racial hygiene
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A pseudoscientific set of beliefs and practices, prominent in the late 19th and early 20th centuries, aimed at 'improving' the genetic quality of a human population. It often involved eugenics, forced sterilization, and other discriminatory practices, particularly targeting groups deemed 'inferior' based on race, ethnicity, or disability.
Vietnamese Meaning
Một tập hợp các niềm tin và thực hành mang tính giả khoa học, nổi bật vào cuối thế kỷ 19 và đầu thế kỷ 20, nhằm mục đích 'cải thiện' chất lượng di truyền của dân số loài người. Nó thường liên quan đến ưu sinh học, triệt sản bắt buộc và các hành vi phân biệt đối xử khác, đặc biệt nhắm vào các nhóm bị coi là 'kém hơn' dựa trên chủng tộc, dân tộc hoặc khuyết tật.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The concept of racial hygiene was used to justify the forced sterilization of people deemed 'unfit' by the Nazi regime."
"Khái niệm vệ sinh chủng tộc đã được sử dụng để biện minh cho việc triệt sản bắt buộc những người bị chế độ Nazi coi là 'không phù hợp'."
-
"Racial hygiene policies in Nazi Germany led to the systematic persecution of Jews, Roma, and other minorities."
"Các chính sách vệ sinh chủng tộc ở Đức Quốc xã đã dẫn đến cuộc đàn áp có hệ thống đối với người Do Thái, người Roma và các dân tộc thiểu số khác."
-
"The term 'racial hygiene' is now widely recognized as a pseudoscientific justification for racist policies."
"Thuật ngữ 'vệ sinh chủng tộc' ngày nay được công nhận rộng rãi là một sự biện minh giả khoa học cho các chính sách phân biệt chủng tộc."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
"Racial hygiene" is a highly charged term due to its association with Nazi ideology and the Holocaust. It represents a deeply flawed and dangerous application of genetics and public health principles, used to justify discrimination, persecution, and genocide. The term is rarely used today except in historical contexts or when discussing the dangers of eugenics and racism. The concept falsely equates 'race' with biological superiority or inferiority. It's important to remember that race is a social construct, not a biological reality that determines inherent qualities.
Prepositions
The preposition 'of' is often used to indicate that racial hygiene is a subset or aspect of a broader field (e.g., 'the history of racial hygiene'). 'In' can indicate where the belief or practice was prevalent (e.g., 'racial hygiene in Nazi Germany').
Collocations (Từ đi kèm)
-
Nazi Nazi racial hygiene (chủ trương vệ sinh chủng tộc của Đức Quốc xã)
-
extreme extreme racial hygiene policies (các chính sách vệ sinh chủng tộc cực đoan)
-
draconian draconian racial hygiene laws (các luật lệ hà khắc về vệ sinh chủng tộc)
-
advocate advocate racial hygiene (ủng hộ chủ trương vệ sinh chủng tộc)
-
implement implement racial hygiene programs (thực hiện các chương trình vệ sinh chủng tộc)
-
condemn condemn racial hygiene (lên án vệ sinh chủng tộc)
Idioms
-
the doctrine of racial hygiene
học thuyết về vệ sinh chủng tộc (ám chỉ một hệ tư tưởng phân biệt đối xử)
"The Nuremberg Laws were based on the doctrine of racial hygiene."
(Luật Nuremberg được xây dựng dựa trên học thuyết về vệ sinh chủng tộc.)
-
proponents of racial hygiene
những người ủng hộ vệ sinh chủng tộc (ám chỉ những người có quan điểm phân biệt chủng tộc)
"The proponents of racial hygiene sought to eliminate 'undesirable' elements from society."
(Những người ủng hộ vệ sinh chủng tộc tìm cách loại bỏ các yếu tố 'không mong muốn' khỏi xã hội.)
-
policies of racial hygiene
các chính sách vệ sinh chủng tộc (chỉ các biện pháp nhà nước mang tính phân biệt chủng tộc)
"Nazi Germany enacted various policies of racial hygiene, including forced sterilization."
(Đức Quốc xã đã ban hành nhiều chính sách vệ sinh chủng tộc khác nhau, bao gồm triệt sản bắt buộc.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
racial hygiene
nounMột tập hợp các niềm tin và thực hành mang tính giả khoa học, nổi bật vào cuối thế kỷ 19 và đầu thế kỷ 20, nhằm mục đích 'cải thiện' chất lượng di truyền của dân số loài người. Nó thường liên quan đến ưu sinh học, triệt sản bắt buộc và các hành vi phân biệt đối xử khác, đặc biệt nhắm vào các nhóm bị coi là 'kém hơn' dựa trên chủng tộc, dân tộc hoặc khuyết tật.
"The concept of racial hygiene was used to justify the forced sterilization of people deemed 'unfit' by the Nazi regime."
Grammar Rules
Rule: Subject-Verb Agreement (Sự hòa hợp giữa Chủ ngữ và Động từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The government implemented policies related to racial hygiene in the early 20th century. |
Chính phủ đã thực hiện các chính sách liên quan đến vệ sinh chủng tộc vào đầu thế kỷ 20. |
| Phủ định | Modern science does not support the concept of racial hygiene. |
Khoa học hiện đại không ủng hộ khái niệm vệ sinh chủng tộc. |
| Nghi vấn | Was racial hygiene ever considered a legitimate scientific field? |
Vệ sinh chủng tộc có bao giờ được coi là một lĩnh vực khoa học hợp pháp không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "racial hygiene".
