every day
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Mỗi ngày; hằng ngày.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"I drink coffee every day."
"Tôi uống cà phê mỗi ngày."
-
"She exercises every day to stay healthy."
"Cô ấy tập thể dục mỗi ngày để giữ dáng khỏe mạnh."
-
"They go to the park every day after school."
"Họ đi đến công viên mỗi ngày sau giờ học."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
"Every day" (hai từ) được sử dụng như một cụm trạng từ, bổ nghĩa cho động từ, diễn tả một hành động xảy ra hằng ngày. Cần phân biệt với "everyday" (một từ) là tính từ, bổ nghĩa cho danh từ, mang nghĩa thông thường, hàng ngày, bình thường. Ví dụ: "I go to school every day." (Tôi đi học mỗi ngày.) so với "This is my everyday bag." (Đây là chiếc túi tôi dùng hàng ngày.).
Collocations (Từ đi kèm)
-
practice practice every day (luyện tập mỗi ngày)
-
work work every day (làm việc mỗi ngày)
-
use use every day (sử dụng mỗi ngày)
-
happen happen every day (xảy ra mỗi ngày)
-
read read every day (đọc mỗi ngày)
-
learn learn every day (học hỏi mỗi ngày)
Idioms
-
Every day is a school day.
Mỗi ngày là một ngày để học hỏi (ý nói luôn có điều mới để khám phá và học hỏi, dù ở lứa tuổi nào).
"Wow, I didn't know that! Well, every day is a school day."
(Ồ, tôi chưa biết điều đó! Chà, đúng là mỗi ngày là một ngày để học hỏi.)
-
Every day counts.
Mỗi ngày đều quan trọng (không nên lãng phí thời gian, mỗi nỗ lực nhỏ đều có giá trị).
"If you want to achieve your goal, remember, every day counts."
(Nếu bạn muốn đạt được mục tiêu, hãy nhớ rằng mỗi ngày đều quan trọng và đừng bỏ lỡ cơ hội.)
-
It's not every day that...
Không phải ngày nào cũng có (chỉ một sự việc hiếm khi xảy ra, đặc biệt và đáng được trân trọng).
"It's not every day that you get to meet a celebrity."
(Không phải ngày nào bạn cũng có cơ hội gặp một người nổi tiếng như vậy đâu.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
every day
Trạng từMỗi ngày; hằng ngày.
"I drink coffee every day."
Grammar Rules
Rule: Adverbs (Trạng từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | I go to the gym every day. |
Tôi đi tập gym mỗi ngày. |
| Phủ định | I don't go to the gym every day. |
Tôi không đi tập gym mỗi ngày. |
| Nghi vấn | Do you go to the gym every day? |
Bạn có đi tập gym mỗi ngày không? |
Rule: Tag Questions (Câu hỏi đuôi)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She goes to the park everyday, doesn't she? |
Cô ấy đến công viên mỗi ngày, phải không? |
| Phủ định | They don't eat breakfast everyday, do they? |
Họ không ăn sáng mỗi ngày, phải không? |
| Nghi vấn | He studies English everyday, doesn't he? |
Anh ấy học tiếng Anh mỗi ngày, phải không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "every day".
