(Top Banner Ad)
day
A1
danh từ A1 Đời sống hàng ngày

day

UK: /deɪ/ • US: /deɪ/

Nghĩa tiếng Việt

ngày ban ngày
Beginner (A1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The period of 24 hours as a unit of time, reckoned from one midnight to the next.

Vietnamese Meaning

Khoảng thời gian 24 giờ, được tính từ nửa đêm đến nửa đêm.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "I'll see you on Monday."

    "Tôi sẽ gặp bạn vào thứ Hai."

  • "It's a beautiful day."

    "Hôm nay là một ngày đẹp trời."

  • "I work five days a week."

    "Tôi làm việc năm ngày một tuần."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun day ngày (khoảng thời gian 24 giờ); ban ngày (khoảng thời gian có ánh sáng)
Adjective daily hàng ngày, diễn ra mỗi ngày
Adverb daily mỗi ngày, hàng ngày
Noun daylight ánh sáng ban ngày
Noun daytime ban ngày (thời gian từ bình minh đến hoàng hôn)
Noun daydream giấc mơ giữa ban ngày, sự mơ mộng viển vông
Verb daydream mơ mộng, mơ giữa ban ngày
Noun daybreak bình minh, rạng đông
Noun weekday ngày trong tuần (thứ Hai đến thứ Sáu)
Adjective day-to-day hàng ngày, thường nhật, thuộc về cuộc sống thường ngày

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Đời sống hàng ngày

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Germanic
*dagaz
Old English
dæg
Middle English
day
Modern English
day

Nguồn gốc của từ "day"

Từ "day" trong tiếng Anh hiện đại bắt nguồn từ "dæg" trong tiếng Anh cổ, và xa hơn nữa là từ "dagaz" trong tiếng Proto-Germanic. Gốc từ này được cho là có liên quan đến các từ có nghĩa "đốt cháy" hoặc "nóng", ám chỉ khoảng thời gian có ánh sáng và hơi ấm của mặt trời, trái ngược với màn đêm.

Usage Note

Từ 'day' thường được dùng để chỉ một ngày trọn vẹn, bao gồm cả ngày và đêm. Nó khác với 'date', chỉ một ngày cụ thể trong lịch.

Prepositions

on during

‘On’ thường được dùng để chỉ một ngày cụ thể: on Monday, on my birthday. ‘During’ được dùng để chỉ một khoảng thời gian trong ngày: during the day.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + day
  • sunny a sunny day
    (một ngày nắng)
  • busy a busy day
    (một ngày bận rộn)
  • good a good day
    (một ngày tốt lành)
  • every every day
    (mỗi ngày, hàng ngày)
  • special a special day
    (một ngày đặc biệt)
Verb + day
  • spend spend the day
    (trải qua một ngày)
  • have have a good day
    (chúc một ngày tốt lành (thường dùng khi chào tạm biệt))
  • make make someone's day
    (làm cho ai đó vui vẻ/hạnh phúc (trong một ngày))
  • save save the day
    (cứu vãn tình thế, giải quyết vấn đề khó khăn)
Noun + day / Day + Noun
  • day day off
    (ngày nghỉ (không đi làm/học))
  • day day care
    (nhà trẻ, dịch vụ trông trẻ ban ngày)
  • day day trip
    (chuyến đi trong ngày)

Idioms

  • Call it a day

    quyết định dừng làm việc hoặc hoạt động gì đó trong ngày

    "We've made good progress. Let's call it a day and finish this tomorrow."

    (Chúng ta đã tiến triển tốt. Thôi, chúng ta hãy dừng làm việc hôm nay và hoàn thành phần còn lại vào ngày mai.)

  • Day in, day out

    liên tục, ngày này qua ngày khác, không ngừng nghỉ

    "He does the same routine day in, day out."

    (Anh ấy cứ làm cùng một công việc lặp đi lặp lại ngày này qua ngày khác.)

  • Seize the day

    nắm bắt cơ hội, tận hưởng từng khoảnh khắc hiện tại

    "Life is short, so seize the day and make the most of it!"

    (Cuộc sống thật ngắn ngủi, vì vậy hãy tận hưởng từng khoảnh khắc và tận dụng tối đa nó!)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

day

danh từ
Lật mặt

Khoảng thời gian 24 giờ, được tính từ nửa đêm đến nửa đêm.

"I'll see you on Monday."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "day".

Carpe Diem (Hãy tận hưởng khoảnh khắc hiện tại!)

Carpe Diem là một cụm từ tiếng Latinh có nghĩa là "nắm bắt lấy ngày" hoặc "tận hưởng khoảnh khắc hiện tại". Đây là một triết lý sống phổ biến trong văn hóa phương Tây, khuyến khích con người tận dụng tối đa thời gian hiện tại, sống hết mình cho hôm nay mà không trì hoãn.

Tuần lễ 7 ngày

Hệ thống chia thời gian thành bảy ngày trong một tuần đã tồn tại từ thời cổ đại, dựa trên các quan sát thiên văn và có ý nghĩa tôn giáo quan trọng, đặc biệt phổ biến trong các nền văn hóa phương Tây. Mỗi ngày trong tuần thường có tên riêng (Thứ Hai, Thứ Ba, v.v.), và Chủ nhật thường được coi là ngày nghỉ ngơi và thờ phượng.