(Top Banner Ad)
Everything but the kitchen sink
C1
Idiom C1 Idioms/Figurative Language

Everything but the kitchen sink

UK: /ˈevriθɪŋ bʌt ðə ˈkɪtʃɪn sɪŋk/ • US: /ˈevriˌθɪŋ bʌt ðə ˈkɪtʃɪn sɪŋk/

Nghĩa tiếng Việt

Gần như tất cả mọi thứ Cả thế giới Tất tần tật Đem cả cái nhà đi
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Almost everything; nearly every possible item or feature.

Vietnamese Meaning

Hầu hết mọi thứ; gần như mọi món đồ hoặc đặc điểm có thể.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "They packed everything but the kitchen sink for their camping trip."

    "Họ đã đóng gói gần như mọi thứ cho chuyến đi cắm trại của họ."

  • "She brought everything but the kitchen sink to the party, including games, decorations, and food for everyone."

    "Cô ấy mang đến bữa tiệc gần như mọi thứ, bao gồm trò chơi, đồ trang trí và thức ăn cho mọi người."

  • "When I travel, I always pack everything but the kitchen sink; I like to be prepared for any situation."

    "Khi tôi đi du lịch, tôi luôn đóng gói gần như mọi thứ; Tôi muốn chuẩn bị cho mọi tình huống."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun kitchenette gian bếp nhỏ
Noun kitchenware đồ dùng nhà bếp
Adjective unsinkable không thể chìm
Noun sinking sự chìm xuống, sự lún xuống
Adjective sinking đang chìm, đang lún

Synonyms

Subject Area

Idioms/Figurative Language

Etymology (Nguồn gốc)

English (Early 20th Century)
Everything but the kitchen sink
Modern English
Everything but the kitchen sink

Nguồn Gốc Thế Chiến

Thành ngữ này có nguồn gốc từ đầu thế kỷ 20, đặc biệt trở nên phổ biến sau Thế chiến thứ nhất. Một số câu chuyện kể rằng lính Anh và Mỹ khi rút lui hoặc mô tả việc dọn sạch/phá hủy mọi thứ trong một khu vực đã nói rằng họ mang đi hoặc phá hủy 'mọi thứ trừ cái bồn rửa chén trong bếp'. Điều này ám chỉ rằng họ đã lấy đi hoặc phá hủy tất cả mọi thứ có thể di chuyển được, chỉ trừ những vật dụng quá lớn hoặc cố định như cái bồn rửa chén. Từ đó, nó được dùng để chỉ việc mang theo, bao gồm, hoặc làm mọi thứ một cách cực đoan, không chừa thứ gì.

Usage Note

Thành ngữ này được dùng để nhấn mạnh rằng một người đã bao gồm rất nhiều thứ, có lẽ là quá nhiều, khi chuẩn bị cho một chuyến đi, một sự kiện, hoặc một tình huống nào đó. Nó thường mang sắc thái hài hước hoặc châm biếm, cho thấy sự chuẩn bị quá mức. 'Kitchen sink' (bồn rửa bát) là một vật dụng lớn, cồng kềnh, tượng trưng cho việc mang theo cả những thứ không cần thiết.

Collocations (Từ đi kèm)

Verbs commonly used with the idiom
  • bring bring everything but the kitchen sink
    (mang theo mọi thứ có thể, không chừa thứ gì (thường là mang quá nhiều))
  • pack pack everything but the kitchen sink
    (đóng gói mọi thứ, chất đầy mọi thứ (thường là quá nhiều đồ))
  • throw throw everything but the kitchen sink at someone/something
    (sử dụng mọi nguồn lực/phương pháp có thể để giải quyết vấn đề hoặc tấn công ai đó)
  • include include everything but the kitchen sink
    (bao gồm tất cả mọi thứ, không bỏ sót thứ gì)

Idioms

  • bring everything but the kitchen sink

    Mang theo mọi thứ có thể, không thiếu thứ gì (thường là mang quá nhiều đồ không cần thiết).

    "She brought everything but the kitchen sink on her vacation, including three suitcases and a giant hat."

    (Cô ấy mang tất cả mọi thứ có thể đi nghỉ mát, bao gồm ba vali và một chiếc mũ khổng lồ.)

  • pack everything but the kitchen sink

    Đóng gói mọi thứ, chất đầy mọi thứ (thường là quá nhiều đồ so với nhu cầu).

    "He packed everything but the kitchen sink for a weekend trip."

    (Anh ấy đã đóng gói tất tần tật mọi thứ cho chuyến đi cuối tuần.)

  • throw everything but the kitchen sink at a problem/person

    Sử dụng mọi nguồn lực, phương pháp, hoặc công cụ có thể để giải quyết vấn đề hoặc tấn công ai đó một cách triệt để.

    "The company threw everything but the kitchen sink at the failing product to save it."

    (Công ty đã dốc hết mọi nguồn lực để cứu vãn sản phẩm đang thất bại.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

Everything but the kitchen sink

Idiom
Lật mặt

Hầu hết mọi thứ; gần như mọi món đồ hoặc đặc điểm có thể.

"They packed everything but the kitchen sink for their camping trip."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Third Conditional (Câu Điều kiện Loại 3)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If he had packed everything but the kitchen sink for the camping trip, he would have been prepared for any situation.
Nếu anh ấy đã mang tất cả mọi thứ trừ bồn rửa bát cho chuyến đi cắm trại, anh ấy đã có thể chuẩn bị cho mọi tình huống.
Phủ định
If she hadn't insisted on taking everything but the kitchen sink on vacation, their luggage wouldn't have been overweight.
Nếu cô ấy không khăng khăng mang tất cả mọi thứ trừ bồn rửa bát đi nghỉ mát, hành lý của họ đã không bị quá cân.
Nghi vấn
Would he have needed an extra suitcase if he had packed everything but the kitchen sink for the trip?
Anh ấy có cần thêm một vali nữa không nếu anh ấy đã mang tất cả mọi thứ trừ bồn rửa bát cho chuyến đi?

Rule: Past Simple Tense (Thì Quá khứ Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She packed everything but the kitchen sink for her trip last summer.
Cô ấy đã đóng gói mọi thứ, ngoại trừ bồn rửa bát cho chuyến đi của cô ấy mùa hè năm ngoái.
Phủ định
They didn't take everything but the kitchen sink when they moved; they left some furniture behind.
Họ đã không mang theo mọi thứ, ngoại trừ bồn rửa bát khi họ chuyển đi; họ đã để lại một vài đồ đạc.
Nghi vấn
Did he really bring everything but the kitchen sink on his camping trip?
Anh ấy có thực sự mang theo mọi thứ, ngoại trừ bồn rửa bát trong chuyến đi cắm trại của mình không?

Rule: Possessive Case (Sở hữu cách)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
John and Mary's 'everything but the kitchen sink' approach to packing meant their car was completely full.
Cách đóng gói 'mọi thứ trừ bồn rửa nhà bếp' của John và Mary có nghĩa là xe của họ chật cứng.
Phủ định
My sister's 'everything but the kitchen sink' shopping spree didn't include any actual necessities.
Cuộc mua sắm 'mọi thứ trừ bồn rửa nhà bếp' của em gái tôi không bao gồm bất kỳ nhu yếu phẩm thực sự nào.
Nghi vấn
Is it true that Mrs. Davis's 'everything but the kitchen sink' garden also includes a small petting zoo?
Có thật là khu vườn 'mọi thứ trừ bồn rửa nhà bếp' của bà Davis còn bao gồm cả một vườn thú cưng nhỏ không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "Everything but the kitchen sink".

Sự Phóng Đại và Tính Toàn Diện

Thành ngữ này thường được dùng để nhấn mạnh tính phóng đại hoặc sự toàn diện, ám chỉ việc một người đã mang theo, bao gồm, hoặc làm quá nhiều thứ đến mức không cần thiết, hoặc làm mọi việc với nỗ lực tối đa, không bỏ sót bất cứ điều gì. Nó phản ánh một khuynh hướng trong văn hóa phương Tây về việc chuẩn bị kỹ lưỡng đến mức cực đoan hoặc sử dụng mọi nguồn lực có sẵn để đạt được mục tiêu.