the works
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Tất cả mọi thứ có sẵn; tất cả các tùy chọn hoặc tính năng.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"I ordered the burger with the works: cheese, bacon, lettuce, tomato, and onions."
"Tôi đã gọi bánh mì kẹp thịt với tất cả mọi thứ: phô mai, thịt xông khói, xà lách, cà chua và hành."
-
"He wanted his car washed and waxed, the works."
"Anh ấy muốn rửa và đánh bóng xe hơi của mình, làm tất cả mọi thứ."
-
"She gave him the works for being late."
"Cô ấy đã trách mắng anh ta một trận vì đến muộn."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Subject Area
Usage Note
Thường được sử dụng để chỉ một dịch vụ hoặc sản phẩm đi kèm với tất cả các phụ kiện, tính năng bổ sung, hoặc những gì tốt nhất mà nó có thể cung cấp. Nó mang ý nghĩa đầy đủ, toàn diện.
Collocations (Từ đi kèm)
-
Give Give them the works (Cho chúng một trận ra trò / Cho chúng biết tay.)
-
Get Get the works (Nhận được tất cả mọi thứ / Được hưởng đầy đủ tiện nghi, dịch vụ.)
Idioms
-
Give someone the works
Trừng phạt ai đó; mắng nhiếc ai đó một cách nghiêm khắc.
"The boss gave him the works for being late again."
(Ông chủ mắng cho anh ta một trận vì lại đi làm muộn.)
-
Get the works
Nhận được mọi thứ có thể, bao gồm cả những thứ không cần thiết; hoặc, nhận được sự đối xử đặc biệt.
"I ordered the car with all the options - I got the works!"
(Tôi đặt mua chiếc xe với tất cả các tùy chọn - tôi có mọi thứ!)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
the works
Danh từTất cả mọi thứ có sẵn; tất cả các tùy chọn hoặc tính năng.
"I ordered the burger with the works: cheese, bacon, lettuce, tomato, and onions."
Grammar Rules
Rule: Mixed Conditional Sentences (Câu Điều kiện Hỗn hợp)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If I had known you were coming to visit, I would have prepared the works for your arrival. |
Nếu tôi biết bạn đến thăm, tôi đã chuẩn bị mọi thứ tốt nhất cho sự đến của bạn. |
| Phủ định | If she hadn't ordered the works on the pizza, it wouldn't be so messy now. |
Nếu cô ấy không gọi tất cả các loại topping lên pizza, nó đã không bừa bộn như bây giờ. |
| Nghi vấn | If he had won the lottery, would he have bought the works for his new car? |
Nếu anh ấy trúng xổ số, liệu anh ấy có mua tất cả các tùy chọn nâng cấp cho chiếc xe mới của mình không? |
Rule: Reported Speech (Câu Tường thuật)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She said that she wanted the works on her pizza. |
Cô ấy nói rằng cô ấy muốn có đầy đủ mọi thứ trên chiếc pizza của mình. |
| Phủ định | He told me that he didn't want the works on his burger. |
Anh ấy nói với tôi rằng anh ấy không muốn có đầy đủ mọi thứ trên bánh mì kẹp thịt của mình. |
| Nghi vấn | She asked if I wanted the works with my car wash. |
Cô ấy hỏi liệu tôi có muốn đầy đủ các dịch vụ rửa xe hay không. |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "the works".
