(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa ý nghĩa của từ everybody
A1

everybody

pronoun

Nghĩa tiếng Việt

tất cả mọi người mọi người ai cũng
Đang học
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa 'Everybody'

Giải nghĩa Tiếng Việt

Mọi người; tất cả mọi người.

Definition (English Meaning)

Every person; everyone.

Ví dụ Thực tế với 'Everybody'

  • "Everybody enjoyed the party."

    "Mọi người đều thích bữa tiệc."

  • "Everybody needs a friend."

    "Ai cũng cần một người bạn."

  • "Everybody knows about it."

    "Mọi người đều biết về điều đó."

(Vị trí vocab_tab1_inline)

Từ loại & Từ liên quan của 'Everybody'

Các dạng từ (Word Forms)

  • Chưa có thông tin về các dạng từ.
(Vị trí vocab_tab2_inline)

Đồng nghĩa (Synonyms)

everyone(mọi người, tất cả mọi người)
every person(mỗi người)

Trái nghĩa (Antonyms)

Từ liên quan (Related Words)

Chưa có từ liên quan.

Lĩnh vực (Subject Area)

General

Ghi chú Cách dùng 'Everybody'

Mẹo sử dụng (Usage Notes)

Từ 'everybody' luôn được dùng với động từ số ít, mặc dù nó ám chỉ một nhóm người. Nó thường được sử dụng trong các ngữ cảnh thông thường. Cần phân biệt với 'everyone', có nghĩa tương tự nhưng có thể trang trọng hơn một chút và có một số khác biệt nhỏ trong cách sử dụng (ví dụ, 'everyone else' nhưng 'everybody else').

Giới từ đi kèm (Prepositions)

Không có giới từ đi kèm cụ thể.

Chưa có giải thích cách dùng giới từ.

Ngữ pháp ứng dụng với 'Everybody'

Rule: parts-of-speech-nouns

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Everybody is happy to be here.
Mọi người đều vui khi có mặt ở đây.
Phủ định
Everybody isn't always right.
Không phải ai cũng luôn luôn đúng.
Nghi vấn
Is everybody ready to start?
Mọi người đã sẵn sàng bắt đầu chưa?

Rule: sentence-conditionals-first

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If everybody studies hard, they will pass the exam.
Nếu mọi người học hành chăm chỉ, họ sẽ vượt qua kỳ thi.
Phủ định
If everybody doesn't recycle, the environment won't improve.
Nếu mọi người không tái chế, môi trường sẽ không được cải thiện.
Nghi vấn
Will everybody be happy if the team wins?
Liệu mọi người có vui không nếu đội thắng?

Rule: sentence-reported-speech

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She said that everybody was happy to be there.
Cô ấy nói rằng mọi người đều vui khi có mặt ở đó.
Phủ định
He mentioned that everybody didn't want to leave the party early.
Anh ấy đề cập rằng không ai muốn rời bữa tiệc sớm.
Nghi vấn
She asked if everybody had understood the instructions.
Cô ấy hỏi liệu mọi người đã hiểu hướng dẫn chưa.

Rule: tenses-future-perfect

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
By the time the conference ends, everybody will have received their certificates.
Vào thời điểm hội nghị kết thúc, mọi người sẽ nhận được chứng chỉ của họ.
Phủ định
By next week, everybody won't have forgotten about the amazing concert.
Đến tuần sau, mọi người sẽ không quên buổi hòa nhạc tuyệt vời đâu.
Nghi vấn
Will everybody have finished the exam by 10 AM?
Liệu mọi người đã hoàn thành bài kiểm tra trước 10 giờ sáng chưa?
(Vị trí vocab_tab4_inline)