(Top Banner Ad)
eventful
B2
Tính từ B2 Đời sống hàng ngày

eventful

UK: /ɪˈventfl/ • US: /ɪˈventfl/

Nghĩa tiếng Việt

đầy biến động nhiều sự kiện có nhiều điều xảy ra
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Full of events or incidents; important or noteworthy.

Vietnamese Meaning

Đầy sự kiện hoặc biến cố; quan trọng hoặc đáng chú ý.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "It was an eventful year for the company, with several major changes."

    "Đó là một năm đầy biến động đối với công ty, với một vài thay đổi lớn."

  • "The journey was eventful, with many unexpected delays."

    "Chuyến đi đầy biến động, với nhiều sự chậm trễ bất ngờ."

  • "She led an eventful life, traveling the world and meeting many interesting people."

    "Cô ấy đã có một cuộc sống đầy biến động, đi du lịch khắp thế giới và gặp gỡ nhiều người thú vị."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun event sự kiện, biến cố
Adjective uneventful không có gì đặc biệt, bình lặng
Adverb eventfully một cách đầy biến cố
Adverb uneventfully một cách bình lặng, không có gì xảy ra
Noun eventuality khả năng xảy ra, tình huống có thể xảy ra

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Đời sống hàng ngày

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
eventus
Old French
event
Middle English
event
English
event
English
eventful

Nguồn gốc của 'eventful'

Từ 'eventful' được hình thành từ danh từ 'event' (sự kiện) và hậu tố '-ful' (đầy ắp). Bản thân 'event' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'eventus', nghĩa là 'sự xảy ra', 'kết quả', hoặc 'việc đã đến'. Nó được tạo thành từ tiền tố 'e-' (có nghĩa là 'ra ngoài') và động từ 'venire' (có nghĩa là 'đến'). Vì vậy, 'eventful' mang ý nghĩa 'đầy rẫy các sự kiện', 'nhiều điều xảy ra'.

Usage Note

Từ 'eventful' thường được dùng để miêu tả một khoảng thời gian hoặc một sự kiện có nhiều điều xảy ra, có thể là tốt hoặc xấu, nhưng thường mang ý nghĩa quan trọng và đáng nhớ. Nó nhấn mạnh sự phong phú của những sự kiện hơn là giá trị tích cực hay tiêu cực của chúng. So với các từ như 'exciting' (hào hứng) hoặc 'turbulent' (hỗn loạn), 'eventful' trung tính hơn, chỉ đơn giản chỉ ra rằng có nhiều điều đã xảy ra.

Collocations (Từ đi kèm)

Adverb + eventful
  • highly highly eventful
    (rất nhiều biến cố, cực kỳ eventful)
  • quite quite eventful
    (khá nhiều biến cố)
  • less less eventful
    (ít biến cố hơn)
  • relatively relatively eventful
    (tương đối nhiều biến cố)
eventful + Noun
  • day an eventful day
    (một ngày đầy biến cố/sự kiện)
  • week an eventful week
    (một tuần đầy biến cố/sự kiện)
  • year an eventful year
    (một năm đầy biến cố/sự kiện)
  • life an eventful life
    (một cuộc đời đầy biến cố/sự kiện)
  • journey an eventful journey
    (một hành trình đầy biến cố/thử thách)
  • period an eventful period
    (một giai đoạn đầy biến cố/sự kiện)

Idioms

  • an eventful life/journey/period

    một cuộc đời/hành trình/giai đoạn đầy biến cố, đáng nhớ

    "She led an eventful life, traveling the world and meeting many famous people."

    (Bà ấy đã có một cuộc đời đầy biến cố, đi khắp thế giới và gặp gỡ nhiều người nổi tiếng.)

  • to make for an eventful day/evening

    khiến cho một ngày/buổi tối trở nên đầy biến cố/đáng nhớ

    "The unexpected storm made for an eventful evening at the campsite."

    (Cơn bão bất ngờ đã khiến buổi tối cắm trại trở nên đầy biến cố.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

eventful

Tính từ
Lật mặt

Đầy sự kiện hoặc biến cố; quan trọng hoặc đáng chú ý.

"It was an eventful year for the company, with several major changes."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "eventful".

Khao khát trải nghiệm

'Eventful' thường được dùng để mô tả những khoảng thời gian hoặc trải nghiệm đáng nhớ, chứa đựng nhiều sự kiện quan trọng hoặc bất ngờ. Trong văn hóa phương Tây, có một sự đánh giá cao đối với những cuộc đời 'eventful' thay vì 'uneventful' (bình lặng, không có gì). Nhiều người tìm kiếm những trải nghiệm 'eventful' để làm phong phú thêm cuộc sống và tạo ra những câu chuyện để kể lại.

Mô tả các giai đoạn lịch sử

Các nhà sử học và những người bình luận về thời sự thường sử dụng từ 'eventful' để miêu tả những giai đoạn lịch sử hoặc chính trị đầy biến động, có nhiều sự thay đổi lớn, chiến tranh, hoặc các sự kiện mang tính bước ngoặt. Điều này giúp nhấn mạnh tầm quan trọng và tác động của những khoảng thời gian đó đối với xã hội.