(Top Banner Ad)
summit
B2
danh từ B2 Chính trị, Địa lý, Đời sống hàng ngày

summit

UK: /ˈsʌm.ɪt/ • US: /ˈsʌm.ɪt/

Nghĩa tiếng Việt

đỉnh núi hội nghị thượng đỉnh
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

the highest point of a hill or mountain; a meeting between leaders of governments

Vietnamese Meaning

đỉnh, chóp (núi); hội nghị thượng đỉnh (giữa các nhà lãnh đạo chính phủ)

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "They reached the summit after a grueling climb."

    "Họ đã lên đến đỉnh sau một cuộc leo núi mệt mỏi."

  • "The summit of the mountain was covered in snow."

    "Đỉnh núi phủ đầy tuyết."

  • "The two leaders held a summit to discuss trade relations."

    "Hai nhà lãnh đạo đã tổ chức hội nghị thượng đỉnh để thảo luận về quan hệ thương mại."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun summit đỉnh (núi); hội nghị thượng đỉnh
Verb summit đạt đến đỉnh (núi); tham gia hội nghị thượng đỉnh (ít phổ biến hơn)
Noun summiteer người leo núi chinh phục đỉnh; người tham gia hội nghị thượng đỉnh cấp cao

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Chính trị, Địa lý, Đời sống hàng ngày

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*sup-
Proto-Italic
*supremos
Latin
summus
Old French
sommet
Middle English
sommet, summit
English
summit

Hành trình từ 'cao nhất'

Từ 'summit' có một hành trình thú vị từ tiếng Latin. Nó bắt nguồn từ từ 'summus' trong tiếng Latin, có nghĩa là 'cao nhất' hoặc 'đỉnh nhất'. Sau đó, từ này phát triển thành 'sommet' trong tiếng Pháp cổ, một dạng rút gọn nhưng vẫn mang nghĩa 'điểm cao nhất' hoặc 'đỉnh'. Khi du nhập vào tiếng Anh, 'summit' vẫn giữ nguyên ý nghĩa cốt lõi này, dùng để chỉ đỉnh núi cao nhất hoặc, theo nghĩa ẩn dụ, là cấp độ cao nhất của một thành tựu hay một cuộc họp giữa các nhà lãnh đạo cấp cao.

Usage Note

Khi nói về địa lý, 'summit' chỉ điểm cao nhất của một ngọn núi hoặc đồi. Khi nói về chính trị, 'summit' dùng để chỉ một cuộc họp quan trọng giữa những người đứng đầu chính phủ. Sự khác biệt nằm ở ngữ cảnh.

Prepositions

at on

Khi nói về vị trí địa lý: 'at the summit' hoặc 'on the summit' đều được. 'At' thường ám chỉ một vị trí cụ thể, trong khi 'on' có thể ám chỉ một khu vực trên đỉnh. Trong các ngữ cảnh khác, giới từ ít được sử dụng trực tiếp với 'summit' (như hội nghị thượng đỉnh), mà thường đi kèm với các động từ hoặc cụm động từ.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + summit
  • economic economic summit
    (hội nghị thượng đỉnh kinh tế)
  • climate climate summit
    (hội nghị thượng đỉnh về khí hậu)
  • peace peace summit
    (hội nghị thượng đỉnh hòa bình)
  • global global summit
    (hội nghị thượng đỉnh toàn cầu)
  • historic historic summit
    (hội nghị thượng đỉnh lịch sử)
  • bilateral bilateral summit
    (hội nghị thượng đỉnh song phương)
Verb + summit
  • hold hold a summit
    (tổ chức một hội nghị thượng đỉnh)
  • attend attend a summit
    (tham dự một hội nghị thượng đỉnh)
  • reach reach the summit
    (đạt tới đỉnh điểm; đạt tới đỉnh núi)
  • climb climb to the summit
    (leo lên đỉnh)
Summit + Noun
  • meeting summit meeting
    (cuộc họp thượng đỉnh)
  • talks summit talks
    (các cuộc đàm phán thượng đỉnh)
  • conference summit conference
    (hội nghị thượng đỉnh)

Idioms

  • reach the summit of one's career/ambition

    đạt đến đỉnh cao sự nghiệp/tham vọng

    "After years of hard work, she finally reached the summit of her career."

    (Sau nhiều năm làm việc chăm chỉ, cô ấy cuối cùng đã đạt đến đỉnh cao sự nghiệp của mình.)

  • at the summit of power/success

    ở đỉnh cao quyền lực/thành công

    "The CEO was at the summit of his power, controlling a vast empire."

    (Vị CEO đang ở đỉnh cao quyền lực, kiểm soát một đế chế rộng lớn.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

summit

danh từ
Lật mặt

đỉnh, chóp (núi); hội nghị thượng đỉnh (giữa các nhà lãnh đạo chính phủ)

"They reached the summit after a grueling climb."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "summit".

Ý nghĩa biểu tượng của 'đỉnh'

Trong nhiều nền văn hóa, việc chinh phục 'đỉnh' (summit) không chỉ là một thành tựu vật lý mà còn là biểu tượng cho sự kiên trì, vượt qua thử thách và đạt được mục tiêu cao nhất. Nó thường được sử dụng như một phép ẩn dụ cho những thành công lớn trong cuộc sống hoặc sự nghiệp, thể hiện khả năng vươn tới những giới hạn cao nhất.

Hội nghị thượng đỉnh chính trị

'Summit' cũng được dùng để chỉ các cuộc họp cấp cao giữa các nguyên thủ quốc gia hoặc các nhà lãnh đạo quốc tế (ví dụ: G7 Summit, APEC Summit). Những hội nghị này có vai trò quan trọng trong việc thảo luận và giải quyết các vấn đề toàn cầu, thể hiện sự hợp tác và đối thoại ngoại giao ở cấp cao nhất giữa các quốc gia.