evangelize
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
To try to persuade someone to become a Christian; to preach the gospel.
Vietnamese Meaning
Truyền bá phúc âm; rao giảng tin mừng; thuyết giảng để một người trở thành tín đồ Cơ đốc giáo.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"He traveled the world to evangelize to people about Christianity."
"Anh ấy đi khắp thế giới để truyền bá Cơ đốc giáo cho mọi người."
-
"He evangelizes the importance of education to the youth."
"Anh ấy tuyên truyền tầm quan trọng của giáo dục cho thanh niên."
-
"She evangelized her healthy lifestyle to everyone she met."
"Cô ấy truyền bá lối sống lành mạnh của mình cho tất cả những người cô ấy gặp."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | evangelist | Người truyền giáo, người truyền bá nhiệt tình (một ý tưởng, sản phẩm, công nghệ) |
| Noun | evangelism | Sự truyền giáo, sự truyền bá (một học thuyết, niềm tin, sản phẩm) |
| Adjective | evangelical | Thuộc về truyền giáo; mang tính Phúc Âm (thường dùng trong bối cảnh Tin Lành) |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Thường được dùng trong bối cảnh tôn giáo, đặc biệt là Cơ đốc giáo. Ngoài ra, từ này còn được dùng rộng hơn trong lĩnh vực marketing để chỉ việc nhiệt tình quảng bá một sản phẩm hoặc ý tưởng nào đó, biến khách hàng/người nghe thành những 'tín đồ' trung thành.
Prepositions
Evangelize *to* someone: Truyền bá đến ai đó. Evangelize *about* something: Truyền bá về điều gì đó.
Collocations (Từ đi kèm)
-
seek to seek to evangelize the community (tìm cách truyền giáo cho cộng đồng)
-
actively actively evangelize a new technology (tích cực truyền bá một công nghệ mới)
-
continue to continue to evangelize its core values (tiếp tục truyền bá các giá trị cốt lõi của nó)
-
to evangelize to the unconverted (truyền giáo cho những người chưa được cải đạo)
-
for evangelize for a cause (truyền bá cho một mục tiêu/lý tưởng)
-
the masses evangelize the masses (truyền bá rộng rãi cho quần chúng)
Idioms
-
evangelize the world
Truyền bá rộng rãi cho toàn thế giới (thường là một thông điệp, tôn giáo)
"Their mission is to evangelize the world with their message of peace."
(Sứ mệnh của họ là truyền bá thông điệp hòa bình của họ cho toàn thế giới.)
-
evangelize a new idea/product
Nhiệt tình truyền bá một ý tưởng mới hoặc sản phẩm mới
"The CEO has been tirelessly trying to evangelize the new software to potential clients."
(CEO đã không ngừng nỗ lực truyền bá phần mềm mới cho các khách hàng tiềm năng.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
evangelize
Động từTruyền bá phúc âm; rao giảng tin mừng; thuyết giảng để một người trở thành tín đồ Cơ đốc giáo.
"He traveled the world to evangelize to people about Christianity."
Grammar Rules
Rule: Noun Clauses (Mệnh đề Danh từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | That the church decided to evangelize in the rural areas was a significant shift in strategy. |
Việc nhà thờ quyết định truyền giáo ở vùng nông thôn là một sự thay đổi đáng kể trong chiến lược. |
| Phủ định | It is not true that they will evangelize this weekend. |
Không đúng là họ sẽ truyền giáo vào cuối tuần này. |
| Nghi vấn | Whether he chose to evangelize door-to-door remains unclear. |
Liệu anh ấy có chọn truyền giáo tận nhà hay không vẫn chưa rõ. |
Rule: Mixed Conditional Sentences (Câu Điều kiện Hỗn hợp)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If the missionaries had evangelized more effectively in the 19th century, the local population would have a stronger understanding of Christian doctrines today. |
Nếu các nhà truyền giáo đã truyền đạo hiệu quả hơn vào thế kỷ 19, thì dân số địa phương ngày nay sẽ có hiểu biết sâu sắc hơn về các giáo lý Kitô giáo. |
| Phủ định | If he hadn't been so focused on evangelization, he might have achieved more tangible results in community development. |
Nếu anh ấy không quá tập trung vào việc truyền giáo, có lẽ anh ấy đã đạt được những kết quả hữu hình hơn trong phát triển cộng đồng. |
| Nghi vấn | If they had started their evangelization campaign earlier, would they have seen a greater conversion rate by now? |
Nếu họ bắt đầu chiến dịch truyền giáo sớm hơn, liệu họ có thấy tỷ lệ cải đạo lớn hơn vào thời điểm này không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "evangelize".
