(Top Banner Ad)
mountain climbing
B1
Noun B1 Thể thao, Hoạt động ngoài trời

mountain climbing

UK: /ˈmaʊntən ˌklaɪmɪŋ/ • US: /ˈmaʊntən ˌklaɪmɪŋ/

Nghĩa tiếng Việt

leo núi môn leo núi hoạt động leo núi
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The sport or activity of climbing mountains.

Vietnamese Meaning

Môn thể thao hoặc hoạt động leo núi.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Mountain climbing is a challenging but rewarding activity."

    "Leo núi là một hoạt động đầy thử thách nhưng cũng rất bổ ích."

  • "They are planning a mountain climbing expedition to the Himalayas."

    "Họ đang lên kế hoạch cho một cuộc thám hiểm leo núi lên dãy Himalaya."

  • "Mountain climbing requires a high level of physical fitness."

    "Leo núi đòi hỏi thể lực ở mức cao."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun mountain núi, ngọn núi
Noun climber người leo núi, nhà leo núi
Noun climb cuộc leo núi, chuyến leo
Verb climb leo, trèo lên
Verb mount lên, trèo lên (ngựa, núi)
Adjective mountainous có nhiều núi, hiểm trở
Adjective climbable có thể leo được

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Thể thao, Hoạt động ngoài trời

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*men- (to project, protrude; root for 'mountain')
Latin
mons (mountain)
Vulgar Latin
montanea
Old French
montaigne
Middle English
mountayne
Proto-Germanic
*klimban (to climb)
Old English
climban
Middle English
climben
English (compound)
mountain climbing

Nguồn gốc của 'mountain climbing'

'Mountain climbing' là một danh từ ghép kết hợp từ 'mountain' (núi) và 'climbing' (hành động leo). 'Mountain' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'mons', mang ý nghĩa là ngọn đồi lớn hoặc núi. 'Climbing' lại có gốc từ tiếng Germanic cổ, chỉ hành động di chuyển lên cao. Sự kết hợp của hai từ này tạo nên tên gọi cho hoạt động thể thao mạo hiểm và khám phá này, thường được ghi nhận phổ biến từ thế kỷ 19, mô tả việc con người chinh phục các đỉnh núi để thử thách bản thân và chiêm ngưỡng cảnh đẹp hùng vĩ.

Usage Note

"Mountain climbing" nhấn mạnh vào hoạt động leo trèo, chinh phục các ngọn núi. Nó bao hàm cả sự chuẩn bị về thể chất, kỹ năng và tinh thần. Khác với "hiking" (đi bộ đường dài) thường diễn ra trên các địa hình bằng phẳng hoặc đồi núi thấp, "mountain climbing" thường đòi hỏi kỹ thuật leo trèo chuyên nghiệp và sử dụng các thiết bị hỗ trợ.

Prepositions

in for

"in mountain climbing" - đề cập đến việc tham gia vào hoạt động leo núi nói chung (ví dụ: "He is experienced in mountain climbing"). "for mountain climbing" - chỉ mục đích hoặc sự chuẩn bị cho hoạt động leo núi (ví dụ: "These boots are perfect for mountain climbing").

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + mountain climbing
  • extreme extreme mountain climbing
    (leo núi mạo hiểm cực độ)
  • dangerous dangerous mountain climbing
    (leo núi nguy hiểm)
  • challenging challenging mountain climbing
    (leo núi đầy thử thách)
  • avid an avid mountain climbing enthusiast
    (một người đam mê leo núi cuồng nhiệt)
Verb + mountain climbing
  • go go mountain climbing
    (đi leo núi)
  • enjoy enjoy mountain climbing
    (thích/thưởng thức việc leo núi)
  • take up take up mountain climbing
    (bắt đầu/tham gia hoạt động leo núi)

Idioms

  • go mountain climbing

    đi leo núi

    "They often go mountain climbing on weekends."

    (Họ thường đi leo núi vào cuối tuần.)

  • take up mountain climbing

    bắt đầu/tham gia hoạt động leo núi

    "She decided to take up mountain climbing for a new challenge."

    (Cô ấy quyết định bắt đầu leo núi để tìm kiếm một thử thách mới.)

  • have a passion for mountain climbing

    có niềm đam mê leo núi

    "He has always had a passion for mountain climbing since he was young."

    (Anh ấy luôn có niềm đam mê leo núi từ khi còn trẻ.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

mountain climbing

Noun
Lật mặt

Môn thể thao hoặc hoạt động leo núi.

"Mountain climbing is a challenging but rewarding activity."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Nouns (Danh từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Mountain climbing is a challenging but rewarding activity.
Leo núi là một hoạt động đầy thử thách nhưng bổ ích.
Phủ định
Mountain climbing is not for the faint of heart.
Leo núi không dành cho những người yếu tim.
Nghi vấn
Is mountain climbing a popular sport in your country?
Leo núi có phải là một môn thể thao phổ biến ở nước bạn không?

Rule: Pronouns (Đại từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She enjoys mountain climbing, it is her favorite hobby.
Cô ấy thích leo núi, đó là sở thích yêu thích của cô ấy.
Phủ định
They don't find mountain climbing interesting; it's not for them.
Họ không thấy leo núi thú vị; nó không dành cho họ.
Nghi vấn
Is mountain climbing something you would recommend to others?
Leo núi có phải là điều bạn muốn giới thiệu cho người khác không?

Rule: Second Conditional (Câu Điều kiện Loại 2)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If I were brave enough, I would try mountain climbing in the Himalayas.
Nếu tôi đủ dũng cảm, tôi sẽ thử leo núi ở dãy Himalaya.
Phủ định
If I didn't have a fear of heights, I wouldn't be so hesitant to try mountain climbing.
Nếu tôi không sợ độ cao, tôi sẽ không ngần ngại thử leo núi đến vậy.
Nghi vấn
Would you enjoy mountain climbing if you had a professional guide?
Bạn có thích leo núi không nếu bạn có một hướng dẫn viên chuyên nghiệp?

Rule: Yes/No Questions (Câu hỏi Yes/No)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He is interested in mountain climbing.
Anh ấy thích leo núi.
Phủ định
She is not keen on mountain climbing.
Cô ấy không thích leo núi.
Nghi vấn
Is mountain climbing a popular sport in your country?
Leo núi có phải là một môn thể thao phổ biến ở nước bạn không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "mountain climbing".

Thách thức Everest và Bảy Đỉnh núi (Seven Summits)

Leo núi là một hoạt động thể thao mạo hiểm nổi tiếng toàn cầu, thu hút hàng triệu người bởi sự thử thách và vẻ đẹp hùng vĩ của thiên nhiên. Trong số đó, việc chinh phục đỉnh Everest (nóc nhà thế giới) là ước mơ của rất nhiều nhà leo núi chuyên nghiệp và nghiệp dư. Ngoài ra, thử thách 'Seven Summits' (Bảy Đỉnh núi) – leo lên đỉnh cao nhất của mỗi lục địa – là một mục tiêu danh giá, thể hiện sự kiên trì, sức bền và lòng dũng cảm của những người dám vượt qua giới hạn của bản thân.

Biểu tượng của sự phiêu lưu và khám phá bản thân

Trong văn hóa phương Tây và toàn cầu, leo núi không chỉ là một môn thể thao mà còn là biểu tượng của sự phiêu lưu, kết nối với thiên nhiên và khám phá bản thân. Đối với nhiều người, việc chinh phục một ngọn núi là cách để đối mặt với nỗi sợ hãi, rèn luyện ý chí, tìm thấy sự bình yên và tự do trong cảnh quan hùng vĩ. Nó thường gắn liền với tinh thần vượt qua mọi trở ngại và đạt được thành tựu cá nhân.