no one
Đại từ bất định (Indefinite pronoun)Nghĩa tiếng Việt
Định nghĩa & Giải nghĩa 'No one'
Giải nghĩa Tiếng Việt
Không một ai; không người nào.
Ví dụ Thực tế với 'No one'
-
"No one answered the phone."
"Không một ai trả lời điện thoại."
-
"No one knows what the future holds."
"Không ai biết tương lai sẽ ra sao."
-
"No one is perfect."
"Không ai là hoàn hảo cả."
Từ loại & Từ liên quan của 'No one'
Các dạng từ (Word Forms)
- Noun: Không
- Verb: Không
- Adjective: Không
- Adverb: Không
Đồng nghĩa (Synonyms)
Trái nghĩa (Antonyms)
Từ liên quan (Related Words)
Lĩnh vực (Subject Area)
Ghi chú Cách dùng 'No one'
Mẹo sử dụng (Usage Notes)
"No one" thường được sử dụng thay thế cho "nobody". Tuy nhiên, có một sự khác biệt nhỏ. "No one" được viết thành hai từ, trong khi "nobody" được viết liền. Về mặt ý nghĩa, chúng tương đương nhau và có thể thay thế cho nhau trong hầu hết các trường hợp. "No one" có thể nhấn mạnh tính chất cá nhân hơn so với "nobody".
Giới từ đi kèm (Prepositions)
Không có giới từ đặc biệt nào đi kèm.
Ngữ pháp ứng dụng với 'No one'
Rule: punctuation-colon
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định |
No one came to the party: it was a complete disaster.
|
Không ai đến bữa tiệc: đó là một thảm họa hoàn toàn. |
| Phủ định |
I didn't see no one there: the room was completely empty.
|
Tôi không thấy ai ở đó cả: căn phòng hoàn toàn trống rỗng. |
| Nghi vấn |
Did no one remember my birthday: was I really forgotten?
|
Không ai nhớ sinh nhật tôi sao: tôi thực sự bị lãng quên? |