(Top Banner Ad)
expulsion
C1
noun C1 Pháp luật, Giáo dục, Quan hệ quốc tế

expulsion

UK: /ɪkˈspʌlʃən/ • US: /ɪkˈspʌlʃən/

Nghĩa tiếng Việt

sự trục xuất sự khai trừ sự đuổi
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The act of forcing someone to leave a place or organization.

Vietnamese Meaning

Hành động buộc ai đó phải rời khỏi một nơi hoặc tổ chức.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "His expulsion from the party was a shock to everyone."

    "Việc anh ta bị khai trừ khỏi đảng là một cú sốc đối với mọi người."

  • "The expulsion of the diplomats worsened relations between the two countries."

    "Việc trục xuất các nhà ngoại giao đã làm xấu đi quan hệ giữa hai nước."

  • "She faced expulsion from the university for cheating on the exam."

    "Cô ấy đối mặt với việc bị đuổi học khỏi trường đại học vì gian lận trong kỳ thi."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb expel trục xuất, đuổi ra, tống ra
Adjective expulsive có tính trục xuất, có khả năng đẩy ra
Noun expellee người bị trục xuất

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Pháp luật, Giáo dục, Quan hệ quốc tế

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
pellere
Latin
expellere
Latin
expulsio
Old French
expulsion
English
expulsion

Nguồn gốc tiếng Latin

Từ "expulsion" có nguồn gốc từ động từ tiếng Latin "expellere", được tạo thành từ tiền tố "ex-" (nghĩa là 'ra ngoài') và "pellere" (nghĩa là 'đẩy' hoặc 'lái đi'). Như vậy, "expulsion" ban đầu mang ý nghĩa là 'đẩy ra' hoặc 'buộc phải rời đi', và ý nghĩa này vẫn được giữ nguyên cho đến ngày nay. Từ này đã đi qua tiếng Pháp cổ trước khi vào tiếng Anh.

Usage Note

Expulsion thường mang tính chất chính thức và cưỡng chế. So với 'ejection' (sự trục xuất), expulsion thường liên quan đến việc loại bỏ một người khỏi một vị trí có thẩm quyền hoặc tư cách thành viên, trong khi ejection có thể mang ý nghĩa rộng hơn về việc loại bỏ ai đó khỏi một địa điểm.

Prepositions

from

Expulsion 'from' được sử dụng để chỉ nơi hoặc tổ chức mà ai đó bị trục xuất khỏi. Ví dụ: 'expulsion from school', 'expulsion from the country'.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + expulsion
  • immediate immediate expulsion
    (việc trục xuất ngay lập tức)
  • permanent permanent expulsion
    (việc trục xuất vĩnh viễn)
  • mass mass expulsion
    (cuộc trục xuất hàng loạt)
  • forced forced expulsion
    (sự trục xuất cưỡng bức)
  • summary summary expulsion
    (việc trục xuất tóm tắt/nhanh chóng)
  • unjust unjust expulsion
    (sự trục xuất bất công)
  • diplomatic diplomatic expulsion
    (việc trục xuất nhà ngoại giao)
  • student student expulsion
    (việc đuổi học sinh)
Verb + expulsion
  • face face expulsion
    (đối mặt với việc bị trục xuất)
  • order order an expulsion
    (ra lệnh trục xuất)
  • vote for vote for expulsion
    (bỏ phiếu trục xuất)
  • carry out carry out an expulsion
    (tiến hành trục xuất)
  • avoid avoid expulsion
    (tránh bị trục xuất)
  • lead to lead to expulsion
    (dẫn đến việc bị trục xuất)
Noun + expulsion
  • threat of threat of expulsion
    (mối đe dọa bị trục xuất)
  • grounds for grounds for expulsion
    (lý do để trục xuất)
  • a vote on a vote on expulsion
    (cuộc bỏ phiếu về việc trục xuất)
expulsion + Preposition
  • expulsion from expulsion from school
    (việc bị đuổi học)
  • expulsion from expulsion from the party
    (việc bị khai trừ khỏi đảng)
  • expulsion of expulsion of illegal immigrants
    (việc trục xuất người nhập cư bất hợp pháp)

Idioms

  • threat of expulsion

    mối đe dọa bị trục xuất

    "Students who cheat face the threat of expulsion from the university."

    (Những sinh viên gian lận phải đối mặt với mối đe dọa bị đuổi học khỏi trường đại học.)

  • expulsion from an organization/country

    việc bị khai trừ khỏi tổ chức/trục xuất khỏi quốc gia

    "His repeated misconduct led to his expulsion from the club."

    (Những hành vi sai trái lặp đi lặp lại của anh ta đã dẫn đến việc anh ta bị khai trừ khỏi câu lạc bộ.)

  • order an expulsion

    ra lệnh trục xuất

    "The court decided to order the expulsion of the foreign national."

    (Tòa án quyết định ra lệnh trục xuất công dân nước ngoài đó.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

expulsion

noun
Lật mặt

Hành động buộc ai đó phải rời khỏi một nơi hoặc tổ chức.

"His expulsion from the party was a shock to everyone."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Noun Clauses (Mệnh đề Danh từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
That the students faced expulsion after the cheating scandal was widely reported.
Việc các sinh viên đối mặt với việc đuổi học sau vụ bê bối gian lận đã được báo cáo rộng rãi.
Phủ định
Whether the student's expulsion was justified is something the committee did not fully disclose.
Việc đuổi học sinh có chính đáng hay không là điều mà ủy ban đã không tiết lộ đầy đủ.
Nghi vấn
Why the board decided on the expulsion of several members remains unclear.
Tại sao hội đồng quản trị quyết định trục xuất một vài thành viên vẫn chưa rõ ràng.

Rule: Passive Voice (Câu Bị động)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
His expulsion was considered a necessary measure by the board.
Việc trục xuất anh ấy được hội đồng quản trị coi là một biện pháp cần thiết.
Phủ định
The student's expulsion was not approved despite the serious allegations.
Việc trục xuất học sinh đó đã không được chấp thuận mặc dù có những cáo buộc nghiêm trọng.
Nghi vấn
Was her expulsion deemed a fair punishment given the circumstances?
Việc trục xuất cô ấy có được coi là một hình phạt công bằng dựa trên các tình huống không?

Rule: Subject-Verb Agreement (Sự hòa hợp giữa Chủ ngữ và Động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
His expulsion from the team was a shock to everyone.
Việc anh ấy bị đuổi khỏi đội là một cú sốc đối với tất cả mọi người.
Phủ định
The expulsion of the students wasn't fair, as they were not given a chance to explain.
Việc đuổi học sinh không công bằng vì các em không có cơ hội giải thích.
Nghi vấn
Was her expulsion due to her repeated absences?
Việc cô ấy bị đuổi học có phải do cô ấy vắng mặt nhiều lần không?

Rule: Tag Questions (Câu hỏi đuôi)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
His expulsion was a shock to everyone, wasn't it?
Việc đuổi học của anh ấy là một cú sốc đối với mọi người, đúng không?
Phủ định
The expulsion wasn't justified, was it?
Việc trục xuất là không chính đáng, đúng không?
Nghi vấn
Expulsion is the only choice for the student, isn't it?
Việc trục xuất là lựa chọn duy nhất cho học sinh, đúng không?

Rule: Simple Future Tense (Thì Tương lai Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The school will enforce the expulsion if he breaks the rules again.
Nhà trường sẽ thi hành việc đuổi học nếu anh ta lại vi phạm nội quy.
Phủ định
The committee is not going to recommend his expulsion, given the extenuating circumstances.
Ủy ban sẽ không đề nghị đuổi học anh ta, vì những tình tiết giảm nhẹ.
Nghi vấn
Will the threat of expulsion be enough to deter him from further misconduct?
Liệu lời đe dọa đuổi học có đủ để ngăn cản anh ta khỏi những hành vi sai trái tiếp theo không?

Rule: Present Simple Tense (Thì Hiện tại Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The threat of expulsion hangs over him.
Mối đe dọa bị đuổi học lơ lửng trên đầu anh ta.
Phủ định
Expulsion is not her biggest concern right now.
Việc bị đuổi học không phải là mối lo lớn nhất của cô ấy lúc này.
Nghi vấn
Is expulsion the only solution to his behavior?
Việc đuổi học có phải là giải pháp duy nhất cho hành vi của anh ta không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "expulsion".

Truyền thuyết Adam và Eva bị đuổi khỏi Vườn Địa Đàng

Trong Kitô giáo và Do Thái giáo, câu chuyện về việc Adam và Eva bị trục xuất (expulsion) khỏi Vườn Địa Đàng là một phép ẩn dụ mạnh mẽ cho sự mất mát ngây thơ và hậu quả của sự bất tuân. Nó tượng trưng cho việc mất đi một nơi hoàn hảo vì những hành động sai trái của con người.

Persona Non Grata (Nhân vật không được hoan nghênh) trong ngoại giao

Trong ngoại giao, thuật ngữ 'persona non grata' (tiếng Latin nghĩa là 'người không được hoan nghênh') đề cập đến một quan chức ngoại giao bị chính phủ nước sở tại tuyên bố là không còn được chấp nhận, thường dẫn đến việc trục xuất (expulsion) người đó khỏi quốc gia. Đây là một hình thức trừng phạt ngoại giao nghiêm trọng để phản đối hành vi không phù hợp.