(Top Banner Ad)
evict
C1
Động từ C1 Pháp luật, Bất động sản

evict

UK: /ɪˈvɪkt/ • US: /ɪˈvɪkt/

Nghĩa tiếng Việt

đuổi khỏi nhà trục xuất khỏi nhà tống ra khỏi nhà cưỡng chế ra khỏi nhà
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To expel (someone) from a property, especially with the support of the law.

Vietnamese Meaning

Đuổi (ai đó) ra khỏi một tài sản, đặc biệt là với sự hỗ trợ của pháp luật.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The landlord decided to evict the tenant for not paying rent."

    "Chủ nhà quyết định đuổi người thuê nhà vì không trả tiền thuê."

  • "If you don't pay your rent, the landlord will evict you."

    "Nếu bạn không trả tiền thuê nhà, chủ nhà sẽ đuổi bạn."

  • "The family was evicted from their home after the foreclosure."

    "Gia đình đã bị đuổi khỏi nhà của họ sau khi tịch thu tài sản thế chấp."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb evict Trục xuất, đuổi (người thuê ra khỏi nhà/đất)
Noun eviction Sự trục xuất, sự đuổi (khỏi nhà/đất)
Noun evictee Người bị trục xuất/đuổi
Adjective evictable Có thể bị trục xuất/đuổi

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Pháp luật, Bất động sản

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
vincere
Latin
evincere
Late Latin
evictus
English
evict

Nguồn gốc từ 'evict'

Từ 'evict' có nguồn gốc từ tiếng Latin. Nó bắt nguồn từ động từ 'evincere', trong đó tiền tố 'e-' có nghĩa là 'ra khỏi' và 'vincere' có nghĩa là 'chinh phục' hoặc 'thắng lợi'. Ban đầu, nghĩa của từ 'evincere' là 'chinh phục hoàn toàn' hoặc 'đánh bại'. Sau đó, nó phát triển thành 'evictus' (dạng quá khứ phân từ), ám chỉ việc bị tước đoạt hoặc bị xua đuổi. Dần dần, nghĩa của từ 'evict' trong tiếng Anh hiện đại được hình thành, chỉ việc đuổi ai đó ra khỏi tài sản của họ một cách hợp pháp.

Usage Note

Từ 'evict' thường mang ý nghĩa chính thức và pháp lý, ám chỉ việc đuổi người thuê nhà hoặc người chiếm giữ bất hợp pháp ra khỏi tài sản một cách hợp pháp. Khác với các từ như 'kick out' hoặc 'throw out' mang tính không chính thức và bạo lực hơn, 'evict' nhấn mạnh đến quy trình pháp lý.

Prepositions

from

'Evict from' được sử dụng để chỉ vị trí hoặc tài sản mà ai đó bị đuổi ra. Ví dụ: 'The tenant was evicted from the apartment.' (Người thuê nhà đã bị đuổi khỏi căn hộ.)

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + evict
  • threaten threaten to evict someone
    (đe dọa đuổi ai đó (khỏi nhà/đất))
  • try try to evict someone
    (cố gắng đuổi ai đó (khỏi nhà/đất))
  • legally legally evict someone
    (trục xuất/đuổi ai đó một cách hợp pháp)
evict + Preposition
  • from evict someone from their apartment/home
    (đuổi ai đó khỏi căn hộ/nhà của họ)
Noun (subject) + evict
  • landlord landlord evicts a tenant
    (chủ nhà trục xuất người thuê)
  • court court evicts a family
    (tòa án trục xuất một gia đình)

Idioms

  • evict a tenant

    đuổi người thuê nhà

    "The landlord had to evict a tenant who hadn't paid rent for three months."

    (Chủ nhà phải đuổi một người thuê nhà đã không trả tiền thuê nhà ba tháng.)

  • be evicted from a property

    bị đuổi khỏi một tài sản/bất động sản

    "Many families were evicted from their homes during the economic crisis."

    (Nhiều gia đình đã bị đuổi khỏi nhà của họ trong cuộc khủng hoảng kinh tế.)

  • threaten to evict someone

    đe dọa đuổi ai đó

    "The landlord threatened to evict them if they didn't pay by Friday."

    (Chủ nhà đe dọa đuổi họ nếu họ không trả tiền trước thứ Sáu.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

evict

Động từ
Lật mặt

Đuổi (ai đó) ra khỏi một tài sản, đặc biệt là với sự hỗ trợ của pháp luật.

"The landlord decided to evict the tenant for not paying rent."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Adverbial Clauses (Mệnh đề Trạng ngữ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The landlord will evict the tenants if they don't pay the rent on time.
Chủ nhà sẽ đuổi những người thuê nhà nếu họ không trả tiền thuê đúng hạn.
Phủ định
Even though the tenants violated the lease, the landlord did not evict them because of the upcoming holiday.
Mặc dù người thuê nhà vi phạm hợp đồng thuê, chủ nhà đã không đuổi họ vì kỳ nghỉ sắp tới.
Nghi vấn
Will the eviction proceed if the tenants pay all outstanding rent before the court date?
Việc trục xuất có tiếp tục không nếu người thuê nhà thanh toán tất cả tiền thuê còn nợ trước ngày ra tòa?

Rule: Noun Clauses (Mệnh đề Danh từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
That the landlord decided to evict the tenants came as a shock to the community.
Việc chủ nhà quyết định đuổi những người thuê nhà đã gây sốc cho cộng đồng.
Phủ định
What the lawyer said was that the eviction notice was not properly served.
Điều mà luật sư nói là thông báo đuổi nhà không được tống đạt đúng cách.
Nghi vấn
Whether the family faced eviction due to unpaid rent remains unclear.
Việc gia đình phải đối mặt với việc bị đuổi khỏi nhà do chưa thanh toán tiền thuê nhà vẫn chưa rõ ràng.

Rule: Relative Clauses (Mệnh đề Quan hệ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The landlord who evicted the family is now facing public scrutiny.
Người chủ nhà, người đã đuổi gia đình đó, hiện đang đối mặt với sự chỉ trích của công chúng.
Phủ định
The tenants, who weren't evicted due to legal aid, are grateful.
Những người thuê nhà, những người không bị đuổi vì được hỗ trợ pháp lý, rất biết ơn.
Nghi vấn
Is the family whose eviction was televised receiving support from the community?
Gia đình có vụ đuổi nhà được chiếu trên truyền hình có nhận được sự hỗ trợ từ cộng đồng không?

Rule: Gerund (Danh động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Avoiding eviction is crucial for maintaining stable housing.
Tránh bị đuổi khỏi nhà là rất quan trọng để duy trì chỗ ở ổn định.
Phủ định
He doesn't risk eviction by paying rent late.
Anh ấy không mạo hiểm bị đuổi khỏi nhà bằng cách trả tiền thuê nhà muộn.
Nghi vấn
Is postponing eviction always the best course of action?
Hoãn việc đuổi nhà có phải lúc nào cũng là biện pháp tốt nhất không?

Rule: Wh- Questions (Câu hỏi Wh-)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The landlord will evict the tenants if they don't pay rent.
Chủ nhà sẽ đuổi những người thuê nhà nếu họ không trả tiền thuê nhà.
Phủ định
The judge did not evict the family, considering their special circumstances.
Thẩm phán đã không trục xuất gia đình, xem xét các hoàn cảnh đặc biệt của họ.
Nghi vấn
Why did the court evict the squatters from the abandoned building?
Tại sao tòa án lại trục xuất những người chiếm giữ trái phép khỏi tòa nhà bỏ hoang?

Rule: Simple Future Tense (Thì Tương lai Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The landlord will evict the tenants if they don't pay the rent.
Chủ nhà sẽ đuổi những người thuê nhà nếu họ không trả tiền thuê nhà.
Phủ định
They are not going to face eviction because they paid their rent on time.
Họ sẽ không phải đối mặt với việc bị đuổi vì họ đã trả tiền thuê nhà đúng hạn.
Nghi vấn
Will the bank evict the family from their home?
Ngân hàng có đuổi gia đình khỏi nhà của họ không?

Rule: Past Continuous Tense (Thì Quá khứ Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The police were evicting the squatters from the abandoned building.
Cảnh sát đang cưỡng chế những người chiếm giữ bất hợp pháp ra khỏi tòa nhà bỏ hoang.
Phủ định
The landlord was not evicting the family, despite their late rent payment.
Chủ nhà đã không đuổi gia đình đi, mặc dù họ trả tiền thuê nhà muộn.
Nghi vấn
Were they evicting residents because of the planned demolition?
Họ có đang đuổi cư dân vì kế hoạch phá dỡ đã được lên lịch không?

Rule: Present Perfect Continuous (Thì Hiện tại Hoàn thành Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The landlord has been evicting tenants without proper notice.
Chủ nhà đã và đang đuổi những người thuê nhà mà không có thông báo thích hợp.
Phủ định
The court hasn't been evicting families with children.
Tòa án đã không và đang không đuổi các gia đình có trẻ em.
Nghi vấn
Has the city been evicting people from their homes to build a new highway?
Thành phố có đang đuổi người dân khỏi nhà của họ để xây dựng đường cao tốc mới không?

Rule: The structure 'used to' (Cấu trúc 'used to')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The landlord used to evict tenants without any legal justification.
Người chủ nhà đã từng đuổi người thuê nhà mà không có bất kỳ cơ sở pháp lý nào.
Phủ định
They didn't use to evict families with children.
Họ đã không từng đuổi các gia đình có trẻ em.
Nghi vấn
Did the company use to evict employees from company housing after they retired?
Công ty đã từng đuổi nhân viên khỏi nhà ở của công ty sau khi họ nghỉ hưu phải không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "evict".

Quyền của người thuê nhà

Ở nhiều quốc gia phương Tây, người thuê nhà có những quyền hợp pháp đáng kể. Chủ nhà không thể đơn giản là đuổi người thuê một cách tùy tiện; họ phải tuân thủ các quy trình pháp lý nghiêm ngặt, thường yêu cầu lệnh của tòa án và phải thông báo trước một khoảng thời gian cụ thể, để bảo vệ người thuê khỏi việc bị tước đoạt nhà ở một cách không công bằng.

Tác động xã hội của việc trục xuất

Việc trục xuất có thể gây ra những hậu quả xã hội nghiêm trọng, dẫn đến tình trạng vô gia cư, mất việc làm và gián đoạn việc học của trẻ em. Do tác động sâu sắc của nó đến các cá nhân và gia đình, việc trục xuất thường được coi là một biện pháp cuối cùng khi các giải pháp khác đã thất bại.