(Top Banner Ad)
every day
A1
Trạng từ A1 Chung

every day

UK: /ˈevri deɪ/ • US: /ˈevri deɪ/

Nghĩa tiếng Việt

mỗi ngày hàng ngày
Beginner (A1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Each day; daily.

Vietnamese Meaning

Mỗi ngày; hằng ngày.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "I drink coffee every day."

    "Tôi uống cà phê mỗi ngày."

  • "She exercises every day to stay healthy."

    "Cô ấy tập thể dục mỗi ngày để giữ dáng khỏe mạnh."

  • "They go to the park every day after school."

    "Họ đi đến công viên mỗi ngày sau giờ học."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective everyday Hàng ngày, thường nhật; chỉ những sự vật, sự việc diễn ra hoặc được sử dụng mỗi ngày, mang tính phổ biến, thông thường.
Adjective/Adverb daily Hàng ngày, mỗi ngày; chỉ tần suất xảy ra hoặc được thực hiện mỗi ngày.

Synonyms

Subject Area

Chung

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
ǣfre ǣlc
Old English
dæg
Modern English
every day

Sự kết hợp của 'mỗi' và 'ngày'

Cụm từ 'every day' là sự kết hợp trực tiếp giữa từ 'every' (mỗi) và 'day' (ngày). Từ 'every' bắt nguồn từ tiếng Anh cổ 'ǣfre ǣlc' (nghĩa là 'luôn luôn mỗi'), trong khi 'day' đến từ 'dæg' của tiếng Anh cổ. Khi kết hợp, 'every day' thể hiện ý nghĩa về sự lặp lại đều đặn, không bỏ sót một ngày nào.

Usage Note

"Every day" (hai từ) được sử dụng như một cụm trạng từ, bổ nghĩa cho động từ, diễn tả một hành động xảy ra hằng ngày. Cần phân biệt với "everyday" (một từ) là tính từ, bổ nghĩa cho danh từ, mang nghĩa thông thường, hàng ngày, bình thường. Ví dụ: "I go to school every day." (Tôi đi học mỗi ngày.) so với "This is my everyday bag." (Đây là chiếc túi tôi dùng hàng ngày.).

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + every day
  • practice practice every day
    (luyện tập mỗi ngày)
  • work work every day
    (làm việc mỗi ngày)
  • use use every day
    (sử dụng mỗi ngày)
  • happen happen every day
    (xảy ra mỗi ngày)
  • read read every day
    (đọc mỗi ngày)
  • learn learn every day
    (học hỏi mỗi ngày)

Idioms

  • Every day is a school day.

    Mỗi ngày là một ngày để học hỏi (ý nói luôn có điều mới để khám phá và học hỏi, dù ở lứa tuổi nào).

    "Wow, I didn't know that! Well, every day is a school day."

    (Ồ, tôi chưa biết điều đó! Chà, đúng là mỗi ngày là một ngày để học hỏi.)

  • Every day counts.

    Mỗi ngày đều quan trọng (không nên lãng phí thời gian, mỗi nỗ lực nhỏ đều có giá trị).

    "If you want to achieve your goal, remember, every day counts."

    (Nếu bạn muốn đạt được mục tiêu, hãy nhớ rằng mỗi ngày đều quan trọng và đừng bỏ lỡ cơ hội.)

  • It's not every day that...

    Không phải ngày nào cũng có (chỉ một sự việc hiếm khi xảy ra, đặc biệt và đáng được trân trọng).

    "It's not every day that you get to meet a celebrity."

    (Không phải ngày nào bạn cũng có cơ hội gặp một người nổi tiếng như vậy đâu.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

every day

Trạng từ
Lật mặt

Mỗi ngày; hằng ngày.

"I drink coffee every day."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Adverbs (Trạng từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
I go to the gym every day.
Tôi đi tập gym mỗi ngày.
Phủ định
I don't go to the gym every day.
Tôi không đi tập gym mỗi ngày.
Nghi vấn
Do you go to the gym every day?
Bạn có đi tập gym mỗi ngày không?

Rule: Tag Questions (Câu hỏi đuôi)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She goes to the park everyday, doesn't she?
Cô ấy đến công viên mỗi ngày, phải không?
Phủ định
They don't eat breakfast everyday, do they?
Họ không ăn sáng mỗi ngày, phải không?
Nghi vấn
He studies English everyday, doesn't he?
Anh ấy học tiếng Anh mỗi ngày, phải không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "every day".

Tầm quan trọng của sự nhất quán và thói quen hàng ngày

Trong nhiều nền văn hóa, đặc biệt là phương Tây, việc thực hiện các hành động nhỏ 'every day' một cách nhất quán được coi là chìa khóa để đạt được thành công lâu dài trong học tập, công việc hay phát triển bản thân. Nó liên quan đến khái niệm về 'hiệu ứng kép' (compound effect), nơi những nỗ lực hàng ngày tích lũy tạo ra kết quả to lớn.