(Top Banner Ad)
sinking
B1
Động từ (dạng V-ing) B1 Tổng quát

sinking

UK: /ˈsɪŋkɪŋ/ • US: /ˈsɪŋkɪŋ/

Nghĩa tiếng Việt

đang chìm đang suy giảm đang lún có cảm giác chìm nghỉm
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Present participle of sink: going down below the surface of water or other liquid; gradually decreasing in value, amount, or quality.

Vietnamese Meaning

Dạng V-ing của động từ 'sink': đang chìm xuống dưới bề mặt nước hoặc chất lỏng khác; đang giảm dần về giá trị, số lượng hoặc chất lượng.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The boat is sinking rapidly."

    "Chiếc thuyền đang chìm rất nhanh."

  • "The company is sinking under a mountain of debt."

    "Công ty đang chìm dưới núi nợ."

  • "My spirits were sinking as the bad news continued."

    "Tinh thần tôi suy sụp khi những tin xấu tiếp tục đến."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb sink Chìm xuống, lặn xuống; làm chìm; giảm xuống
Noun sink Bồn rửa, chậu rửa; nơi tích tụ chất thải
Noun sinking Sự chìm xuống, sự lún xuống; quỹ khấu hao, quỹ trả nợ
Adjective sinking Đang chìm; đang lún; gây cảm giác chán nản, thất vọng
Adjective unsinkable Không thể chìm, bất khả chìm

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tổng quát

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Germanic
*senkaną
Old English
sincan
Middle English
sinken
English
sink

Nguồn gốc từ 'sinking'

Từ 'sinking' bắt nguồn từ động từ 'sink' trong tiếng Anh. Gốc rễ của nó có thể được tìm thấy trong tiếng Anh cổ (Old English) là 'sincan', mang ý nghĩa 'chìm xuống', 'lặn xuống' hoặc 'hạ xuống'. Nguồn gốc này cũng liên quan đến các ngôn ngữ Germanic khác, đều giữ ý nghĩa cơ bản về sự đi xuống, mất đi độ cao hoặc vị trí. Đến ngày nay, ý nghĩa này vẫn được bảo toàn khi chúng ta nói về một vật thể chìm trong nước hoặc một cảm giác tinh thần đang 'xuống dốc'.

Usage Note

Diễn tả hành động đang xảy ra, nhấn mạnh quá trình chìm hoặc suy giảm. Khác với 'sunk' (quá khứ phân từ), 'sinking' tập trung vào tính liên tục của hành động.

Prepositions

into in below

'Sinking into': Chìm vào (ví dụ: The ship is sinking into the sea). 'Sinking in': Chìm trong (nghĩa bóng, ví dụ: sinking in despair). 'Sinking below': Chìm xuống dưới (ví dụ: The sun is sinking below the horizon).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + sinking
  • deep a deep sinking feeling
    (một cảm giác chán nản/lo lắng sâu sắc)
  • rapid rapid sinking
    (sự chìm xuống nhanh chóng)
Verb + sinking
  • prevent prevent sinking
    (ngăn chặn sự chìm xuống)
  • feel feel a sinking feeling
    (cảm thấy một nỗi thất vọng/lo lắng)
Sinking + Noun
  • sinking sinking ship
    (con tàu đang chìm (ám chỉ một tổ chức/dự án đang thất bại))
  • sinking sinking fund
    (quỹ khấu hao, quỹ trả nợ (trong tài chính))
  • sinking sinking feeling
    (cảm giác chán nản, lo lắng, thất vọng)

Idioms

  • a sinking ship

    Một doanh nghiệp, tổ chức, hoặc tình huống đang thất bại nghiêm trọng và có vẻ không thể cứu vãn.

    "Many employees left the company because they felt it was a sinking ship with no future."

    (Nhiều nhân viên đã rời công ty vì họ cảm thấy đó là một con tàu đang chìm không có tương lai.)

  • a sinking feeling

    Một cảm giác đột ngột của sự thất vọng, lo lắng, hoặc sợ hãi về một điều gì đó tồi tệ sắp xảy ra hoặc đã xảy ra.

    "I had a sinking feeling when I realized I'd forgotten to lock the front door."

    (Tôi có một cảm giác lo lắng khó tả khi nhận ra mình đã quên khóa cửa trước.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

sinking

Động từ (dạng V-ing)
Lật mặt

Dạng V-ing của động từ 'sink': đang chìm xuống dưới bề mặt nước hoặc chất lỏng khác; đang giảm dần về giá trị, số lượng hoặc chất lượng.

"The boat is sinking rapidly."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Inversion (Phép Đảo ngữ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The ship was sinking rapidly.
Con tàu đang chìm rất nhanh.
Phủ định
Never had the ship sunk so quickly before the rescue team arrived.
Chưa bao giờ con tàu chìm nhanh như vậy trước khi đội cứu hộ đến.
Nghi vấn
Should the water level keep rising, the city will be sinking into the sea.
Nếu mực nước tiếp tục dâng cao, thành phố sẽ chìm xuống biển.

Rule: Present Continuous Tense (Thì Hiện tại Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The ship is sinking rapidly in the storm.
Con tàu đang chìm nhanh chóng trong cơn bão.
Phủ định
The company's profits are not sinking as fast as predicted.
Lợi nhuận của công ty không giảm nhanh như dự đoán.
Nghi vấn
Is the water level sinking in the reservoir?
Mực nước có đang hạ xuống trong hồ chứa không?

Rule: The structure 'used to' (Cấu trúc 'used to')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The old boat used to sink in the harbor if it rained too much.
Chiếc thuyền cũ thường bị chìm trong bến cảng nếu trời mưa quá nhiều.
Phủ định
They didn't use to think the ground was sinking so quickly.
Họ đã không từng nghĩ rằng mặt đất lại sụt lún nhanh đến vậy.
Nghi vấn
Did that company use to sink large amounts of money into research and development?
Công ty đó đã từng đổ một lượng lớn tiền vào nghiên cứu và phát triển phải không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "sinking".

Thảm họa Titanic và ý nghĩa của 'sinking ship'

Vụ chìm tàu Titanic năm 1912 là một trong những thảm họa hàng hải nổi tiếng nhất lịch sử. Con tàu được mệnh danh là 'không thể chìm' nhưng cuối cùng vẫn chìm trong chuyến đi đầu tiên. Sự kiện này đã củng cố mạnh mẽ hình ảnh 'a sinking ship' như một phép ẩn dụ phổ biến trong văn hóa phương Tây để chỉ một dự án, doanh nghiệp, hoặc tình huống đang thất bại thảm hại và khó có thể cứu vãn.

Sự suy tàn và cảm giác tiêu cực

Trong văn hóa phương Tây, 'sinking' thường mang theo ý nghĩa tiêu cực, tượng trưng cho sự xuống dốc, suy tàn, mất mát hoặc thất bại. Khi một người có 'a sinking feeling', đó là cảm giác tinh thần đang chìm xuống, đầy buồn bã, lo lắng hoặc tuyệt vọng. Điều này phản ánh cách con người liên hệ hành động vật lý của việc chìm xuống với trạng thái tinh thần không mong muốn.