(Top Banner Ad)
noteworthy
B2
adjective B2 Tổng quát

noteworthy

UK: /ˈnəʊtˌwɜːði/ • US: /ˈnoʊˌtwɜːrði/

Nghĩa tiếng Việt

đáng chú ý nổi bật đáng ghi nhớ quan trọng
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Worthy of attention or notice; remarkable.

Vietnamese Meaning

Đáng chú ý; đáng được quan tâm hoặc để ý; nổi bật.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The company achieved noteworthy success in its first year."

    "Công ty đã đạt được thành công đáng chú ý trong năm đầu tiên."

  • "Her performance was noteworthy for its energy and passion."

    "Màn trình diễn của cô ấy rất đáng chú ý vì sự năng lượng và đam mê."

  • "This is a noteworthy achievement in the field of medicine."

    "Đây là một thành tựu đáng chú ý trong lĩnh vực y học."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun noteworthiness Sự đáng chú ý, tầm quan trọng, giá trị đáng ghi nhớ
Adjective (Antonym) unnoteworthy Không đáng chú ý, tầm thường, không có gì đặc biệt

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tổng quát

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
nota
Old French
note
Old English
weorþig
English
noteworthy

Nguồn gốc của 'noteworthy'

Từ 'noteworthy' được hình thành từ hai phần: 'note' (có nghĩa là 'ghi chú', 'đánh dấu', bắt nguồn từ tiếng Latin 'nota' và tiếng Pháp cổ 'note') và 'worthy' (có nghĩa là 'đáng giá', 'xứng đáng', bắt nguồn từ tiếng Anh cổ 'weorþig'). Khi kết hợp lại, nó mang ý nghĩa là 'đáng được ghi chú', 'đáng được chú ý' hoặc 'đáng được nhớ đến'.

Usage Note

Từ 'noteworthy' thường được dùng để mô tả những điều gì đó quan trọng, thú vị hoặc độc đáo đến mức cần được chú ý đặc biệt. Nó mang sắc thái tích cực, cho thấy điều được mô tả vượt trội hơn so với bình thường. So với 'remarkable', 'noteworthy' có thể ít mạnh mẽ hơn, nhưng vẫn nhấn mạnh tầm quan trọng của đối tượng.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + noteworthy
  • highly highly noteworthy
    (cực kỳ đáng chú ý)
  • particularly particularly noteworthy
    (đặc biệt đáng chú ý)
  • most most noteworthy
    (đáng chú ý nhất)
  • truly truly noteworthy
    (thực sự đáng chú ý)
Verb + noteworthy
  • consider consider something noteworthy
    (coi cái gì đó là đáng chú ý)
  • find find something noteworthy
    (thấy cái gì đó đáng chú ý)
  • prove prove noteworthy
    (chứng tỏ là đáng chú ý)
noteworthy + Noun
  • achievement a noteworthy achievement
    (một thành tựu đáng chú ý)
  • progress noteworthy progress
    (sự tiến bộ đáng kể/đáng chú ý)
  • development a noteworthy development
    (một sự phát triển đáng chú ý)
  • event a noteworthy event
    (một sự kiện đáng ghi nhớ)
  • exception a noteworthy exception
    (một trường hợp ngoại lệ đáng lưu ý)

Idioms

  • of noteworthy importance

    có tầm quan trọng đáng kể/đáng chú ý

    "The discovery was of noteworthy importance to the scientific community."

    (Khám phá này có tầm quan trọng đáng kể đối với cộng đồng khoa học.)

  • nothing noteworthy to report

    không có gì đáng chú ý để báo cáo

    "After reviewing the files, there was nothing noteworthy to report."

    (Sau khi xem xét các tài liệu, không có gì đáng chú ý để báo cáo.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

noteworthy

adjective
Lật mặt

Đáng chú ý; đáng được quan tâm hoặc để ý; nổi bật.

"The company achieved noteworthy success in its first year."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Interjections (Thán từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Wow, her noteworthy contributions to the project deserve recognition!
Wow, những đóng góp đáng chú ý của cô ấy cho dự án xứng đáng được công nhận!
Phủ định
Alas, it's not noteworthy that he forgot his keys again.
Ôi chao, thật không đáng nói khi anh ấy lại quên chìa khóa.
Nghi vấn
Hey, is that noteworthy achievement really yours?
Này, thành tựu đáng chú ý đó có thực sự là của bạn không?

Rule: Modal Verbs (Động từ khuyết thiếu)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Her contributions to the project must be noteworthy, considering the praise she's receiving.
Những đóng góp của cô ấy cho dự án chắc hẳn phải đáng chú ý, xét đến những lời khen ngợi mà cô ấy nhận được.
Phủ định
That detail may not be noteworthy enough to include in the final report.
Chi tiết đó có thể không đủ đáng chú ý để đưa vào báo cáo cuối cùng.
Nghi vấn
Should his performance be considered noteworthy, despite his limited experience?
Liệu màn trình diễn của anh ấy có nên được coi là đáng chú ý, mặc dù kinh nghiệm còn hạn chế?

Rule: Subject-Verb Agreement (Sự hòa hợp giữa Chủ ngữ và Động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Her contributions to the project were noteworthy.
Những đóng góp của cô ấy cho dự án rất đáng chú ý.
Phủ định
His performance was not noteworthy, unfortunately.
Thật không may, màn trình diễn của anh ấy không đáng chú ý.
Nghi vấn
Was their research noteworthy enough to be published?
Nghiên cứu của họ có đủ đáng chú ý để được xuất bản không?

Rule: Wish / If Only Structures (Cấu trúc 'wish' / 'if only')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
I wish my achievements were noteworthy enough to be recognized.
Tôi ước những thành tựu của mình đủ đáng chú ý để được công nhận.
Phủ định
If only the politician's speech wasn't so noteworthy for its inaccuracies.
Giá như bài phát biểu của chính trị gia đó không quá đáng chú ý vì những điều không chính xác của nó.
Nghi vấn
If only the team's performance wasn't so noteworthy, would they still get funding?
Giá như màn trình diễn của đội không quá đáng chú ý, liệu họ có còn nhận được tài trợ không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "noteworthy".

Giá trị của sự công nhận

Trong văn hóa phương Tây, việc công nhận và ghi lại những điều 'noteworthy' (đáng chú ý) là rất quan trọng. Điều này thể hiện qua các giải thưởng, ghi chép lịch sử, hay sự kiện được tôn vinh. Một thành tựu 'noteworthy' không chỉ mang lại danh tiếng cho cá nhân mà còn đóng góp vào di sản văn hóa và tri thức của xã hội, giúp thế hệ sau học hỏi và tiếp nối.

Tính khách quan và chủ quan

Khái niệm 'noteworthy' thường mang tính khách quan trong các lĩnh vực như khoa học, lịch sử, nơi các sự kiện hoặc khám phá có tác động rộng lớn. Tuy nhiên, nó cũng có thể mang tính chủ quan. Điều gì được coi là 'noteworthy' đối với một cá nhân có thể không phải là điều đáng chú ý đối với người khác, tùy thuộc vào sở thích, giá trị và góc nhìn cá nhân của họ.