(Top Banner Ad)
no one
A1
Đại từ bất định (Indefinite pronoun) A1 Ngôn ngữ học

no one

UK: /ˈnəʊ wʌn/ • US: /ˈnoʊ wʌn/

Nghĩa tiếng Việt

không ai chẳng ai không một người nào
Beginner (A1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Not a single person; nobody.

Vietnamese Meaning

Không một ai; không người nào.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "No one answered the phone."

    "Không một ai trả lời điện thoại."

  • "No one knows what the future holds."

    "Không ai biết tương lai sẽ ra sao."

  • "No one is perfect."

    "Không ai là hoàn hảo cả."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Pronoun none không ai, không cái nào
Pronoun nobody không ai
Determiner no không (trước danh từ), không một
Pronoun/Number one một (số lượng), một người/vật

Synonyms

Antonyms

Subject Area

Ngôn ngữ học

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
nān
Middle English
noon
Modern English
no one

Không một ai: Sự kết hợp của sự phủ định và số đếm

Cụm từ 'no one' được hình thành từ hai từ đơn giản trong tiếng Anh: 'no' (không, không có) và 'one' (một, một người). Về mặt lịch sử, tiền thân của nó là 'none' trong tiếng Anh cổ ('nān') và tiếng Anh trung đại ('noon'), có nghĩa là 'không một ai'. Ngày nay, 'no one' là một đại từ bất định, có nghĩa là 'không một người nào' và luôn được chia ở dạng số ít, nhấn mạnh sự vắng mặt hoàn toàn của bất kỳ cá nhân nào.

Usage Note

"No one" thường được sử dụng thay thế cho "nobody". Tuy nhiên, có một sự khác biệt nhỏ. "No one" được viết thành hai từ, trong khi "nobody" được viết liền. Về mặt ý nghĩa, chúng tương đương nhau và có thể thay thế cho nhau trong hầu hết các trường hợp. "No one" có thể nhấn mạnh tính chất cá nhân hơn so với "nobody".

Prepositions

Không có giới từ đặc biệt nào đi kèm.

Collocations (Từ đi kèm)

No one (as subject) + Verb
  • knows No one knows.
    (Không ai biết cả.)
  • cares No one cares.
    (Không ai quan tâm.)
  • is perfect No one is perfect.
    (Không ai là hoàn hảo.)
  • else No one else could do it.
    (Không ai khác có thể làm được điều đó.)
Verb + Preposition + no one
  • to He spoke to no one.
    (Anh ấy không nói chuyện với ai cả.)
  • for She waits for no one.
    (Cô ấy không chờ đợi bất kỳ ai.)
  • by A secret known by no one.
    (Một bí mật không ai biết đến.)

Idioms

  • It's no one's business.

    Đó không phải việc của ai cả; không ai có quyền can thiệp.

    "What I do in my free time is no one's business but my own."

    (Tôi làm gì vào thời gian rảnh là việc của riêng tôi, không liên quan đến ai cả.)

  • He's no one's fool.

    Anh ấy không phải là kẻ ngốc; không dễ bị lừa gạt.

    "Don't try to trick him; he's no one's fool."

    (Đừng cố lừa anh ấy; anh ấy không phải là kẻ ngốc đâu.)

  • No one is above the law.

    Không ai đứng trên pháp luật; mọi người đều bình đẳng trước pháp luật.

    "Even the president is subject to the rules; no one is above the law."

    (Ngay cả tổng thống cũng phải tuân thủ luật lệ; không ai đứng trên pháp luật.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

no one

Đại từ bất định (Indefinite pronoun)
Lật mặt

Không một ai; không người nào.

"No one answered the phone."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: The Colon (Dấu hai chấm)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
No one came to the party: it was a complete disaster.
Không ai đến bữa tiệc: đó là một thảm họa hoàn toàn.
Phủ định
I didn't see no one there: the room was completely empty.
Tôi không thấy ai ở đó cả: căn phòng hoàn toàn trống rỗng.
Nghi vấn
Did no one remember my birthday: was I really forgotten?
Không ai nhớ sinh nhật tôi sao: tôi thực sự bị lãng quên?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "no one".

Sự riêng tư và ranh giới cá nhân

Cụm từ 'It's no one's business' phản ánh một giá trị quan trọng trong nhiều nền văn hóa phương Tây: quyền riêng tư và việc thiết lập ranh giới cá nhân. Người ta tin rằng mỗi cá nhân có quyền giữ kín thông tin hoặc hoạt động của mình miễn là điều đó không gây hại cho người khác, và người ngoài không có quyền can thiệp hay dò xét.

Bình đẳng trước pháp luật

Nguyên tắc 'No one is above the law' (Không ai đứng trên pháp luật) là một trụ cột của hệ thống pháp luật và xã hội dân chủ ở nhiều quốc gia phương Tây. Nó khẳng định rằng dù một người có địa vị xã hội, quyền lực hay tài sản đến đâu, họ vẫn phải chịu sự điều chỉnh của luật pháp như mọi công dân khác, không có ngoại lệ hay đặc quyền.