mountain climbing
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
The sport or activity of climbing mountains.
Vietnamese Meaning
Môn thể thao hoặc hoạt động leo núi.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Mountain climbing is a challenging but rewarding activity."
"Leo núi là một hoạt động đầy thử thách nhưng cũng rất bổ ích."
-
"They are planning a mountain climbing expedition to the Himalayas."
"Họ đang lên kế hoạch cho một cuộc thám hiểm leo núi lên dãy Himalaya."
-
"Mountain climbing requires a high level of physical fitness."
"Leo núi đòi hỏi thể lực ở mức cao."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
"Mountain climbing" nhấn mạnh vào hoạt động leo trèo, chinh phục các ngọn núi. Nó bao hàm cả sự chuẩn bị về thể chất, kỹ năng và tinh thần. Khác với "hiking" (đi bộ đường dài) thường diễn ra trên các địa hình bằng phẳng hoặc đồi núi thấp, "mountain climbing" thường đòi hỏi kỹ thuật leo trèo chuyên nghiệp và sử dụng các thiết bị hỗ trợ.
Prepositions
"in mountain climbing" - đề cập đến việc tham gia vào hoạt động leo núi nói chung (ví dụ: "He is experienced in mountain climbing"). "for mountain climbing" - chỉ mục đích hoặc sự chuẩn bị cho hoạt động leo núi (ví dụ: "These boots are perfect for mountain climbing").
Collocations (Từ đi kèm)
-
extreme extreme mountain climbing (leo núi mạo hiểm cực độ)
-
dangerous dangerous mountain climbing (leo núi nguy hiểm)
-
challenging challenging mountain climbing (leo núi đầy thử thách)
-
avid an avid mountain climbing enthusiast (một người đam mê leo núi cuồng nhiệt)
-
go go mountain climbing (đi leo núi)
-
enjoy enjoy mountain climbing (thích/thưởng thức việc leo núi)
-
take up take up mountain climbing (bắt đầu/tham gia hoạt động leo núi)
Idioms
-
go mountain climbing
đi leo núi
"They often go mountain climbing on weekends."
(Họ thường đi leo núi vào cuối tuần.)
-
take up mountain climbing
bắt đầu/tham gia hoạt động leo núi
"She decided to take up mountain climbing for a new challenge."
(Cô ấy quyết định bắt đầu leo núi để tìm kiếm một thử thách mới.)
-
have a passion for mountain climbing
có niềm đam mê leo núi
"He has always had a passion for mountain climbing since he was young."
(Anh ấy luôn có niềm đam mê leo núi từ khi còn trẻ.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
mountain climbing
NounMôn thể thao hoặc hoạt động leo núi.
"Mountain climbing is a challenging but rewarding activity."
Grammar Rules
Rule: Nouns (Danh từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Mountain climbing is a challenging but rewarding activity. |
Leo núi là một hoạt động đầy thử thách nhưng bổ ích. |
| Phủ định | Mountain climbing is not for the faint of heart. |
Leo núi không dành cho những người yếu tim. |
| Nghi vấn | Is mountain climbing a popular sport in your country? |
Leo núi có phải là một môn thể thao phổ biến ở nước bạn không? |
Rule: Pronouns (Đại từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She enjoys mountain climbing, it is her favorite hobby. |
Cô ấy thích leo núi, đó là sở thích yêu thích của cô ấy. |
| Phủ định | They don't find mountain climbing interesting; it's not for them. |
Họ không thấy leo núi thú vị; nó không dành cho họ. |
| Nghi vấn | Is mountain climbing something you would recommend to others? |
Leo núi có phải là điều bạn muốn giới thiệu cho người khác không? |
Rule: Second Conditional (Câu Điều kiện Loại 2)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If I were brave enough, I would try mountain climbing in the Himalayas. |
Nếu tôi đủ dũng cảm, tôi sẽ thử leo núi ở dãy Himalaya. |
| Phủ định | If I didn't have a fear of heights, I wouldn't be so hesitant to try mountain climbing. |
Nếu tôi không sợ độ cao, tôi sẽ không ngần ngại thử leo núi đến vậy. |
| Nghi vấn | Would you enjoy mountain climbing if you had a professional guide? |
Bạn có thích leo núi không nếu bạn có một hướng dẫn viên chuyên nghiệp? |
Rule: Yes/No Questions (Câu hỏi Yes/No)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | He is interested in mountain climbing. |
Anh ấy thích leo núi. |
| Phủ định | She is not keen on mountain climbing. |
Cô ấy không thích leo núi. |
| Nghi vấn | Is mountain climbing a popular sport in your country? |
Leo núi có phải là một môn thể thao phổ biến ở nước bạn không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "mountain climbing".
