(Top Banner Ad)
eutrophication
C1
Noun C1 Sinh thái học, Khoa học Môi trường

eutrophication

UK: /ˌjuːtrɒfɪˈkeɪʃən/ • US: /ˌjuːtrɒfɪˈkeɪʃən/

Nghĩa tiếng Việt

sự phú dưỡng hiện tượng phú dưỡng
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The process by which a body of water becomes enriched in dissolved nutrients (such as phosphates) that stimulate the growth of aquatic plant life usually resulting in the depletion of dissolved oxygen.

Vietnamese Meaning

Quá trình một vùng nước trở nên giàu dinh dưỡng hòa tan (như phốt phát) kích thích sự phát triển của thực vật thủy sinh, thường dẫn đến sự suy giảm oxy hòa tan.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Eutrophication in the lake led to a massive fish kill."

    "Sự phú dưỡng trong hồ đã dẫn đến một vụ cá chết hàng loạt."

  • "Agricultural runoff is a major contributor to eutrophication."

    "Dòng chảy nông nghiệp là một nguyên nhân chính gây ra sự phú dưỡng."

  • "Eutrophication can severely damage aquatic ecosystems."

    "Sự phú dưỡng có thể gây tổn hại nghiêm trọng đến các hệ sinh thái dưới nước."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun eutrophication sự phú dưỡng (quá trình làm giàu chất dinh dưỡng trong môi trường nước)
Adjective eutrophic (có tính) phú dưỡng (chỉ môi trường nước giàu chất dinh dưỡng)

Synonyms

Related Words

Subject Area

Sinh thái học, Khoa học Môi trường

Etymology (Nguồn gốc)

Ancient Greek
εὖ (eu, good, well)
Ancient Greek
τροφή (trophḗ, nourishment)
Modern English (combining Greek roots and Latinate suffix)
eutrophication

Nguồn Gốc 'Dinh Dưỡng Tốt'

Từ 'eutrophication' có nguồn gốc từ tiếng Hy Lạp cổ, với 'eu-' nghĩa là 'tốt' hoặc 'khỏe mạnh', và 'trophḗ' nghĩa là 'dinh dưỡng'. Ban đầu, thuật ngữ 'eutrophos' dùng để chỉ một môi trường 'được nuôi dưỡng tốt'. Tuy nhiên, trong sinh thái học, khái niệm này đã phát triển để mô tả tình trạng 'quá nhiều dinh dưỡng', đặc biệt là trong môi trường nước, dẫn đến những hệ quả tiêu cực như sự phát triển quá mức của tảo và thiếu oxy.

Usage Note

Eutrophication là một vấn đề môi trường nghiêm trọng, thường do hoạt động của con người như sử dụng phân bón nông nghiệp quá mức và xả nước thải chưa qua xử lý. Quá trình này gây ra sự phát triển quá mức của tảo (tảo nở hoa), làm giảm ánh sáng mặt trời và oxy trong nước, ảnh hưởng tiêu cực đến các sinh vật thủy sinh khác.

Prepositions

of

Eutrophication *of* lakes, rivers, or coastal areas. Ví dụ: 'The eutrophication of the Baltic Sea is a major concern.' (Sự phú dưỡng của Biển Baltic là một mối quan tâm lớn.)

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + eutrophication
  • severe severe eutrophication
    (sự phú dưỡng nghiêm trọng)
  • accelerated accelerated eutrophication
    (sự phú dưỡng tăng tốc (do con người))
  • coastal coastal eutrophication
    (phú dưỡng vùng ven biển)
  • cultural cultural eutrophication
    (phú dưỡng nhân tạo/văn hóa (do hoạt động con người))
Verb + eutrophication
  • cause cause eutrophication
    (gây ra sự phú dưỡng)
  • prevent prevent eutrophication
    (ngăn chặn sự phú dưỡng)
  • combat combat eutrophication
    (chống lại sự phú dưỡng)
  • reduce reduce eutrophication
    (giảm thiểu sự phú dưỡng)
Noun + eutrophication
  • lake lake eutrophication
    (phú dưỡng hồ)
  • nutrient nutrient eutrophication
    (sự phú dưỡng do chất dinh dưỡng)
  • river river eutrophication
    (phú dưỡng sông)

Idioms

  • cultural eutrophication

    phú dưỡng nhân tạo (quá trình phú dưỡng do các hoạt động của con người)

    "Industrial waste and agricultural runoff contribute to cultural eutrophication in many rivers."

    (Chất thải công nghiệp và dòng chảy nông nghiệp góp phần gây ra phú dưỡng nhân tạo ở nhiều con sông.)

  • the problem of eutrophication

    vấn đề phú dưỡng (tình trạng hoặc thách thức do phú dưỡng gây ra)

    "Addressing the problem of eutrophication requires international cooperation."

    (Giải quyết vấn đề phú dưỡng đòi hỏi sự hợp tác quốc tế.)

  • mitigating eutrophication

    giảm nhẹ/làm giảm tình trạng phú dưỡng

    "New policies are focused on mitigating eutrophication in coastal waters."

    (Các chính sách mới tập trung vào việc giảm nhẹ tình trạng phú dưỡng ở các vùng nước ven biển.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

eutrophication

Noun
Lật mặt

Quá trình một vùng nước trở nên giàu dinh dưỡng hòa tan (như phốt phát) kích thích sự phát triển của thực vật thủy sinh, thường dẫn đến sự suy giảm oxy hòa tan.

"Eutrophication in the lake led to a massive fish kill."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Degrees of Comparison (Các cấp so sánh)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The lake became more eutrophic than the river due to agricultural runoff.
Hồ trở nên phú dưỡng hơn sông do dòng chảy nông nghiệp.
Phủ định
This pond is not as eutrophic as it was last year, thanks to the new filtration system.
Ao này không phú dưỡng bằng năm ngoái, nhờ hệ thống lọc mới.
Nghi vấn
Is this area the most eutrophic part of the entire bay?
Liệu khu vực này có phải là phần phú dưỡng nhất của toàn bộ vịnh?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "eutrophication".

Vấn đề Môi trường Toàn cầu

Eutrophication không chỉ là một thuật ngữ khoa học mà còn là một trong những vấn đề môi trường nghiêm trọng nhất trên toàn cầu. Nó phản ánh trực tiếp tác động của các hoạt động con người như nông nghiệp (sử dụng phân bón) và xả thải nước sinh hoạt, công nghiệp lên các hệ sinh thái thủy sinh. Hiểu về eutrophication giúp chúng ta nhận thức rõ hơn về tầm quan trọng của việc bảo vệ nguồn nước và phát triển bền vững.

Nhận thức Cộng đồng và Chính sách

Thuật ngữ 'eutrophication' thường xuyên xuất hiện trong các cuộc thảo luận công khai về chất lượng nước, ô nhiễm môi trường và các chính sách bảo tồn. Nó là động lực thúc đẩy các nghiên cứu khoa học, chiến dịch nâng cao nhận thức cộng đồng và việc xây dựng các quy định pháp luật nhằm kiểm soát ô nhiễm, giảm thiểu dòng chảy chất dinh dưỡng vào nguồn nước, và khôi phục sức khỏe của các hệ sinh thái thủy sinh.