(Top Banner Ad)
the whole shebang
B2
Danh từ B2 Thành ngữ, giao tiếp hàng ngày

the whole shebang

UK: /ʃɪˈbæŋ/ • US: /ʃəˈbæŋ/

Nghĩa tiếng Việt

tất tần tật tất cả mọi thứ toàn bộ tất cả các thể loại
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Everything involved in something; the whole affair; the complete matter.

Vietnamese Meaning

Tất cả mọi thứ liên quan đến một việc gì đó; toàn bộ sự việc; toàn bộ vấn đề.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "I want the whole shebang: appetizers, main course, and dessert."

    "Tôi muốn tất cả mọi thứ: món khai vị, món chính và món tráng miệng."

  • "He sold the business, the house, the whole shebang."

    "Anh ấy đã bán doanh nghiệp, căn nhà, tất cả mọi thứ."

  • "The band brought the whole shebang with them on tour - lights, sound system, everything."

    "Ban nhạc mang theo tất cả mọi thứ khi đi lưu diễn - đèn, hệ thống âm thanh, mọi thứ."

Word Family (Họ từ)

Synonyms

Antonyms

Subject Area

Thành ngữ, giao tiếp hàng ngày

Etymology (Nguồn gốc)

American English
the whole shebang

Nguồn gốc bí ẩn của 'shebang'

Nguồn gốc chính xác của từ 'shebang' vẫn còn gây tranh cãi. Một số giả thuyết cho rằng nó xuất phát từ tiếng lóng hoặc từ các ngôn ngữ khác, nhưng không có bằng chứng chắc chắn. 'The whole shebang' mang ý nghĩa 'tất cả mọi thứ', 'toàn bộ mọi thứ' và được sử dụng rộng rãi trong tiếng Anh Mỹ.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng trong các tình huống thân mật, không trang trọng. Nó mang ý nghĩa bao gồm tất cả các chi tiết, khía cạnh của một sự việc. Cụm từ này có thể mang sắc thái hơi mỉa mai hoặc nhấn mạnh sự phức tạp, rắc rối của vấn đề. So sánh với "the whole thing", "everything", "the works". "The whole shebang" có phần suồng sã và nhấn mạnh tính toàn diện hơn.

Prepositions

of

"The whole shebang of" thường được sử dụng để chỉ tất cả các thành phần của một hệ thống hoặc tổ chức lớn hơn. Ví dụ: "The whole shebang of government regulations."

Collocations (Từ đi kèm)

Idioms

  • the whole shebang

    toàn bộ mọi thứ, tất tần tật

    "I want the whole shebang: the car, the house, and the money."

    (Tôi muốn toàn bộ mọi thứ: xe hơi, nhà cửa và tiền bạc.)

  • the whole nine yards/the whole shebang

    toàn bộ, đầy đủ, không thiếu thứ gì

    "We went the whole nine yards for her birthday party - the whole shebang."

    (Chúng tôi đã chuẩn bị mọi thứ thật chu đáo cho bữa tiệc sinh nhật của cô ấy - toàn bộ mọi thứ.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

the whole shebang

Danh từ
Lật mặt

Tất cả mọi thứ liên quan đến một việc gì đó; toàn bộ sự việc; toàn bộ vấn đề.

"I want the whole shebang: appetizers, main course, and dessert."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "the whole shebang".

Tính chất thân mật và không trang trọng

'The whole shebang' thường được sử dụng trong các tình huống giao tiếp thân mật, không trang trọng. Nó mang tính chất suồng sã và thường được dùng trong văn nói hơn là văn viết chính thức.