(Top Banner Ad)
etiology
C1
noun C1 Y học

etiology

UK: /ˌiːtiˈɒlədʒi/ • US: /ˌiːtiˈɑlədʒi/

Nghĩa tiếng Việt

nguyên nhân học căn nguyên học
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The cause or set of causes of a disease or condition.

Vietnamese Meaning

Nguyên nhân hoặc tập hợp các nguyên nhân gây ra một bệnh hoặc tình trạng bệnh lý.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The etiology of Alzheimer's disease is still not fully understood."

    "Nguyên nhân gây ra bệnh Alzheimer vẫn chưa được hiểu đầy đủ."

  • "Research is being conducted to determine the etiology of this new virus."

    "Nghiên cứu đang được tiến hành để xác định nguyên nhân của loại virus mới này."

  • "Understanding the etiology of mental disorders is crucial for developing effective treatments."

    "Hiểu rõ nguyên nhân gây ra rối loạn tâm thần là rất quan trọng để phát triển các phương pháp điều trị hiệu quả."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun etiologist nhà nghiên cứu nguyên nhân (người chuyên nghiên cứu về nguyên nhân của bệnh tật hoặc hiện tượng)
Adjective etiological thuộc về nguyên nhân học, liên quan đến nguyên nhân
Adverb etiologically theo phương pháp nguyên nhân học, về mặt nguyên nhân

Synonyms

Related Words

Subject Area

Y học

Etymology (Nguồn gốc)

Ancient Greek
αἰτιολογία (aitiología)
Late Latin
aetiologia
English
etiology

Nguồn gốc của 'etiology'

Từ 'etiology' bắt nguồn từ tiếng Hy Lạp cổ 'aitiología', có nghĩa là 'sự giải thích về nguyên nhân'. Nó được tạo thành từ 'aitía' (nguyên nhân) và 'logía' (nghiên cứu, học thuyết). Ban đầu, nó được dùng trong triết học để chỉ việc tìm hiểu nguồn gốc của sự vật, sau đó được áp dụng rộng rãi trong y học để chỉ nghiên cứu về nguyên nhân gây bệnh.

Usage Note

Etiology tập trung vào việc xác định nguồn gốc và sự phát triển của một bệnh tật hoặc vấn đề. Nó khác với 'pathogenesis' (sinh bệnh học), tập trung vào cơ chế bệnh sinh sau khi nguyên nhân đã khởi phát. Trong y học, etiology có vai trò quan trọng trong việc phát triển các phương pháp điều trị và phòng ngừa.

Prepositions

of

'Etiology of' được sử dụng để chỉ rõ bệnh hoặc tình trạng cụ thể mà nguyên nhân đang được thảo luận. Ví dụ: 'the etiology of cancer'.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + etiology
  • unknown unknown etiology
    (nguyên nhân không rõ)
  • viral viral etiology
    (nguyên nhân do virus)
  • bacterial bacterial etiology
    (nguyên nhân do vi khuẩn)
  • genetic genetic etiology
    (nguyên nhân do di truyền)
  • underlying underlying etiology
    (nguyên nhân cơ bản/tiềm ẩn)
Verb + etiology
  • determine determine the etiology
    (xác định nguyên nhân)
  • investigate investigate the etiology
    (nghiên cứu nguyên nhân)
  • understand understand the etiology
    (hiểu rõ nguyên nhân)
  • explore explore the etiology
    (khám phá nguyên nhân)
Etiology + Prepositional Phrase
  • etiology of etiology of a disease
    (nguyên nhân của một căn bệnh)
  • etiology in etiology in mental health
    (nguyên nhân trong sức khỏe tâm thần)

Idioms

  • to determine the etiology of something

    để xác định nguyên nhân của cái gì đó

    "Scientists are working to determine the etiology of this rare syndrome."

    (Các nhà khoa học đang nỗ lực xác định nguyên nhân của hội chứng hiếm gặp này.)

  • the underlying etiology

    nguyên nhân cơ bản/tiềm ẩn

    "Further research is needed to uncover the underlying etiology of the condition."

    (Cần nghiên cứu thêm để làm sáng tỏ nguyên nhân cơ bản của tình trạng này.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

etiology

noun
Lật mặt

Nguyên nhân hoặc tập hợp các nguyên nhân gây ra một bệnh hoặc tình trạng bệnh lý.

"The etiology of Alzheimer's disease is still not fully understood."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Second Conditional (Câu Điều kiện Loại 2)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If researchers understood the etiology of the disease better, they could develop a more effective treatment.
Nếu các nhà nghiên cứu hiểu rõ hơn về nguyên nhân gây bệnh, họ có thể phát triển một phương pháp điều trị hiệu quả hơn.
Phủ định
If the etiologic factors weren't so complex, scientists wouldn't struggle so much to find a cure.
Nếu các yếu tố căn nguyên không quá phức tạp, các nhà khoa học sẽ không phải vật lộn nhiều như vậy để tìm ra phương pháp chữa trị.
Nghi vấn
Would doctors be able to prevent the spread of the infection if they knew its etiology?
Liệu các bác sĩ có thể ngăn chặn sự lây lan của bệnh nhiễm trùng nếu họ biết nguyên nhân của nó không?

Rule: Yes/No Questions (Câu hỏi Yes/No)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The etiology of the disease is still unknown.
Nguyên nhân gây ra căn bệnh này vẫn chưa được biết.
Phủ định
Isn't the etiologic agent identified yet?
Tác nhân gây bệnh đã được xác định chưa?
Nghi vấn
Is understanding the etiology crucial for effective treatment?
Có phải việc hiểu rõ nguyên nhân gây bệnh là rất quan trọng để điều trị hiệu quả không?

Rule: The structure 'used to' (Cấu trúc 'used to')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Doctors used to believe that the etiology of many diseases was due to bad air.
Các bác sĩ đã từng tin rằng nguyên nhân của nhiều bệnh là do không khí ô nhiễm.
Phủ định
Researchers didn't use to focus on the etiologic factors of mental disorders as much as they do now.
Các nhà nghiên cứu đã không tập trung vào các yếu tố nguyên nhân của rối loạn tâm thần nhiều như bây giờ.
Nghi vấn
Did scientists use to think that a single factor was responsible for the etiology of cancer?
Các nhà khoa học đã từng nghĩ rằng một yếu tố duy nhất chịu trách nhiệm cho nguyên nhân gây ra bệnh ung thư?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "etiology".

Tầm quan trọng trong Y học

Trong y học hiện đại, việc nghiên cứu etiology (nguyên nhân học) là tối quan trọng để chẩn đoán chính xác và phát triển các phương pháp điều trị hiệu quả cho bệnh tật. Hiểu rõ nguyên nhân giúp ngăn ngừa dịch bệnh và cải thiện sức khỏe cộng đồng, từ đó cứu sống vô số người.

Phương pháp tư duy khoa học

Khái niệm etiology phản ánh một khía cạnh cốt lõi của tư duy khoa học: không chỉ mô tả hiện tượng mà còn tìm kiếm nguyên nhân gốc rễ. Điều này áp dụng không chỉ trong y học mà còn trong các lĩnh vực khác như tâm lý học, xã hội học và kỹ thuật để giải quyết vấn đề và đưa ra các giải pháp bền vững.