(Top Banner Ad)
racial hygiene
C2
noun C2 Lịch sử, Xã hội học, Chính trị

racial hygiene

UK: /ˈreɪʃəl ˈhaɪˌdʒiːn/ • US: /ˈreɪʃəl ˈhaɪˌdʒiːn/

Nghĩa tiếng Việt

vệ sinh chủng tộc thanh lọc chủng tộc (nghĩa bóng)
Proficient (C2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A pseudoscientific set of beliefs and practices, prominent in the late 19th and early 20th centuries, aimed at 'improving' the genetic quality of a human population. It often involved eugenics, forced sterilization, and other discriminatory practices, particularly targeting groups deemed 'inferior' based on race, ethnicity, or disability.

Vietnamese Meaning

Một tập hợp các niềm tin và thực hành mang tính giả khoa học, nổi bật vào cuối thế kỷ 19 và đầu thế kỷ 20, nhằm mục đích 'cải thiện' chất lượng di truyền của dân số loài người. Nó thường liên quan đến ưu sinh học, triệt sản bắt buộc và các hành vi phân biệt đối xử khác, đặc biệt nhắm vào các nhóm bị coi là 'kém hơn' dựa trên chủng tộc, dân tộc hoặc khuyết tật.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The concept of racial hygiene was used to justify the forced sterilization of people deemed 'unfit' by the Nazi regime."

    "Khái niệm vệ sinh chủng tộc đã được sử dụng để biện minh cho việc triệt sản bắt buộc những người bị chế độ Nazi coi là 'không phù hợp'."

  • "Racial hygiene policies in Nazi Germany led to the systematic persecution of Jews, Roma, and other minorities."

    "Các chính sách vệ sinh chủng tộc ở Đức Quốc xã đã dẫn đến cuộc đàn áp có hệ thống đối với người Do Thái, người Roma và các dân tộc thiểu số khác."

  • "The term 'racial hygiene' is now widely recognized as a pseudoscientific justification for racist policies."

    "Thuật ngữ 'vệ sinh chủng tộc' ngày nay được công nhận rộng rãi là một sự biện minh giả khoa học cho các chính sách phân biệt chủng tộc."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun race chủng tộc, giống người
Adjective racial thuộc chủng tộc
Noun racism chủ nghĩa phân biệt chủng tộc
Noun hygiene vệ sinh
Adjective hygienic hợp vệ sinh, có tính vệ sinh
Noun eugenics chủ nghĩa ưu sinh

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Lịch sử, Xã hội học, Chính trị

Etymology (Nguồn gốc)

Greek
hygieia (health)
Latin
radix (root)
Old French
racer (to generate)
French
race (lineage, breed), hygiène
English
race (late 16th century), hygiene (early 17th century), racial (mid-19th century)
Coined Term
racial hygiene (1895, Alfred Ploetz)

Nguồn gốc khái niệm 'Vệ sinh chủng tộc'

Khái niệm 'vệ sinh chủng tộc' (racial hygiene) được đặt ra lần đầu tiên vào năm 1895 bởi bác sĩ và nhà ưu sinh người Đức Alfred Ploetz. Ông tin rằng xã hội nên chủ động kiểm soát việc sinh sản để 'cải thiện' chất lượng di truyền của dân số, loại bỏ những 'gen yếu kém'. Ý tưởng này nhanh chóng được liên kết với chủ nghĩa ưu sinh và trở thành nền tảng tư tưởng cho các chính sách tàn bạo của Đức Quốc xã sau này.

Usage Note

"Racial hygiene" is a highly charged term due to its association with Nazi ideology and the Holocaust. It represents a deeply flawed and dangerous application of genetics and public health principles, used to justify discrimination, persecution, and genocide. The term is rarely used today except in historical contexts or when discussing the dangers of eugenics and racism. The concept falsely equates 'race' with biological superiority or inferiority. It's important to remember that race is a social construct, not a biological reality that determines inherent qualities.

Prepositions

of in

The preposition 'of' is often used to indicate that racial hygiene is a subset or aspect of a broader field (e.g., 'the history of racial hygiene'). 'In' can indicate where the belief or practice was prevalent (e.g., 'racial hygiene in Nazi Germany').

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + racial hygiene
  • Nazi Nazi racial hygiene
    (chủ trương vệ sinh chủng tộc của Đức Quốc xã)
  • extreme extreme racial hygiene policies
    (các chính sách vệ sinh chủng tộc cực đoan)
  • draconian draconian racial hygiene laws
    (các luật lệ hà khắc về vệ sinh chủng tộc)
Verb + racial hygiene
  • advocate advocate racial hygiene
    (ủng hộ chủ trương vệ sinh chủng tộc)
  • implement implement racial hygiene programs
    (thực hiện các chương trình vệ sinh chủng tộc)
  • condemn condemn racial hygiene
    (lên án vệ sinh chủng tộc)

Idioms

  • the doctrine of racial hygiene

    học thuyết về vệ sinh chủng tộc (ám chỉ một hệ tư tưởng phân biệt đối xử)

    "The Nuremberg Laws were based on the doctrine of racial hygiene."

    (Luật Nuremberg được xây dựng dựa trên học thuyết về vệ sinh chủng tộc.)

  • proponents of racial hygiene

    những người ủng hộ vệ sinh chủng tộc (ám chỉ những người có quan điểm phân biệt chủng tộc)

    "The proponents of racial hygiene sought to eliminate 'undesirable' elements from society."

    (Những người ủng hộ vệ sinh chủng tộc tìm cách loại bỏ các yếu tố 'không mong muốn' khỏi xã hội.)

  • policies of racial hygiene

    các chính sách vệ sinh chủng tộc (chỉ các biện pháp nhà nước mang tính phân biệt chủng tộc)

    "Nazi Germany enacted various policies of racial hygiene, including forced sterilization."

    (Đức Quốc xã đã ban hành nhiều chính sách vệ sinh chủng tộc khác nhau, bao gồm triệt sản bắt buộc.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

racial hygiene

noun
Lật mặt

Một tập hợp các niềm tin và thực hành mang tính giả khoa học, nổi bật vào cuối thế kỷ 19 và đầu thế kỷ 20, nhằm mục đích 'cải thiện' chất lượng di truyền của dân số loài người. Nó thường liên quan đến ưu sinh học, triệt sản bắt buộc và các hành vi phân biệt đối xử khác, đặc biệt nhắm vào các nhóm bị coi là 'kém hơn' dựa trên chủng tộc, dân tộc hoặc khuyết tật.

"The concept of racial hygiene was used to justify the forced sterilization of people deemed 'unfit' by the Nazi regime."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Subject-Verb Agreement (Sự hòa hợp giữa Chủ ngữ và Động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The government implemented policies related to racial hygiene in the early 20th century.
Chính phủ đã thực hiện các chính sách liên quan đến vệ sinh chủng tộc vào đầu thế kỷ 20.
Phủ định
Modern science does not support the concept of racial hygiene.
Khoa học hiện đại không ủng hộ khái niệm vệ sinh chủng tộc.
Nghi vấn
Was racial hygiene ever considered a legitimate scientific field?
Vệ sinh chủng tộc có bao giờ được coi là một lĩnh vực khoa học hợp pháp không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "racial hygiene".

Chủ nghĩa ưu sinh và nguồn gốc 'vệ sinh chủng tộc'

'Vệ sinh chủng tộc' là một nhánh của chủ nghĩa ưu sinh (eugenics), một phong trào khoa học giả tạo nhằm cải thiện gen di truyền của con người thông qua việc chọn lọc sinh sản có kiểm soát. Nó chủ trương rằng một số chủng tộc hoặc nhóm người mang 'gen' vượt trội và nên được khuyến khích sinh sản, trong khi các nhóm khác được coi là 'kém cỏi' hoặc 'có hại' cần bị hạn chế hoặc loại bỏ. Khái niệm này đã bị các nhà khoa học hiện đại bác bỏ hoàn toàn.

Di sản khủng khiếp của 'vệ sinh chủng tộc'

Trong lịch sử, 'vệ sinh chủng tộc' gắn liền với các tội ác chống lại loài người, đặc biệt là dưới chế độ Đức Quốc xã. Chính phủ Đức Quốc xã đã sử dụng 'vệ sinh chủng tộc' làm cơ sở cho chính sách diệt chủng Holocaust, dẫn đến việc sát hại hàng triệu người Do Thái, người Roma, người khuyết tật và các nhóm thiểu số khác. Nó cũng biện minh cho các chương trình triệt sản bắt buộc và thử nghiệm y tế phi đạo đức. Ngày nay, khái niệm này bị lên án rộng rãi là vô nhân đạo và phản khoa học.