noteworthy
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Worthy of attention or notice; remarkable.
Vietnamese Meaning
Đáng chú ý; đáng được quan tâm hoặc để ý; nổi bật.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The company achieved noteworthy success in its first year."
"Công ty đã đạt được thành công đáng chú ý trong năm đầu tiên."
-
"Her performance was noteworthy for its energy and passion."
"Màn trình diễn của cô ấy rất đáng chú ý vì sự năng lượng và đam mê."
-
"This is a noteworthy achievement in the field of medicine."
"Đây là một thành tựu đáng chú ý trong lĩnh vực y học."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | noteworthiness | Sự đáng chú ý, tầm quan trọng, giá trị đáng ghi nhớ |
| Adjective (Antonym) | unnoteworthy | Không đáng chú ý, tầm thường, không có gì đặc biệt |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ 'noteworthy' thường được dùng để mô tả những điều gì đó quan trọng, thú vị hoặc độc đáo đến mức cần được chú ý đặc biệt. Nó mang sắc thái tích cực, cho thấy điều được mô tả vượt trội hơn so với bình thường. So với 'remarkable', 'noteworthy' có thể ít mạnh mẽ hơn, nhưng vẫn nhấn mạnh tầm quan trọng của đối tượng.
Collocations (Từ đi kèm)
-
highly highly noteworthy (cực kỳ đáng chú ý)
-
particularly particularly noteworthy (đặc biệt đáng chú ý)
-
most most noteworthy (đáng chú ý nhất)
-
truly truly noteworthy (thực sự đáng chú ý)
-
consider consider something noteworthy (coi cái gì đó là đáng chú ý)
-
find find something noteworthy (thấy cái gì đó đáng chú ý)
-
prove prove noteworthy (chứng tỏ là đáng chú ý)
-
achievement a noteworthy achievement (một thành tựu đáng chú ý)
-
progress noteworthy progress (sự tiến bộ đáng kể/đáng chú ý)
-
development a noteworthy development (một sự phát triển đáng chú ý)
-
event a noteworthy event (một sự kiện đáng ghi nhớ)
-
exception a noteworthy exception (một trường hợp ngoại lệ đáng lưu ý)
Idioms
-
of noteworthy importance
có tầm quan trọng đáng kể/đáng chú ý
"The discovery was of noteworthy importance to the scientific community."
(Khám phá này có tầm quan trọng đáng kể đối với cộng đồng khoa học.)
-
nothing noteworthy to report
không có gì đáng chú ý để báo cáo
"After reviewing the files, there was nothing noteworthy to report."
(Sau khi xem xét các tài liệu, không có gì đáng chú ý để báo cáo.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
noteworthy
adjectiveĐáng chú ý; đáng được quan tâm hoặc để ý; nổi bật.
"The company achieved noteworthy success in its first year."
Grammar Rules
Rule: Interjections (Thán từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Wow, her noteworthy contributions to the project deserve recognition! |
Wow, những đóng góp đáng chú ý của cô ấy cho dự án xứng đáng được công nhận! |
| Phủ định | Alas, it's not noteworthy that he forgot his keys again. |
Ôi chao, thật không đáng nói khi anh ấy lại quên chìa khóa. |
| Nghi vấn | Hey, is that noteworthy achievement really yours? |
Này, thành tựu đáng chú ý đó có thực sự là của bạn không? |
Rule: Modal Verbs (Động từ khuyết thiếu)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Her contributions to the project must be noteworthy, considering the praise she's receiving. |
Những đóng góp của cô ấy cho dự án chắc hẳn phải đáng chú ý, xét đến những lời khen ngợi mà cô ấy nhận được. |
| Phủ định | That detail may not be noteworthy enough to include in the final report. |
Chi tiết đó có thể không đủ đáng chú ý để đưa vào báo cáo cuối cùng. |
| Nghi vấn | Should his performance be considered noteworthy, despite his limited experience? |
Liệu màn trình diễn của anh ấy có nên được coi là đáng chú ý, mặc dù kinh nghiệm còn hạn chế? |
Rule: Subject-Verb Agreement (Sự hòa hợp giữa Chủ ngữ và Động từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Her contributions to the project were noteworthy. |
Những đóng góp của cô ấy cho dự án rất đáng chú ý. |
| Phủ định | His performance was not noteworthy, unfortunately. |
Thật không may, màn trình diễn của anh ấy không đáng chú ý. |
| Nghi vấn | Was their research noteworthy enough to be published? |
Nghiên cứu của họ có đủ đáng chú ý để được xuất bản không? |
Rule: Wish / If Only Structures (Cấu trúc 'wish' / 'if only')
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | I wish my achievements were noteworthy enough to be recognized. |
Tôi ước những thành tựu của mình đủ đáng chú ý để được công nhận. |
| Phủ định | If only the politician's speech wasn't so noteworthy for its inaccuracies. |
Giá như bài phát biểu của chính trị gia đó không quá đáng chú ý vì những điều không chính xác của nó. |
| Nghi vấn | If only the team's performance wasn't so noteworthy, would they still get funding? |
Giá như màn trình diễn của đội không quá đáng chú ý, liệu họ có còn nhận được tài trợ không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "noteworthy".
