everest
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
The highest mountain on Earth above sea level, located in the Himalayas between Nepal and Tibet.
Vietnamese Meaning
Ngọn núi cao nhất trên Trái Đất so với mực nước biển, nằm ở dãy Himalaya giữa Nepal và Tây Tạng.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Climbing Mount Everest is a challenging feat."
"Leo núi Everest là một kỳ tích đầy thử thách."
-
"He dreams of conquering Everest one day."
"Anh ấy mơ ước chinh phục đỉnh Everest một ngày nào đó."
-
"Reaching the top of Everest is the ultimate challenge for many climbers."
"Lên đến đỉnh Everest là thử thách cuối cùng đối với nhiều nhà leo núi."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | Everester | Người leo núi Everest |
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Everest thường được dùng để chỉ đỉnh cao nhất, khó khăn nhất hoặc thử thách lớn nhất trong một lĩnh vực nào đó. Nó mang tính biểu tượng cho sự chinh phục, nỗ lực vượt qua giới hạn.
Prepositions
Khi nói về việc ở trên đỉnh núi Everest, ta dùng 'on Everest'. Khi nói về đặc điểm thuộc về Everest, ta dùng 'of Everest' (ví dụ: 'the height of Everest').
Collocations (Từ đi kèm)
-
Mount Mount Everest (Núi Everest (tên gọi đầy đủ của ngọn núi))
-
highest the highest peak on Everest (đỉnh cao nhất trên Everest)
-
treacherous treacherous Everest slopes (những sườn núi Everest hiểm trở)
-
climb climb Everest (leo núi Everest)
-
summit summit Everest (chinh phục đỉnh Everest)
-
conquer conquer Everest (chinh phục Everest)
-
ascend ascend Everest (leo lên Everest)
-
expedition Everest expedition (chuyến thám hiểm Everest)
-
climber Everest climber (người leo núi Everest)
-
summit Everest summit (đỉnh Everest)
-
Base Camp Everest Base Camp (Trại nền Everest)
Idioms
-
the Everest of [something]
Thử thách/đỉnh cao tột cùng của [điều gì đó]; điều khó khăn nhất, vĩ đại nhất trong một lĩnh vực.
"Finishing medical school was the Everest of his academic career."
(Hoàn thành trường y là thử thách đỉnh cao trong sự nghiệp học tập của anh ấy.)
-
an Everest-sized challenge
Một thử thách khổng lồ, vô cùng khó khăn và to lớn.
"Solving global warming is an Everest-sized challenge for humanity."
(Giải quyết vấn đề nóng lên toàn cầu là một thử thách khổng lồ đối với nhân loại.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
everest
Danh từNgọn núi cao nhất trên Trái Đất so với mực nước biển, nằm ở dãy Himalaya giữa Nepal và Tây Tạng.
"Climbing Mount Everest is a challenging feat."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "everest".
