(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa ý nghĩa của từ no one
A1

no one

Đại từ bất định (Indefinite pronoun)

Nghĩa tiếng Việt

không ai chẳng ai không một người nào
Đang học
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa 'No one'

Giải nghĩa Tiếng Việt

Không một ai; không người nào.

Definition (English Meaning)

Not a single person; nobody.

Ví dụ Thực tế với 'No one'

  • "No one answered the phone."

    "Không một ai trả lời điện thoại."

  • "No one knows what the future holds."

    "Không ai biết tương lai sẽ ra sao."

  • "No one is perfect."

    "Không ai là hoàn hảo cả."

(Vị trí vocab_tab1_inline)

Từ loại & Từ liên quan của 'No one'

Các dạng từ (Word Forms)

  • Noun: Không
  • Verb: Không
  • Adjective: Không
  • Adverb: Không
(Vị trí vocab_tab2_inline)

Đồng nghĩa (Synonyms)

Trái nghĩa (Antonyms)

everybody(mọi người)
everyone(tất cả mọi người)
somebody(ai đó)

Từ liên quan (Related Words)

Chưa có từ liên quan.

Lĩnh vực (Subject Area)

Ngôn ngữ học

Ghi chú Cách dùng 'No one'

Mẹo sử dụng (Usage Notes)

"No one" thường được sử dụng thay thế cho "nobody". Tuy nhiên, có một sự khác biệt nhỏ. "No one" được viết thành hai từ, trong khi "nobody" được viết liền. Về mặt ý nghĩa, chúng tương đương nhau và có thể thay thế cho nhau trong hầu hết các trường hợp. "No one" có thể nhấn mạnh tính chất cá nhân hơn so với "nobody".

Giới từ đi kèm (Prepositions)

Không có giới từ đi kèm cụ thể.

Không có giới từ đặc biệt nào đi kèm.

Ngữ pháp ứng dụng với 'No one'

Rule: punctuation-colon

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
No one came to the party: it was a complete disaster.
Không ai đến bữa tiệc: đó là một thảm họa hoàn toàn.
Phủ định
I didn't see no one there: the room was completely empty.
Tôi không thấy ai ở đó cả: căn phòng hoàn toàn trống rỗng.
Nghi vấn
Did no one remember my birthday: was I really forgotten?
Không ai nhớ sinh nhật tôi sao: tôi thực sự bị lãng quên?
(Vị trí vocab_tab4_inline)