(Top Banner Ad)
the works
B1
Danh từ B1 Tổng quát

the works

UK: /ðə ˈwɜːks/ • US: /ðə ˈwɜrks/

Nghĩa tiếng Việt

tất tần tật đầy đủ tất cả các dịch vụ một trận nên thân
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Everything available; all the options or features.

Vietnamese Meaning

Tất cả mọi thứ có sẵn; tất cả các tùy chọn hoặc tính năng.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "I ordered the burger with the works: cheese, bacon, lettuce, tomato, and onions."

    "Tôi đã gọi bánh mì kẹp thịt với tất cả mọi thứ: phô mai, thịt xông khói, xà lách, cà chua và hành."

  • "He wanted his car washed and waxed, the works."

    "Anh ấy muốn rửa và đánh bóng xe hơi của mình, làm tất cả mọi thứ."

  • "She gave him the works for being late."

    "Cô ấy đã trách mắng anh ta một trận vì đến muộn."

Word Family (Họ từ)

Synonyms

Antonyms

Subject Area

Tổng quát

Nguồn Gốc của 'The Works'

Cụm từ 'the works' xuất phát từ ý tưởng về một quy trình hoàn chỉnh hoặc tất cả các bộ phận cần thiết của một thứ gì đó. Ban đầu, nó có thể liên quan đến việc sửa chữa máy móc, bao gồm tất cả các công đoạn và bộ phận cần thiết để máy hoạt động trở lại. Sau đó, nó được mở rộng để chỉ bất kỳ thứ gì hoàn chỉnh, đầy đủ, hoặc bao gồm tất cả các tính năng và tiện ích có thể.

Usage Note

Thường được sử dụng để chỉ một dịch vụ hoặc sản phẩm đi kèm với tất cả các phụ kiện, tính năng bổ sung, hoặc những gì tốt nhất mà nó có thể cung cấp. Nó mang ý nghĩa đầy đủ, toàn diện.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + the works
  • Give Give them the works
    (Cho chúng một trận ra trò / Cho chúng biết tay.)
Get + the works
  • Get Get the works
    (Nhận được tất cả mọi thứ / Được hưởng đầy đủ tiện nghi, dịch vụ.)

Idioms

  • Give someone the works

    Trừng phạt ai đó; mắng nhiếc ai đó một cách nghiêm khắc.

    "The boss gave him the works for being late again."

    (Ông chủ mắng cho anh ta một trận vì lại đi làm muộn.)

  • Get the works

    Nhận được mọi thứ có thể, bao gồm cả những thứ không cần thiết; hoặc, nhận được sự đối xử đặc biệt.

    "I ordered the car with all the options - I got the works!"

    (Tôi đặt mua chiếc xe với tất cả các tùy chọn - tôi có mọi thứ!)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

the works

Danh từ
Lật mặt

Tất cả mọi thứ có sẵn; tất cả các tùy chọn hoặc tính năng.

"I ordered the burger with the works: cheese, bacon, lettuce, tomato, and onions."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Mixed Conditional Sentences (Câu Điều kiện Hỗn hợp)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If I had known you were coming to visit, I would have prepared the works for your arrival.
Nếu tôi biết bạn đến thăm, tôi đã chuẩn bị mọi thứ tốt nhất cho sự đến của bạn.
Phủ định
If she hadn't ordered the works on the pizza, it wouldn't be so messy now.
Nếu cô ấy không gọi tất cả các loại topping lên pizza, nó đã không bừa bộn như bây giờ.
Nghi vấn
If he had won the lottery, would he have bought the works for his new car?
Nếu anh ấy trúng xổ số, liệu anh ấy có mua tất cả các tùy chọn nâng cấp cho chiếc xe mới của mình không?

Rule: Reported Speech (Câu Tường thuật)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She said that she wanted the works on her pizza.
Cô ấy nói rằng cô ấy muốn có đầy đủ mọi thứ trên chiếc pizza của mình.
Phủ định
He told me that he didn't want the works on his burger.
Anh ấy nói với tôi rằng anh ấy không muốn có đầy đủ mọi thứ trên bánh mì kẹp thịt của mình.
Nghi vấn
She asked if I wanted the works with my car wash.
Cô ấy hỏi liệu tôi có muốn đầy đủ các dịch vụ rửa xe hay không.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "the works".

Văn hóa 'All-In-One'

Ở các nước phương Tây, đặc biệt là ở Mỹ, khái niệm 'the works' thường gắn liền với mong muốn có được mọi thứ trong một gói duy nhất. Điều này phản ánh một phần văn hóa tiêu dùng và sự tiện lợi được đề cao.