư duy của con người.

Prepositions

in of

Khi sử dụng 'in', nó thường ám chỉ phạm vi nghiên cứu, ví dụ: 'Research in cultural anthropology'. Khi dùng 'of', nó thường ám chỉ tính chất thuộc về, ví dụ: 'Principles of cultural anthropology'.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + cultural anthropology
  • applied applied cultural anthropology
    (nhân chủng học văn hóa ứng dụng)
  • theoretical theoretical cultural anthropology
    (nhân chủng học văn hóa lý thuyết)
Verb + cultural anthropology
  • study study cultural anthropology
    (nghiên cứu nhân chủng học văn hóa)
  • practice practice cultural anthropology
    (thực hành nhân chủng học văn hóa)

Idioms

  • It's all Greek to me

    Tôi không hiểu gì cả (ví von như tiếng Hy Lạp)

    "This cultural anthropology paper is all Greek to me."

    (Bài luận về nhân chủng học văn hóa này hoàn toàn khó hiểu đối với tôi.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

cultural anthropology

Noun
Lật mặt

Một nhánh của nhân học nghiên cứu về tổ chức văn hóa của loài người.

"Cultural anthropology explores the diverse ways humans construct their social realities."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "cultural anthropology".

Tính đa dạng văn hóa

Nhân chủng học văn hóa nhấn mạnh sự quan trọng của việc tôn trọng và đánh giá cao sự đa dạng văn hóa trên thế giới. Mỗi nền văn hóa có những giá trị, phong tục và truyền thống riêng, và việc hiểu những khác biệt này là rất quan trọng để xây dựng một thế giới hòa bình và hợp tác.