(Top Banner Ad)
pathogenesis
C1
noun C1 Y học

pathogenesis

UK: /ˌpæθəˈdʒɛnəsɪs/ • US: /ˌpæθəˈdʒɛnəsɪs/

Nghĩa tiếng Việt

cơ chế bệnh sinh sự phát sinh bệnh
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The manner of development of a disease.

Vietnamese Meaning

Sự phát sinh bệnh, cơ chế bệnh sinh.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Understanding the pathogenesis of the disease is crucial for developing effective treatments."

    "Hiểu rõ cơ chế bệnh sinh của bệnh là rất quan trọng để phát triển các phương pháp điều trị hiệu quả."

  • "Research into the pathogenesis of cancer is ongoing."

    "Nghiên cứu về cơ chế bệnh sinh của ung thư đang được tiến hành."

  • "The pathogenesis involves a complex interaction of genetic and environmental factors."

    "Cơ chế bệnh sinh bao gồm một sự tương tác phức tạp của các yếu tố di truyền và môi trường."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun pathogen Tác nhân gây bệnh
Adjective pathogenic Gây bệnh, sinh bệnh

Synonyms

Related Words

Subject Area

Y học

Etymology (Nguồn gốc)

Greek
pathos (πάθος)
Greek
genesis (γένεσις)
English
pathogenesis

Nguồn gốc của 'Pathogenesis'

Từ 'pathogenesis' bắt nguồn từ tiếng Hy Lạp cổ đại, kết hợp 'pathos' (sự đau khổ, bệnh tật) và 'genesis' (nguồn gốc, sự hình thành). Nó mô tả quá trình phát triển của bệnh, từ nguyên nhân ban đầu đến khi bệnh biểu hiện đầy đủ. Trong y học hiện đại, hiểu rõ pathogenesis là chìa khóa để phát triển các phương pháp điều trị hiệu quả.

Usage Note

Pathogenesis đề cập đến quá trình phát triển của bệnh, bao gồm các bước và cơ chế mà qua đó bệnh phát sinh và tiến triển. Nó tập trung vào các yếu tố gây bệnh, cách chúng tác động lên cơ thể và các phản ứng của cơ thể đối với chúng. Khác với 'etiology' (nguyên nhân học), pathogenesis tập trung vào *cách thức* bệnh phát triển, trong khi etiology tập trung vào *tại sao* bệnh phát triển. Ví dụ, etiology của bệnh lao có thể là do vi khuẩn Mycobacterium tuberculosis, nhưng pathogenesis mô tả cách vi khuẩn này xâm nhập vào phổi, gây viêm và hình thành các hang lao.

Prepositions

of in

Sử dụng 'pathogenesis of' để chỉ cơ chế bệnh sinh của một bệnh cụ thể (ví dụ: pathogenesis of Alzheimer's disease). Sử dụng 'pathogenesis in' khi nói về cơ chế bệnh sinh trong một bối cảnh cụ thể (ví dụ: pathogenesis in immunocompromised patients).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + pathogenesis
  • complex complex pathogenesis
    (Sự sinh bệnh phức tạp)
  • viral viral pathogenesis
    (Sự sinh bệnh do virus)
  • bacterial bacterial pathogenesis
    (Sự sinh bệnh do vi khuẩn)
Verb + pathogenesis
  • understand understand pathogenesis
    (Hiểu rõ sự sinh bệnh)
  • study study pathogenesis
    (Nghiên cứu sự sinh bệnh)
  • elucidate elucidate the pathogenesis
    (Làm sáng tỏ sự sinh bệnh)

Idioms

  • Understanding the pathogenesis is half the battle.

    Hiểu rõ sự sinh bệnh là một nửa trận chiến.

    "Understanding the pathogenesis of Alzheimer's disease is half the battle in finding a cure."

    (Hiểu rõ sự sinh bệnh của bệnh Alzheimer là một nửa trận chiến để tìm ra phương pháp chữa trị.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

pathogenesis

noun
Lật mặt

Sự phát sinh bệnh, cơ chế bệnh sinh.

"Understanding the pathogenesis of the disease is crucial for developing effective treatments."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Pronouns (Đại từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
This pathogenesis is often complex and multifactorial.
Sự sinh bệnh này thường phức tạp và đa yếu tố.
Phủ định
That pathogenesis is not fully understood by them.
Sự sinh bệnh đó không được họ hiểu đầy đủ.
Nghi vấn
Is this pathogenetic mechanism responsible for their symptoms?
Cơ chế sinh bệnh này có chịu trách nhiệm cho các triệu chứng của họ không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "pathogenesis".

Tầm quan trọng của nghiên cứu Pathogenesis

Nghiên cứu về pathogenesis rất quan trọng trong y học hiện đại vì nó giúp chúng ta hiểu cách bệnh tật phát triển và lây lan. Điều này cho phép các nhà khoa học và bác sĩ phát triển các phương pháp điều trị và phòng ngừa bệnh hiệu quả hơn. Nó cũng quan trọng trong việc ứng phó với các đại dịch và dịch bệnh mới nổi.