everyday
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Ordinary; commonplace; used or happening every day.
Vietnamese Meaning
Thông thường, tầm thường, được sử dụng hoặc xảy ra hàng ngày.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"She wears her everyday clothes to work."
"Cô ấy mặc quần áo mặc hàng ngày của cô ấy đi làm."
-
"This is my everyday bag."
"Đây là chiếc túi tôi dùng hàng ngày."
-
"We need to focus on everyday problems."
"Chúng ta cần tập trung vào những vấn đề hàng ngày."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
"Everyday" (viết liền) là một tính từ mô tả những thứ bình thường, hàng ngày, không có gì đặc biệt. Nó khác với "every day" (viết rời), là một cụm trạng từ chỉ tần suất, có nghĩa là "mỗi ngày". Ví dụ, "everyday clothes" là quần áo mặc hàng ngày, trong khi "I go to the gym every day" có nghĩa là tôi đến phòng tập mỗi ngày.
Collocations (Từ đi kèm)
-
life everyday life (cuộc sống thường ngày)
-
objects everyday objects (những vật dụng hàng ngày/thông thường)
-
problems everyday problems (những vấn đề thường gặp hàng ngày)
-
activities everyday activities (các hoạt động hàng ngày)
-
language everyday language (ngôn ngữ đời thường/giao tiếp hàng ngày)
-
clothes everyday clothes (quần áo thường ngày)
Idioms
-
the everyday
những điều bình thường/thường nhật (như một danh từ chỉ những thứ diễn ra hàng ngày)
"Artists often try to find beauty in the everyday."
(Các nghệ sĩ thường cố gắng tìm thấy vẻ đẹp trong những điều bình thường hàng ngày.)
-
everyday hero
người hùng thầm lặng/người hùng đời thường
"Nurses and teachers are often considered everyday heroes."
(Y tá và giáo viên thường được coi là những người hùng thầm lặng của cuộc sống.)
-
part of everyday life
một phần của cuộc sống hàng ngày
"Using smartphones has become part of everyday life."
(Sử dụng điện thoại thông minh đã trở thành một phần của cuộc sống hàng ngày.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
everyday
Tính từThông thường, tầm thường, được sử dụng hoặc xảy ra hàng ngày.
"She wears her everyday clothes to work."
Grammar Rules
Rule: Nouns (Danh từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | I use an everyday bag for carrying my books. |
Tôi sử dụng một chiếc túi thông thường hàng ngày để mang sách của tôi. |
| Phủ định | This isn't an everyday occurrence; it's quite rare. |
Đây không phải là một sự kiện thường ngày; nó khá hiếm. |
| Nghi vấn | Is this product designed for everyday use? |
Sản phẩm này có được thiết kế để sử dụng hàng ngày không? |
Rule: Past Simple Tense (Thì Quá khứ Đơn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The museum displayed everyday objects from the Victorian era. |
Bảo tàng trưng bày những đồ vật đời thường từ thời đại Victoria. |
| Phủ định | His everyday clothes weren't always so tattered and torn. |
Quần áo hàng ngày của anh ấy không phải lúc nào cũng rách rưới như vậy. |
| Nghi vấn | Did you use an everyday pen to sign the important document? |
Bạn đã sử dụng một cây bút thông thường để ký vào tài liệu quan trọng đó phải không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "everyday".
