(Top Banner Ad)
uneventful
B2
adjective B2 Chung (General)

uneventful

UK: /ˌʌnɪˈventfl/ • US: /ˌʌnɪˈventfl/

Nghĩa tiếng Việt

bình lặng tẻ nhạt không có gì đặc biệt êm ả
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Not marked by interesting or exciting events.

Vietnamese Meaning

Không có sự kiện hoặc điều gì thú vị, đặc sắc xảy ra; tẻ nhạt, bình lặng.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The flight was uneventful."

    "Chuyến bay diễn ra suôn sẻ và không có gì đặc biệt."

  • "He lived an uneventful life in the countryside."

    "Ông ấy sống một cuộc đời bình lặng ở vùng quê."

  • "The meeting was uneventful and concluded quickly."

    "Cuộc họp diễn ra suôn sẻ và kết thúc nhanh chóng."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun event sự kiện, biến cố
Adjective eventful đầy biến cố, nhiều sự kiện
Adverb eventually cuối cùng, rốt cuộc

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Chung (General)

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
eventus
Old French
event
English
event
English (prefix)
un-
English (suffix)
-ful
English
uneventful

Nguồn gốc của 'Uneventful'

Từ "uneventful" là sự kết hợp của ba yếu tố trong tiếng Anh. Tiền tố "un-" có nghĩa là "không" hoặc "không có". Danh từ "event" (sự kiện, biến cố) có nguồn gốc từ tiếng Latin "eventus" (kết quả, điều xảy ra) qua tiếng Pháp cổ "event". Hậu tố "-ful" mang ý nghĩa "đầy đủ" hoặc "có tính chất của". Khi ghép lại, "uneventful" có nghĩa đen là "không có đầy đủ sự kiện" hoặc "thiếu vắng các sự kiện đáng chú ý", dùng để mô tả một điều gì đó diễn ra bình lặng, không có biến cố hay điểm nhấn đặc biệt.

Usage Note

Từ 'uneventful' thường được sử dụng để mô tả khoảng thời gian, chuyến đi, cuộc đời, hoặc sự kiện thiếu đi những điều gây chú ý, đáng nhớ. Nó mang ý nghĩa trung tính hoặc hơi tiêu cực, tùy thuộc vào ngữ cảnh. So với 'boring' (nhàm chán), 'uneventful' nhấn mạnh vào việc thiếu sự kiện hơn là cảm xúc tiêu cực. Ví dụ, một chuyến đi 'uneventful' có thể không nhất thiết là 'boring', mà chỉ đơn giản là không có gì đặc biệt xảy ra.

Collocations (Từ đi kèm)

Adverb + uneventful
  • rather a rather uneventful day
    (một ngày khá bình lặng)
  • quite a quite uneventful journey
    (một chuyến đi khá bình yên)
  • largely a largely uneventful life
    (một cuộc sống phần lớn là bình lặng)
Verb + uneventful
  • remain the evening remained uneventful
    (buổi tối vẫn tiếp diễn bình lặng)
  • prove the meeting proved uneventful
    (cuộc họp hóa ra không có gì đáng chú ý)
  • be their holiday was uneventful
    (kỳ nghỉ của họ thật bình yên)
Noun + uneventful
  • day an uneventful day
    (một ngày không có gì đặc biệt)
  • journey an uneventful journey
    (một chuyến đi suôn sẻ)
  • life an uneventful life
    (một cuộc sống bình dị/không biến cố)

Idioms

  • lead an uneventful life

    sống một cuộc đời bình lặng, không có biến cố lớn

    "After years of adventure, he decided to lead an uneventful life in the countryside."

    (Sau nhiều năm phiêu lưu, anh ấy quyết định sống một cuộc đời bình lặng ở nông thôn.)

  • an uneventful journey/trip

    một chuyến đi suôn sẻ, không có trục trặc hay điều gì bất ngờ

    "Despite our worries, it was an uneventful journey to the destination."

    (Mặc dù lo lắng, đó là một chuyến đi suôn sẻ đến đích.)

  • pass an uneventful evening/afternoon

    trải qua một buổi tối/chiều bình lặng, không có hoạt động đặc biệt

    "We passed an uneventful evening just watching TV at home."

    (Chúng tôi đã trải qua một buổi tối bình lặng chỉ để xem TV ở nhà.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

uneventful

adjective
Lật mặt

Không có sự kiện hoặc điều gì thú vị, đặc sắc xảy ra; tẻ nhạt, bình lặng.

"The flight was uneventful."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Pronouns (Đại từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Their vacation was uneventful; they mostly stayed at the hotel.
Kỳ nghỉ của họ không có gì đặc biệt; họ chủ yếu ở khách sạn.
Phủ định
It wasn't an uneventful day; we had a surprise visit from the boss.
Đó không phải là một ngày bình thường; chúng tôi đã có một chuyến thăm bất ngờ từ sếp.
Nghi vấn
Was your trip uneventful, or did you encounter any challenges?
Chuyến đi của bạn có suôn sẻ không, hay bạn có gặp phải thử thách nào không?

Rule: Inversion (Phép Đảo ngữ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
This week was more uneventful than last week.
Tuần này trôi qua bình lặng hơn tuần trước.
Phủ định
Seldom has there been such an uneventful day in the history of the town.
Hiếm khi có một ngày bình lặng đến như vậy trong lịch sử thị trấn.
Nghi vấn
Were the days of her childhood always so uneventful?
Liệu những ngày thơ ấu của cô ấy luôn trôi qua bình lặng như vậy?

Rule: Subject-Verb Agreement (Sự hòa hợp giữa Chủ ngữ và Động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The journey was uneventful, and we arrived on time.
Chuyến đi diễn ra không có gì đặc biệt, và chúng tôi đã đến đúng giờ.
Phủ định
It wasn't an uneventful day; a lot of things happened.
Đó không phải là một ngày không có gì đặc biệt; rất nhiều chuyện đã xảy ra.
Nghi vấn
Was the meeting uneventful, or did anything interesting happen?
Cuộc họp diễn ra không có gì đặc biệt, hay có điều gì thú vị đã xảy ra?

Rule: Near Future with 'be going to' (Tương lai gần với 'be going to')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The journey is going to be uneventful, I hope.
Tôi hy vọng chuyến đi sẽ không có gì đặc biệt.
Phủ định
They are not going to have an uneventful week; they have so many plans!
Họ sẽ không có một tuần tẻ nhạt đâu; họ có rất nhiều kế hoạch!
Nghi vấn
Is the meeting going to be uneventful, or do you expect some conflicts?
Cuộc họp sẽ diễn ra suôn sẻ chứ, hay bạn mong đợi một vài xung đột?

Rule: Present Simple Tense (Thì Hiện tại Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
My day is uneventful.
Một ngày của tôi thật tẻ nhạt.
Phủ định
She does not consider her life uneventful.
Cô ấy không cho rằng cuộc sống của mình tẻ nhạt.
Nghi vấn
Is his trip always uneventful?
Chuyến đi của anh ấy luôn tẻ nhạt sao?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "uneventful".

Sự bình yên và nhàm chán

Trong văn hóa phương Tây, một điều gì đó "uneventful" (không có biến cố) có thể được nhìn nhận theo hai cách. Đối với một số người, đó là dấu hiệu của sự bình yên, an toàn và ổn định – một điều đáng mong muốn sau những giai đoạn căng thẳng hoặc biến động. Tuy nhiên, đối với những người khác, nó có thể bị coi là nhàm chán, thiếu sự phấn khích hoặc thiếu trải nghiệm đáng nhớ.

Ước mơ về cuộc sống bình dị

Mong muốn có một cuộc sống "uneventful" (bình lặng) thường xuất hiện ở những người lớn tuổi hoặc những người đã trải qua nhiều sóng gió. Nó phản ánh khao khát về sự tĩnh lặng, ổn định, tránh xa rắc rối và áp lực của cuộc sống hiện đại. Đây là một giá trị được trân trọng trong nhiều xã hội, nơi hạnh phúc thường gắn liền với sự đơn giản và hài lòng với những gì đang có, hơn là sự theo đuổi không ngừng những điều mới mẻ và kịch tính.