(Top Banner Ad)
nutrient enrichment
C1
noun C1 Environmental Science, Biology, Agriculture

nutrient enrichment

UK: /ˈnjuːtriənt ɪnˈrɪtʃmənt/ • US: /ˈnuːtriənt ɪnˈrɪtʃmənt/

Nghĩa tiếng Việt

sự làm giàu dinh dưỡng quá trình phú dưỡng sự tăng cường dinh dưỡng
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The process by which the concentration of nutrients in a body of water or soil increases.

Vietnamese Meaning

Quá trình mà nồng độ các chất dinh dưỡng trong một vùng nước hoặc đất tăng lên.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The nutrient enrichment of the lake has led to a rapid increase in algal growth."

    "Sự làm giàu dinh dưỡng của hồ đã dẫn đến sự gia tăng nhanh chóng của sự phát triển tảo."

  • "Nutrient enrichment from agricultural runoff is a major concern for coastal ecosystems."

    "Sự làm giàu dinh dưỡng từ dòng chảy nông nghiệp là một mối quan tâm lớn đối với các hệ sinh thái ven biển."

  • "The study examined the effects of nutrient enrichment on phytoplankton communities."

    "Nghiên cứu đã xem xét ảnh hưởng của việc làm giàu dinh dưỡng đối với quần xã thực vật phù du."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun nutrient Chất dinh dưỡng
Noun nutrition Dinh dưỡng
Adjective nutritious Bổ dưỡng
Verb nourish Nuôi dưỡng, nuôi nấng
Verb enrich Làm giàu, làm phong phú
Adjective enriched Đã được làm giàu (thêm chất dinh dưỡng)

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Environmental Science, Biology, Agriculture

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
nutrire
Latin
nutriens
Old French
enrichir
English
nutrient
English
enrichment

Nguồn gốc của 'Nutrient'

Từ 'nutrient' có nguồn gốc từ động từ Latin 'nutrire', có nghĩa là 'nuôi dưỡng' hoặc 'cho ăn'. Nó phản ánh chức năng cơ bản của các chất này trong việc duy trì sự sống và phát triển, như thức ăn nuôi dưỡng cơ thể chúng ta.

Nguồn gốc của 'Enrichment'

Phần 'enrichment' bắt nguồn từ động từ tiếng Pháp cổ 'enrichir', nghĩa là 'làm cho giàu có' hoặc 'cải thiện'. Trong ngữ cảnh này, 'nutrient enrichment' ban đầu có thể hiểu là làm cho một môi trường trở nên 'giàu có' hơn về dinh dưỡng, dù điều này thường mang lại hậu quả tiêu cực cho môi trường tự nhiên.

Usage Note

Nutrient enrichment can occur naturally, but is often caused by human activities such as fertilizer runoff from agriculture or sewage discharge. While nutrients are essential for life, excessive enrichment can lead to harmful algal blooms, oxygen depletion, and other ecological problems. It is related to but distinct from 'eutrophication', which refers to the overall process of a water body becoming overly enriched with nutrients and the resulting ecological changes. 'Nutrient enrichment' focuses specifically on the increase in nutrient concentration.

Prepositions

of in

'Nutrient enrichment of' refers to what is being enriched (e.g., 'nutrient enrichment of the water'). 'Nutrient enrichment in' refers to where the enrichment is occurring (e.g., 'nutrient enrichment in coastal areas').

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + nutrient enrichment
  • excessive excessive nutrient enrichment
    (sự làm giàu chất dinh dưỡng quá mức)
  • harmful harmful nutrient enrichment
    (sự làm giàu chất dinh dưỡng gây hại)
  • agricultural agricultural nutrient enrichment
    (sự làm giàu chất dinh dưỡng từ nông nghiệp)
  • aquatic aquatic nutrient enrichment
    (sự làm giàu chất dinh dưỡng trong môi trường nước)
Verb + nutrient enrichment
  • cause cause nutrient enrichment
    (gây ra sự làm giàu chất dinh dưỡng)
  • prevent prevent nutrient enrichment
    (ngăn chặn sự làm giàu chất dinh dưỡng)
  • mitigate mitigate nutrient enrichment
    (giảm nhẹ/làm giảm sự làm giàu chất dinh dưỡng)
  • monitor monitor nutrient enrichment
    (giám sát sự làm giàu chất dinh dưỡng)
Noun + of + nutrient enrichment
  • effects of effects of nutrient enrichment
    (tác động của sự làm giàu chất dinh dưỡng)
  • sources of sources of nutrient enrichment
    (nguồn gốc của sự làm giàu chất dinh dưỡng)

Idioms

  • accelerated nutrient enrichment

    sự làm giàu chất dinh dưỡng tăng tốc (thường do hoạt động của con người)

    "Human activities have led to accelerated nutrient enrichment in many freshwater bodies."

    (Các hoạt động của con người đã dẫn đến sự làm giàu chất dinh dưỡng tăng tốc trong nhiều vùng nước ngọt.)

  • anthropogenic nutrient enrichment

    sự làm giàu chất dinh dưỡng do con người gây ra

    "Addressing anthropogenic nutrient enrichment is crucial for restoring aquatic ecosystems."

    (Giải quyết sự làm giàu chất dinh dưỡng do con người gây ra là rất quan trọng để phục hồi các hệ sinh thái dưới nước.)

  • mitigating nutrient enrichment

    giảm thiểu sự làm giàu chất dinh dưỡng

    "New policies are focused on mitigating nutrient enrichment from agricultural runoff."

    (Các chính sách mới tập trung vào việc giảm thiểu sự làm giàu chất dinh dưỡng từ dòng chảy nông nghiệp.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

nutrient enrichment

noun
Lật mặt

Quá trình mà nồng độ các chất dinh dưỡng trong một vùng nước hoặc đất tăng lên.

"The nutrient enrichment of the lake has led to a rapid increase in algal growth."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "nutrient enrichment".

Thực trạng ô nhiễm nước toàn cầu

Khái niệm 'nutrient enrichment' đặc biệt quan trọng trong các cuộc thảo luận về sức khỏe môi trường và ô nhiễm nước. Nhiều nền văn hóa trên thế giới ngày càng nhận thức được tầm quan trọng của việc bảo vệ nguồn nước sạch và giảm thiểu tác động tiêu cực của các hoạt động công nghiệp và nông nghiệp.

Hiện tượng phú dưỡng (Eutrophication)

Sự làm giàu chất dinh dưỡng quá mức là nguyên nhân chính dẫn đến hiện tượng phú dưỡng (eutrophication) ở các thủy vực. Đây là quá trình mà một hệ sinh thái nước trở nên quá tải dinh dưỡng, dẫn đến sự phát triển bùng nổ của tảo và thực vật thủy sinh, làm cạn kiệt oxy và gây hại cho các loài sinh vật khác. Đây là một vấn đề môi trường nghiêm trọng được quan tâm trên toàn cầu.