(Top Banner Ad)
everyday
A2
Tính từ A2 Tổng quát

everyday

UK: /ˈevriˌdeɪ/ • US: /ˈevriˌdeɪ/

Nghĩa tiếng Việt

hàng ngày thường ngày bình thường
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Ordinary; commonplace; used or happening every day.

Vietnamese Meaning

Thông thường, tầm thường, được sử dụng hoặc xảy ra hàng ngày.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She wears her everyday clothes to work."

    "Cô ấy mặc quần áo mặc hàng ngày của cô ấy đi làm."

  • "This is my everyday bag."

    "Đây là chiếc túi tôi dùng hàng ngày."

  • "We need to focus on everyday problems."

    "Chúng ta cần tập trung vào những vấn đề hàng ngày."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective everyday hàng ngày, thông thường, phổ biến
Adverbial Phrase every day mỗi ngày, hàng ngày (chỉ tần suất)
Adjective/Adverb daily hàng ngày, mỗi ngày
Noun day ngày
Determiner every mỗi, mọi

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tổng quát

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
ǣfre ǣlc (every)
Old English
dæg (day)
Middle English
everich dai
Modern English
everyday

Sự ra đời của 'everyday'

Từ 'everyday' (tính từ) ra đời từ cụm từ 'every day' (trạng ngữ). Ban đầu, người ta thường viết 'every day' thành hai từ để chỉ tần suất 'mỗi ngày'. Khi cụm từ này bắt đầu được sử dụng để mô tả một vật, sự kiện hoặc hoạt động diễn ra thường xuyên, phổ biến hoặc bình thường (chức năng của một tính từ), nó dần dần được viết liền thành một từ duy nhất là 'everyday'. Sự phân biệt này rất quan trọng trong tiếng Anh hiện đại.

Usage Note

"Everyday" (viết liền) là một tính từ mô tả những thứ bình thường, hàng ngày, không có gì đặc biệt. Nó khác với "every day" (viết rời), là một cụm trạng từ chỉ tần suất, có nghĩa là "mỗi ngày". Ví dụ, "everyday clothes" là quần áo mặc hàng ngày, trong khi "I go to the gym every day" có nghĩa là tôi đến phòng tập mỗi ngày.

Collocations (Từ đi kèm)

everyday + Danh từ
  • life everyday life
    (cuộc sống thường ngày)
  • objects everyday objects
    (những vật dụng hàng ngày/thông thường)
  • problems everyday problems
    (những vấn đề thường gặp hàng ngày)
  • activities everyday activities
    (các hoạt động hàng ngày)
  • language everyday language
    (ngôn ngữ đời thường/giao tiếp hàng ngày)
  • clothes everyday clothes
    (quần áo thường ngày)

Idioms

  • the everyday

    những điều bình thường/thường nhật (như một danh từ chỉ những thứ diễn ra hàng ngày)

    "Artists often try to find beauty in the everyday."

    (Các nghệ sĩ thường cố gắng tìm thấy vẻ đẹp trong những điều bình thường hàng ngày.)

  • everyday hero

    người hùng thầm lặng/người hùng đời thường

    "Nurses and teachers are often considered everyday heroes."

    (Y tá và giáo viên thường được coi là những người hùng thầm lặng của cuộc sống.)

  • part of everyday life

    một phần của cuộc sống hàng ngày

    "Using smartphones has become part of everyday life."

    (Sử dụng điện thoại thông minh đã trở thành một phần của cuộc sống hàng ngày.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

everyday

Tính từ
Lật mặt

Thông thường, tầm thường, được sử dụng hoặc xảy ra hàng ngày.

"She wears her everyday clothes to work."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Nouns (Danh từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
I use an everyday bag for carrying my books.
Tôi sử dụng một chiếc túi thông thường hàng ngày để mang sách của tôi.
Phủ định
This isn't an everyday occurrence; it's quite rare.
Đây không phải là một sự kiện thường ngày; nó khá hiếm.
Nghi vấn
Is this product designed for everyday use?
Sản phẩm này có được thiết kế để sử dụng hàng ngày không?

Rule: Past Simple Tense (Thì Quá khứ Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The museum displayed everyday objects from the Victorian era.
Bảo tàng trưng bày những đồ vật đời thường từ thời đại Victoria.
Phủ định
His everyday clothes weren't always so tattered and torn.
Quần áo hàng ngày của anh ấy không phải lúc nào cũng rách rưới như vậy.
Nghi vấn
Did you use an everyday pen to sign the important document?
Bạn đã sử dụng một cây bút thông thường để ký vào tài liệu quan trọng đó phải không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "everyday".

Sự Phân Biệt Giữa 'everyday' và 'every day'

Đối với người học tiếng Anh, việc phân biệt giữa 'everyday' (tính từ, nghĩa là 'hàng ngày, thông thường, phổ biến') và 'every day' (cụm trạng ngữ, nghĩa là 'mỗi ngày, hàng ngày' chỉ tần suất) là rất quan trọng để tránh nhầm lẫn ngữ pháp. Ví dụ: 'This is an everyday event.' (Đây là một sự kiện hàng ngày.) so với 'I go to school every day.' (Tôi đi học mỗi ngày.) Sự nhầm lẫn giữa hai cách dùng này là một lỗi phổ biến.

Vẻ Đẹp Trong Cuộc Sống Thường Nhật

Trong văn hóa phương Tây, đặc biệt là trong nghệ thuật và văn học, có một chủ đề phổ biến là tìm kiếm vẻ đẹp, ý nghĩa và sự phi thường trong 'the everyday' – tức là những điều tưởng chừng như bình thường, quen thuộc trong cuộc sống hàng ngày. Điều này khuyến khích sự trân trọng những khoảnh khắc và trải nghiệm nhỏ nhặt, đồng thời cho thấy rằng cái đẹp không chỉ nằm ở những điều lớn lao hay phi thường.