(Top Banner Ad)
eugenics
C1
noun C1 Di truyền học, Lịch sử, Xã hội học

eugenics

UK: /juːˈdʒenɪks/ • US: /juːˈdʒenɪks/

Nghĩa tiếng Việt

ưu sinh học chọn giống người
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The science of improving a population by controlled breeding to increase the occurrence of desirable heritable characteristics.

Vietnamese Meaning

Khoa học cải thiện một quần thể bằng cách lai tạo có kiểm soát để tăng sự xuất hiện của các đặc điểm di truyền mong muốn.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The concept of eugenics has been widely discredited due to its association with forced sterilization and racial discrimination."

    "Khái niệm ưu sinh học đã bị mất uy tín rộng rãi do liên quan đến việc triệt sản bắt buộc và phân biệt chủng tộc."

  • "Historically, eugenics movements have led to unethical and harmful policies."

    "Trong lịch sử, các phong trào ưu sinh học đã dẫn đến những chính sách phi đạo đức và gây hại."

  • "Modern discussions of genetic engineering sometimes raise concerns about a potential return to eugenic ideas."

    "Các cuộc thảo luận hiện đại về kỹ thuật di truyền đôi khi làm dấy lên lo ngại về sự trở lại tiềm tàng của các ý tưởng ưu sinh học."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun eugenicist Người ủng hộ hoặc thực hành thuyết ưu sinh
Adjective eugenic Thuộc về thuyết ưu sinh; có tính ưu sinh

Synonyms

Related Words

Subject Area

Di truyền học, Lịch sử, Xã hội học

Etymology (Nguồn gốc)

Greek
εὖ (eu)
Greek
γένος (genos)
English
eugenics

Nguồn gốc của từ 'eugenics'

Từ 'eugenics' được nhà khoa học người Anh Francis Galton (anh em họ của Charles Darwin) đặt ra vào năm 1883. Ông ghép hai từ tiếng Hy Lạp 'eu' (có nghĩa là tốt, đẹp) và 'genos' (có nghĩa là sự ra đời, chủng tộc). Galton định nghĩa 'eugenics' là 'nghiên cứu về mọi yếu tố có thể cải thiện chất lượng bẩm sinh của chủng tộc'. Ban đầu, thuật ngữ này mang ý nghĩa là 'sinh sản tốt', nhưng sau này nó gắn liền với những tư tưởng và thực hành gây tranh cãi vì những hệ quả đạo đức và xã hội nghiêm trọng.

Usage Note

Eugenics là một thuật ngữ gây tranh cãi, thường liên quan đến các chương trình cưỡng bức và phân biệt đối xử trong lịch sử. Nó khác với 'genetics' (di truyền học), vốn là nghiên cứu khoa học về gen và di truyền, và 'genetic engineering' (kỹ thuật di truyền), là việc sửa đổi trực tiếp bộ gen của một sinh vật.

Prepositions

of in

'Eugenics of': nhấn mạnh nguồn gốc hoặc phương pháp của eugenics. Ví dụ: 'The eugenics of Nazi Germany.' 'Eugenics in': nhấn mạnh sự tồn tại hoặc thực hành eugenics ở một nơi nào đó. Ví dụ: 'Eugenics in the United States in the early 20th century.'

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + eugenics
  • positive positive eugenics
    (thuyết ưu sinh tích cực (khuyến khích sinh sản ở người có đặc điểm mong muốn))
  • negative negative eugenics
    (thuyết ưu sinh tiêu cực (ngăn cản sinh sản ở người có đặc điểm không mong muốn))
  • racial racial eugenics
    (thuyết ưu sinh chủng tộc)
  • modern modern eugenics
    (thuyết ưu sinh hiện đại)
  • controversial controversial eugenics
    (thuyết ưu sinh gây tranh cãi)
Verb + eugenics
  • practice practice eugenics
    (thực hành thuyết ưu sinh)
  • advocate advocate eugenics
    (ủng hộ thuyết ưu sinh)
  • condemn condemn eugenics
    (lên án thuyết ưu sinh)
  • reject reject eugenics
    (phản đối thuyết ưu sinh)
  • implement implement eugenics
    (áp dụng thuyết ưu sinh)

Idioms

  • the concept of eugenics

    khái niệm về thuyết ưu sinh

    "The concept of eugenics was widely discussed in the early 20th century."

    (Khái niệm về thuyết ưu sinh đã được thảo luận rộng rãi vào đầu thế kỷ 20.)

  • the dark history of eugenics

    lịch sử đen tối của thuyết ưu sinh

    "Many people are wary of genetic engineering due to the dark history of eugenics."

    (Nhiều người cảnh giác với kỹ thuật di truyền vì lịch sử đen tối của thuyết ưu sinh.)

  • advocates of eugenics

    những người ủng hộ thuyết ưu sinh

    "Advocates of eugenics believed they could improve humanity by controlling reproduction."

    (Những người ủng hộ thuyết ưu sinh tin rằng họ có thể cải thiện nhân loại bằng cách kiểm soát sự sinh sản.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

eugenics

noun
Lật mặt

Khoa học cải thiện một quần thể bằng cách lai tạo có kiểm soát để tăng sự xuất hiện của các đặc điểm di truyền mong muốn.

"The concept of eugenics has been widely discredited due to its association with forced sterilization and racial discrimination."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Interjections (Thán từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Wow, eugenics was once considered a legitimate scientific pursuit by some.
Ồ, ưu sinh học đã từng được một số người coi là một ngành khoa học hợp pháp.
Phủ định
Alas, eugenics is not a path to a better future for humanity.
Than ôi, ưu sinh học không phải là con đường dẫn đến một tương lai tốt đẹp hơn cho nhân loại.
Nghi vấn
Goodness, was eugenic theory ever widely accepted in academic circles?
Trời ơi, liệu lý thuyết ưu sinh học đã từng được chấp nhận rộng rãi trong giới học thuật?

Rule: The Colon (Dấu hai chấm)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Eugenics, the controversial practice of improving a population's genetic quality: it was once considered a legitimate science.
Chủ nghĩa ưu sinh, một thực tiễn gây tranh cãi nhằm cải thiện chất lượng gen của một quần thể: nó đã từng được coi là một ngành khoa học hợp pháp.
Phủ định
Modern genetics refutes the core tenets of eugenics: it does not support the idea of racial or genetic superiority.
Di truyền học hiện đại bác bỏ các nguyên lý cốt lõi của chủ nghĩa ưu sinh: nó không ủng hộ ý tưởng về sự vượt trội về chủng tộc hoặc di truyền.
Nghi vấn
Is eugenic screening ethical: does it violate individual rights to privacy and reproductive autonomy?
Liệu sàng lọc ưu sinh có đạo đức không: nó có vi phạm quyền riêng tư và quyền tự chủ sinh sản của cá nhân không?

Rule: Reported Speech (Câu Tường thuật)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She said that she believed eugenics was a dangerous pseudoscience.
Cô ấy nói rằng cô ấy tin rằng thuyết ưu sinh là một môn khoa học giả nguy hiểm.
Phủ định
He told me that he did not support eugenic policies in any form.
Anh ấy nói với tôi rằng anh ấy không ủng hộ các chính sách ưu sinh dưới bất kỳ hình thức nào.
Nghi vấn
They asked if the government had ever considered implementing eugenics programs.
Họ hỏi liệu chính phủ đã từng xem xét thực hiện các chương trình ưu sinh hay chưa.

Rule: Degrees of Comparison (Các cấp so sánh)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
His views on social policy are as eugenic as those held by proponents of selective breeding.
Quan điểm của anh ấy về chính sách xã hội mang tính ưu sinh học như những người ủng hộ việc chọn giống.
Phủ định
This social program is less eugenic than the previous one because it focuses more on environmental factors.
Chương trình xã hội này ít mang tính ưu sinh học hơn chương trình trước vì nó tập trung nhiều hơn vào các yếu tố môi trường.
Nghi vấn
Is this policy the most eugenic approach to solving the problem of inherited diseases?
Liệu chính sách này có phải là cách tiếp cận ưu sinh học nhất để giải quyết vấn đề bệnh di truyền không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "eugenics".

Thuyết ưu sinh và Đức Quốc xã

Thuyết ưu sinh gắn liền với các chương trình khủng khiếp của Đức Quốc xã, nơi nó được sử dụng để biện minh cho việc thanh lọc chủng tộc, triệt sản bắt buộc và diệt chủng hàng triệu người trong Thế chiến thứ hai. Điều này đã khiến thuật ngữ này mang một ý nghĩa tiêu cực sâu sắc và bị lên án rộng rãi trên toàn thế giới như một trong những sai lầm tàn khốc nhất của lịch sử.

Di sản và Đạo đức hiện đại

Mặc dù thuyết ưu sinh như một phong trào đã suy tàn sau Thế chiến thứ hai, nhưng các cuộc tranh luận về đạo đức liên quan đến kỹ thuật di truyền, sàng lọc trước sinh, chọn phôi và các công nghệ sinh học khác vẫn thường xuyên gợi nhớ đến những lo ngại về thuyết ưu sinh. Các nhà khoa học và nhà đạo đức học ngày nay phải hết sức cẩn trọng để tránh lặp lại những sai lầm trong quá khứ và đảm bảo các công nghệ mới được sử dụng một cách có trách nhiệm.