(Top Banner Ad)
everybody
A1
pronoun A1 General

everybody

UK: /ˈevriˌbɒdi/ • US: /ˈevriˌbɑːdi/

Nghĩa tiếng Việt

tất cả mọi người mọi người ai cũng
Beginner (A1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Every person; everyone.

Vietnamese Meaning

Mọi người; tất cả mọi người.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Everybody enjoyed the party."

    "Mọi người đều thích bữa tiệc."

  • "Everybody needs a friend."

    "Ai cũng cần một người bạn."

  • "Everybody knows about it."

    "Mọi người đều biết về điều đó."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Determiner every mọi, mỗi (ví dụ: every day - mỗi ngày)
Pronoun everything mọi thứ, tất cả mọi vật
Adverb everywhere mọi nơi, khắp nơi
Adjective everyday thông thường, hàng ngày (chỉ tính chất, ví dụ: everyday life - cuộc sống hàng ngày)

Synonyms

Antonyms

Subject Area

General

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
ǣfre ǣlc (meaning 'ever each')
Old English
bodig (meaning 'body')
Middle English
everich bodie
Modern English
everybody

Nguồn gốc ghép từ

Từ "everybody" là một từ ghép thú vị trong tiếng Anh, được hình thành từ hai từ riêng biệt: "every" (mọi/mỗi) và "body" (người/cơ thể). Ban đầu, trong tiếng Anh cổ, người ta dùng cụm từ tương tự để chỉ ý "mỗi thân thể". Qua tiếng Anh trung đại, cụm từ này dần rút gọn thành "everich bodie" và cuối cùng hợp nhất thành "everybody" mà chúng ta dùng ngày nay, mang nghĩa "tất cả mọi người".

Usage Note

Từ 'everybody' luôn được dùng với động từ số ít, mặc dù nó ám chỉ một nhóm người. Nó thường được sử dụng trong các ngữ cảnh thông thường. Cần phân biệt với 'everyone', có nghĩa tương tự nhưng có thể trang trọng hơn một chút và có một số khác biệt nhỏ trong cách sử dụng (ví dụ, 'everyone else' nhưng 'everybody else').

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + everybody
  • tell tell everybody
    (nói cho mọi người biết)
  • know know everybody
    (biết tất cả mọi người)
  • invite invite everybody
    (mời tất cả mọi người)
everybody + Verb
  • knows everybody knows
    (mọi người đều biết)
  • says everybody says
    (mọi người đều nói)
  • agrees everybody agrees
    (mọi người đều đồng ý)
Preposition + everybody
  • for for everybody
    (cho tất cả mọi người)
  • to to everybody
    (đến/với tất cả mọi người)

Idioms

  • everybody and their brother

    rất nhiều người; tất cả mọi người (thường dùng để nhấn mạnh sự đông đúc, có mặt của mọi người không phân biệt)

    "Everybody and their brother was at the concert last night."

    (Đêm qua, ai ai cũng có mặt tại buổi hòa nhạc.)

  • everybody's business

    chuyện của mọi người, việc công cộng (thường ngụ ý điều gì đó mà ai cũng biết hoặc có quyền quan tâm)

    "When you're famous, your personal life becomes everybody's business."

    (Khi bạn nổi tiếng, cuộc sống cá nhân của bạn trở thành chuyện của mọi người.)

  • everybody's doing it

    mọi người đều làm thế (thường dùng để chỉ một xu hướng hoặc hành động phổ biến, đôi khi với hàm ý tiêu cực về việc chạy theo số đông)

    "He bought the new smartphone because everybody's doing it."

    (Anh ấy mua chiếc điện thoại thông minh mới vì mọi người đều đang dùng nó.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

everybody

pronoun
Lật mặt

Mọi người; tất cả mọi người.

"Everybody enjoyed the party."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Nouns (Danh từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Everybody is happy to be here.
Mọi người đều vui khi có mặt ở đây.
Phủ định
Everybody isn't always right.
Không phải ai cũng luôn luôn đúng.
Nghi vấn
Is everybody ready to start?
Mọi người đã sẵn sàng bắt đầu chưa?

Rule: Conditional Sentence Type 1 (Câu Điều kiện Loại 1)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If everybody studies hard, they will pass the exam.
Nếu mọi người học hành chăm chỉ, họ sẽ vượt qua kỳ thi.
Phủ định
If everybody doesn't recycle, the environment won't improve.
Nếu mọi người không tái chế, môi trường sẽ không được cải thiện.
Nghi vấn
Will everybody be happy if the team wins?
Liệu mọi người có vui không nếu đội thắng?

Rule: Reported Speech (Câu Tường thuật)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She said that everybody was happy to be there.
Cô ấy nói rằng mọi người đều vui khi có mặt ở đó.
Phủ định
He mentioned that everybody didn't want to leave the party early.
Anh ấy đề cập rằng không ai muốn rời bữa tiệc sớm.
Nghi vấn
She asked if everybody had understood the instructions.
Cô ấy hỏi liệu mọi người đã hiểu hướng dẫn chưa.

Rule: Future Perfect Tense (Thì Tương lai Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
By the time the conference ends, everybody will have received their certificates.
Vào thời điểm hội nghị kết thúc, mọi người sẽ nhận được chứng chỉ của họ.
Phủ định
By next week, everybody won't have forgotten about the amazing concert.
Đến tuần sau, mọi người sẽ không quên buổi hòa nhạc tuyệt vời đâu.
Nghi vấn
Will everybody have finished the exam by 10 AM?
Liệu mọi người đã hoàn thành bài kiểm tra trước 10 giờ sáng chưa?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "everybody".

Văn hóa bao trùm

Trong văn hóa phương Tây, khái niệm "everybody" thường được nhấn mạnh trong các thông điệp về sự bao trùm và chào đón. Các cụm từ như "Everybody is welcome" (Mọi người đều được chào đón) hay "There's something for everybody" (Có thứ gì đó cho tất cả mọi người) thể hiện mong muốn tạo ra một môi trường mà không ai bị bỏ lại phía sau, khuyến khích sự tham gia của tất cả mọi người không phân biệt.

Sức mạnh của dư luận xã hội

"Everybody" cũng thường được sử dụng để đề cập đến "dư luận chung" hoặc "ý kiến số đông". Ví dụ, khi nói "Everybody knows that..." (Ai cũng biết rằng...) hay "Everybody thinks that..." (Mọi người đều nghĩ rằng...), nó ngụ ý về một niềm tin hoặc thông tin đã được chấp nhận rộng rãi trong xã hội, đôi khi tạo ra áp lực xã hội hoặc định hình các chuẩn mực.