(Top Banner Ad)
etiolation
C1
noun C1 Botany

etiolation

UK: /ˌiː.ti.əˈleɪ.ʃən/ • US: /ˌiː.ti.əˈleɪ.ʃən/

Nghĩa tiếng Việt

sự vươn dài do thiếu sáng hiện tượng vươn lóng
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The development of plants in insufficient light, characterized by long, weak stems; small, pale leaves; and a lack of chlorophyll.

Vietnamese Meaning

Sự phát triển của cây trồng trong điều kiện thiếu ánh sáng, đặc trưng bởi thân dài, yếu; lá nhỏ, nhợt nhạt; và thiếu chất diệp lục.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Etiolation is a common problem for seedlings started indoors without adequate lighting."

    "Sự vươn dài do thiếu sáng là một vấn đề phổ biến đối với cây con được ươm trong nhà mà không có đủ ánh sáng."

  • "The seedlings exhibited etiolation due to being kept in a dark closet."

    "Cây con thể hiện sự vươn dài do bị giữ trong một tủ tối."

  • "Etiolation can weaken plants, making them more susceptible to disease."

    "Sự vươn dài do thiếu sáng có thể làm suy yếu cây trồng, khiến chúng dễ mắc bệnh hơn."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb etiolate làm vàng úa, làm xanh xao (do thiếu ánh sáng); làm yếu ớt, suy nhược
Adjective etiolated vàng úa, xanh xao (do thiếu ánh sáng); yếu ớt, suy nhược

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Botany

Etymology (Nguồn gốc)

Walloon (hypothetical root)
étieuler (to grow slender and pale like straw)
French
étioler (to make pale, to wither)
English
etiolate (verb, late 18th/early 19th century)
English
etiolation (noun, early 19th century)

Nguồn gốc từ 'Etiolation'

"Etiolation" xuất phát từ động từ tiếng Pháp "étioler", có nghĩa là "làm cho xanh xao, nhợt nhạt" hoặc "làm cho héo úa". Từ tiếng Pháp này được cho là có nguồn gốc từ một từ trong phương ngữ Walloon (một ngôn ngữ Romance nói ở Bỉ) là "étieuler", mang ý nghĩa "trở nên mảnh khảnh và nhợt nhạt như rơm". Ban đầu, từ này được dùng trong thực vật học để chỉ hiện tượng cây cối trở nên xanh xao, vàng vọt và yếu ớt do thiếu ánh sáng mặt trời, tương tự như cách mà rơm khô có màu nhợt nhạt. Ngày nay, nó vẫn chủ yếu được dùng trong ngữ cảnh khoa học này.

Usage Note

Etiolation is a process that occurs when plants are deprived of light. The plant stretches in search of light, resulting in a spindly appearance. The lack of chlorophyll leads to a pale or yellowish color. It's a survival mechanism for the plant to reach a light source. Unlike chlorosis, which is a yellowing due to nutrient deficiencies, etiolation is caused by lack of light.

Prepositions

of in

The etiolation *of* plants... Etiolation *in* plants is a common phenomenon.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + etiolation
  • severe severe etiolation
    (sự vàng úa nghiêm trọng)
  • marked marked etiolation
    (sự vàng úa rõ rệt)
  • extreme extreme etiolation
    (sự vàng úa tột độ)
  • visible visible etiolation
    (sự vàng úa có thể nhìn thấy)
Verb + etiolation
  • prevent prevent etiolation
    (ngăn chặn sự vàng úa)
  • cause cause etiolation
    (gây ra sự vàng úa)
  • exhibit exhibit etiolation
    (biểu hiện sự vàng úa)
  • suffer from suffer from etiolation
    (bị vàng úa)
Noun + etiolation
  • signs of signs of etiolation
    (các dấu hiệu vàng úa)
  • effects of effects of etiolation
    (những ảnh hưởng của sự vàng úa)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

etiolation

noun
Lật mặt

Sự phát triển của cây trồng trong điều kiện thiếu ánh sáng, đặc trưng bởi thân dài, yếu; lá nhỏ, nhợt nhạt; và thiếu chất diệp lục.

"Etiolation is a common problem for seedlings started indoors without adequate lighting."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Relative Clauses (Mệnh đề Quan hệ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The seedlings, which experienced etiolation due to lack of sunlight, were pale and weak.
Những cây non, những cây bị etiolation do thiếu ánh sáng mặt trời, thì nhợt nhạt và yếu ớt.
Phủ định
The plant, which did not show any etiolated growth, received sufficient light.
Cây, mà không có bất kỳ sự phát triển etiolated nào, đã nhận đủ ánh sáng.
Nghi vấn
Is this the stem, which shows etiolation that indicates a light deficiency?
Đây có phải là thân cây, mà cho thấy etiolation, dấu hiệu của việc thiếu ánh sáng?

Rule: Second Conditional (Câu Điều kiện Loại 2)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If the plant had enough sunlight, it would not show etiolation.
Nếu cây có đủ ánh sáng mặt trời, nó sẽ không bị vàng úa do thiếu sáng.
Phủ định
If the seedlings weren't etiolated, they wouldn't be so weak.
Nếu cây con không bị vàng úa, chúng sẽ không yếu ớt đến vậy.
Nghi vấn
Would the stems grow so long if the plant experienced etiolation?
Thân cây có mọc dài như vậy nếu cây bị vàng úa không?

Rule: Present Simple Tense (Thì Hiện tại Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Etiolation is a common problem for plants kept indoors without sufficient light.
Sự vàng úa là một vấn đề phổ biến đối với các loại cây trồng trong nhà mà không có đủ ánh sáng.
Phủ định
The plant does not show etiolation because it gets plenty of sunlight.
Cây không có dấu hiệu vàng úa vì nó nhận được nhiều ánh sáng mặt trời.
Nghi vấn
Does the stem look etiolated?
Thân cây có vẻ bị vàng úa không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "etiolation".

Sự suy yếu mang tính ẩn dụ

Mặc dù "etiolation" chủ yếu là một thuật ngữ thực vật học, nó đôi khi được sử dụng một cách ẩn dụ để mô tả sự suy yếu, phát triển kém hoặc thiếu sức sống của con người, tổ chức, hoặc ý tưởng do thiếu sự kích thích, tiếp xúc với thế giới bên ngoài, hoặc "ánh sáng" tri thức. Ví dụ, một người sống quá tách biệt có thể trải qua sự "etiolation" về mặt xã hội hoặc tinh thần, trở nên nhợt nhạt và yếu ớt trong các kỹ năng xã hội.

Kỹ thuật làm trắng rau trong ẩm thực

Trong một số nền văn hóa, đặc biệt là phương Tây, kỹ thuật "làm trắng" (blanching) rau củ là một phương pháp nông nghiệp có chủ đích nhằm gây ra "etiolation". Mục đích là để rau có màu nhạt hơn, kết cấu mềm hơn và hương vị ít đắng hơn. Ví dụ điển hình là măng tây trắng hoặc rau diếp xoăn endive, được trồng trong điều kiện thiếu ánh sáng để đạt được những đặc tính này, phục vụ cho các món ăn đặc biệt.