(Top Banner Ad)
even-tempered
C1
Tính từ C1 Tâm lý học, Tính cách

even-tempered

UK: /ˌiːvənˈtempərd/ • US: /ˌiːvənˈtempərd/

Nghĩa tiếng Việt

điềm tĩnh ôn hòa dễ tính không nóng nảy
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Not easily annoyed, angry, or upset; having a calm and balanced temperament.

Vietnamese Meaning

Không dễ bị khó chịu, tức giận hoặc buồn bã; có một tính khí điềm tĩnh và cân bằng.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She's known for her even-tempered nature and ability to handle difficult situations with grace."

    "Cô ấy nổi tiếng vì tính khí điềm tĩnh và khả năng xử lý các tình huống khó khăn một cách duyên dáng."

  • "An even-tempered leader can inspire confidence in their team."

    "Một nhà lãnh đạo điềm tĩnh có thể truyền cảm hứng cho sự tự tin trong nhóm của họ."

  • "It's important to remain even-tempered, even when things get stressful."

    "Điều quan trọng là giữ được sự điềm tĩnh, ngay cả khi mọi thứ trở nên căng thẳng."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun even-temperedness sự điềm đạm, tính khí ôn hòa
Noun temperament tính khí, khí chất (tính cách bẩm sinh của một người)
Noun temper tính khí, tâm trạng (thường dùng để chỉ sự tức giận hoặc bình tĩnh)

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tâm lý học, Tính cách

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
efn
Latin
temperare
Middle English
tempren
Modern English
even-tempered

Nguồn gốc của 'even-tempered'

Từ 'even-tempered' là một tính từ ghép được hình thành từ hai phần: 'even' và 'tempered'. 'Even' trong tiếng Anh cổ (Old English 'efn') có nghĩa là 'bằng phẳng', 'đều đặn', 'ổn định'. 'Tempered' xuất phát từ tiếng Latin 'temperare' có nghĩa là 'trộn lẫn', 'điều hòa', 'tiết chế'. Khi ghép lại, 'even-tempered' mô tả một người có tính khí 'đều đặn', 'ổn định' và 'được điều hòa', không dễ tức giận hay dao động cảm xúc, giống như một mặt phẳng không gợn sóng.

Usage Note

Tính từ 'even-tempered' mô tả một người có khả năng kiểm soát cảm xúc tốt, không phản ứng thái quá với những tình huống gây khó chịu. Nó nhấn mạnh sự ổn định và bình tĩnh trong tính cách. So với 'calm', 'even-tempered' chú trọng hơn vào khả năng duy trì sự bình tĩnh ngay cả khi đối mặt với áp lực hoặc sự khiêu khích. 'Patient' (kiên nhẫn) liên quan đến khả năng chịu đựng sự chậm trễ hoặc phiền toái, trong khi 'even-tempered' tập trung vào sự ổn định cảm xúc tổng thể.

Collocations (Từ đi kèm)

Adverb + even-tempered
  • remarkably remarkably even-tempered
    (điềm đạm một cách đáng ngạc nhiên)
  • naturally naturally even-tempered
    (điềm đạm một cách tự nhiên)
  • always always even-tempered
    (luôn luôn điềm đạm)
Verb + even-tempered
  • remain remain even-tempered
    (giữ được sự điềm đạm)
  • stay stay even-tempered
    (giữ được sự điềm đạm)
  • appear appear even-tempered
    (có vẻ điềm đạm)
even-tempered + Noun
  • person an even-tempered person
    (một người điềm đạm)
  • approach an even-tempered approach
    (một cách tiếp cận điềm đạm)
  • nature an even-tempered nature
    (bản tính điềm đạm)

Idioms

  • A naturally even-tempered person

    Một người có tính khí điềm đạm bẩm sinh

    "She's a naturally even-tempered person, rarely getting upset."

    (Cô ấy là một người có tính khí điềm đạm bẩm sinh, hiếm khi nổi nóng.)

  • Have an even temper

    Có tính khí điềm đạm, giữ bình tĩnh

    "It helps to have an even temper when dealing with difficult customers."

    (Có tính khí điềm đạm rất hữu ích khi giao tiếp với những khách hàng khó tính.)

  • Remain even-tempered under pressure

    Giữ được sự điềm đạm dưới áp lực

    "Despite the chaos, the captain managed to remain even-tempered under pressure."

    (Bất chấp sự hỗn loạn, vị thuyền trưởng vẫn giữ được sự điềm đạm dưới áp lực.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

even-tempered

Tính từ
Lật mặt

Không dễ bị khó chịu, tức giận hoặc buồn bã; có một tính khí điềm tĩnh và cân bằng.

"She's known for her even-tempered nature and ability to handle difficult situations with grace."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Infinitives (Động từ nguyên mẫu)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
To be even-tempered is a valuable trait in a teacher.
Điềm tĩnh là một phẩm chất quý giá ở một giáo viên.
Phủ định
It's important not to be even-tempered all the time; sometimes showing genuine emotion is necessary.
Không phải lúc nào cũng cần điềm tĩnh; đôi khi thể hiện cảm xúc chân thật là điều cần thiết.
Nghi vấn
Is it possible to be even-tempered under such stressful conditions?
Liệu có thể giữ được sự điềm tĩnh trong những điều kiện căng thẳng như vậy không?

Rule: Present Perfect Continuous (Thì Hiện tại Hoàn thành Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She has been remaining even-tempered despite the constant pressure at work.
Cô ấy vẫn giữ được sự điềm tĩnh mặc dù chịu áp lực liên tục trong công việc.
Phủ định
He hasn't been feeling even-tempered lately because of his financial troubles.
Anh ấy không cảm thấy điềm tĩnh gần đây vì những khó khăn tài chính của mình.
Nghi vấn
Has she been acting even-tempered since the accident?
Cô ấy có hành động điềm tĩnh kể từ sau tai nạn không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "even-tempered".

Giá trị của sự điềm đạm trong lãnh đạo

Trong nhiều nền văn hóa, đặc biệt là trong môi trường công việc và lãnh đạo, người ta rất coi trọng những cá nhân có tính cách điềm đạm. Một người 'even-tempered' được xem là đáng tin cậy, có khả năng đưa ra quyết định sáng suốt và giữ bình tĩnh khi đối mặt với thử thách, điều này là rất cần thiết cho vai trò quản lý và dẫn dắt.

Triết lý điều hòa cảm xúc

Khái niệm 'even-tempered' phản ánh một lý tưởng về sự điều hòa cảm xúc, tương tự như các triết lý cổ điển như Chủ nghĩa Khắc kỷ (Stoicism) ở phương Tây. Các triết lý này nhấn mạnh tầm quan trọng của việc kiểm soát cảm xúc, duy trì sự bình tĩnh nội tâm và không để những biến động bên ngoài ảnh hưởng đến tâm trạng, từ đó đạt được sự an lạc và khôn ngoan.