Everything but the kitchen sink
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Almost everything; nearly every possible item or feature.
Vietnamese Meaning
Hầu hết mọi thứ; gần như mọi món đồ hoặc đặc điểm có thể.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"They packed everything but the kitchen sink for their camping trip."
"Họ đã đóng gói gần như mọi thứ cho chuyến đi cắm trại của họ."
-
"She brought everything but the kitchen sink to the party, including games, decorations, and food for everyone."
"Cô ấy mang đến bữa tiệc gần như mọi thứ, bao gồm trò chơi, đồ trang trí và thức ăn cho mọi người."
-
"When I travel, I always pack everything but the kitchen sink; I like to be prepared for any situation."
"Khi tôi đi du lịch, tôi luôn đóng gói gần như mọi thứ; Tôi muốn chuẩn bị cho mọi tình huống."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | kitchenette | gian bếp nhỏ |
| Noun | kitchenware | đồ dùng nhà bếp |
| Adjective | unsinkable | không thể chìm |
| Noun | sinking | sự chìm xuống, sự lún xuống |
| Adjective | sinking | đang chìm, đang lún |
Synonyms
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Thành ngữ này được dùng để nhấn mạnh rằng một người đã bao gồm rất nhiều thứ, có lẽ là quá nhiều, khi chuẩn bị cho một chuyến đi, một sự kiện, hoặc một tình huống nào đó. Nó thường mang sắc thái hài hước hoặc châm biếm, cho thấy sự chuẩn bị quá mức. 'Kitchen sink' (bồn rửa bát) là một vật dụng lớn, cồng kềnh, tượng trưng cho việc mang theo cả những thứ không cần thiết.
Collocations (Từ đi kèm)
-
bring bring everything but the kitchen sink (mang theo mọi thứ có thể, không chừa thứ gì (thường là mang quá nhiều))
-
pack pack everything but the kitchen sink (đóng gói mọi thứ, chất đầy mọi thứ (thường là quá nhiều đồ))
-
throw throw everything but the kitchen sink at someone/something (sử dụng mọi nguồn lực/phương pháp có thể để giải quyết vấn đề hoặc tấn công ai đó)
-
include include everything but the kitchen sink (bao gồm tất cả mọi thứ, không bỏ sót thứ gì)
Idioms
-
bring everything but the kitchen sink
Mang theo mọi thứ có thể, không thiếu thứ gì (thường là mang quá nhiều đồ không cần thiết).
"She brought everything but the kitchen sink on her vacation, including three suitcases and a giant hat."
(Cô ấy mang tất cả mọi thứ có thể đi nghỉ mát, bao gồm ba vali và một chiếc mũ khổng lồ.)
-
pack everything but the kitchen sink
Đóng gói mọi thứ, chất đầy mọi thứ (thường là quá nhiều đồ so với nhu cầu).
"He packed everything but the kitchen sink for a weekend trip."
(Anh ấy đã đóng gói tất tần tật mọi thứ cho chuyến đi cuối tuần.)
-
throw everything but the kitchen sink at a problem/person
Sử dụng mọi nguồn lực, phương pháp, hoặc công cụ có thể để giải quyết vấn đề hoặc tấn công ai đó một cách triệt để.
"The company threw everything but the kitchen sink at the failing product to save it."
(Công ty đã dốc hết mọi nguồn lực để cứu vãn sản phẩm đang thất bại.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
Everything but the kitchen sink
IdiomHầu hết mọi thứ; gần như mọi món đồ hoặc đặc điểm có thể.
"They packed everything but the kitchen sink for their camping trip."
Grammar Rules
Rule: Third Conditional (Câu Điều kiện Loại 3)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If he had packed everything but the kitchen sink for the camping trip, he would have been prepared for any situation. |
Nếu anh ấy đã mang tất cả mọi thứ trừ bồn rửa bát cho chuyến đi cắm trại, anh ấy đã có thể chuẩn bị cho mọi tình huống. |
| Phủ định | If she hadn't insisted on taking everything but the kitchen sink on vacation, their luggage wouldn't have been overweight. |
Nếu cô ấy không khăng khăng mang tất cả mọi thứ trừ bồn rửa bát đi nghỉ mát, hành lý của họ đã không bị quá cân. |
| Nghi vấn | Would he have needed an extra suitcase if he had packed everything but the kitchen sink for the trip? |
Anh ấy có cần thêm một vali nữa không nếu anh ấy đã mang tất cả mọi thứ trừ bồn rửa bát cho chuyến đi? |
Rule: Past Simple Tense (Thì Quá khứ Đơn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She packed everything but the kitchen sink for her trip last summer. |
Cô ấy đã đóng gói mọi thứ, ngoại trừ bồn rửa bát cho chuyến đi của cô ấy mùa hè năm ngoái. |
| Phủ định | They didn't take everything but the kitchen sink when they moved; they left some furniture behind. |
Họ đã không mang theo mọi thứ, ngoại trừ bồn rửa bát khi họ chuyển đi; họ đã để lại một vài đồ đạc. |
| Nghi vấn | Did he really bring everything but the kitchen sink on his camping trip? |
Anh ấy có thực sự mang theo mọi thứ, ngoại trừ bồn rửa bát trong chuyến đi cắm trại của mình không? |
Rule: Possessive Case (Sở hữu cách)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | John and Mary's 'everything but the kitchen sink' approach to packing meant their car was completely full. |
Cách đóng gói 'mọi thứ trừ bồn rửa nhà bếp' của John và Mary có nghĩa là xe của họ chật cứng. |
| Phủ định | My sister's 'everything but the kitchen sink' shopping spree didn't include any actual necessities. |
Cuộc mua sắm 'mọi thứ trừ bồn rửa nhà bếp' của em gái tôi không bao gồm bất kỳ nhu yếu phẩm thực sự nào. |
| Nghi vấn | Is it true that Mrs. Davis's 'everything but the kitchen sink' garden also includes a small petting zoo? |
Có thật là khu vườn 'mọi thứ trừ bồn rửa nhà bếp' của bà Davis còn bao gồm cả một vườn thú cưng nhỏ không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "Everything but the kitchen sink".
