(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa ý nghĩa của từ day
A1

day

danh từ

Nghĩa tiếng Việt

ngày ban ngày
Đang học
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa 'Day'

Giải nghĩa Tiếng Việt

Khoảng thời gian 24 giờ, được tính từ nửa đêm đến nửa đêm.

Definition (English Meaning)

The period of 24 hours as a unit of time, reckoned from one midnight to the next.

Ví dụ Thực tế với 'Day'

  • "I'll see you on Monday."

    "Tôi sẽ gặp bạn vào thứ Hai."

  • "It's a beautiful day."

    "Hôm nay là một ngày đẹp trời."

  • "I work five days a week."

    "Tôi làm việc năm ngày một tuần."

(Vị trí vocab_tab1_inline)

Từ loại & Từ liên quan của 'Day'

Các dạng từ (Word Forms)

  • Chưa có thông tin về các dạng từ.
(Vị trí vocab_tab2_inline)

Đồng nghĩa (Synonyms)

Trái nghĩa (Antonyms)

Từ liên quan (Related Words)

Lĩnh vực (Subject Area)

Đời sống hàng ngày

Ghi chú Cách dùng 'Day'

Mẹo sử dụng (Usage Notes)

Từ 'day' thường được dùng để chỉ một ngày trọn vẹn, bao gồm cả ngày và đêm. Nó khác với 'date', chỉ một ngày cụ thể trong lịch.

Giới từ đi kèm (Prepositions)

on during

‘On’ thường được dùng để chỉ một ngày cụ thể: on Monday, on my birthday. ‘During’ được dùng để chỉ một khoảng thời gian trong ngày: during the day.

Ngữ pháp ứng dụng với 'Day'

Chưa có ví dụ ngữ pháp ứng dụng cho từ này.

(Vị trí vocab_tab4_inline)