no one
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Không một ai; không người nào.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"No one answered the phone."
"Không một ai trả lời điện thoại."
-
"No one knows what the future holds."
"Không ai biết tương lai sẽ ra sao."
-
"No one is perfect."
"Không ai là hoàn hảo cả."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
"No one" thường được sử dụng thay thế cho "nobody". Tuy nhiên, có một sự khác biệt nhỏ. "No one" được viết thành hai từ, trong khi "nobody" được viết liền. Về mặt ý nghĩa, chúng tương đương nhau và có thể thay thế cho nhau trong hầu hết các trường hợp. "No one" có thể nhấn mạnh tính chất cá nhân hơn so với "nobody".
Prepositions
Không có giới từ đặc biệt nào đi kèm.
Collocations (Từ đi kèm)
-
knows No one knows. (Không ai biết cả.)
-
cares No one cares. (Không ai quan tâm.)
-
is perfect No one is perfect. (Không ai là hoàn hảo.)
-
else No one else could do it. (Không ai khác có thể làm được điều đó.)
-
to He spoke to no one. (Anh ấy không nói chuyện với ai cả.)
-
for She waits for no one. (Cô ấy không chờ đợi bất kỳ ai.)
-
by A secret known by no one. (Một bí mật không ai biết đến.)
Idioms
-
It's no one's business.
Đó không phải việc của ai cả; không ai có quyền can thiệp.
"What I do in my free time is no one's business but my own."
(Tôi làm gì vào thời gian rảnh là việc của riêng tôi, không liên quan đến ai cả.)
-
He's no one's fool.
Anh ấy không phải là kẻ ngốc; không dễ bị lừa gạt.
"Don't try to trick him; he's no one's fool."
(Đừng cố lừa anh ấy; anh ấy không phải là kẻ ngốc đâu.)
-
No one is above the law.
Không ai đứng trên pháp luật; mọi người đều bình đẳng trước pháp luật.
"Even the president is subject to the rules; no one is above the law."
(Ngay cả tổng thống cũng phải tuân thủ luật lệ; không ai đứng trên pháp luật.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
no one
Đại từ bất định (Indefinite pronoun)Không một ai; không người nào.
"No one answered the phone."
Grammar Rules
Rule: The Colon (Dấu hai chấm)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | No one came to the party: it was a complete disaster. |
Không ai đến bữa tiệc: đó là một thảm họa hoàn toàn. |
| Phủ định | I didn't see no one there: the room was completely empty. |
Tôi không thấy ai ở đó cả: căn phòng hoàn toàn trống rỗng. |
| Nghi vấn | Did no one remember my birthday: was I really forgotten? |
Không ai nhớ sinh nhật tôi sao: tôi thực sự bị lãng quên? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "no one".
