(Top Banner Ad)
ouster
C1
noun C1 Chính trị/Quản trị

ouster

UK: /ˈaʊstə(r)/ • US: /ˈaʊstər/

Nghĩa tiếng Việt

sự phế truất sự lật đổ sự truất phế sự loại bỏ khỏi quyền lực
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The act of removing someone from a position of power.

Vietnamese Meaning

Hành động phế truất, lật đổ, hoặc loại bỏ ai đó khỏi một vị trí quyền lực.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The president faced calls for his ouster after the scandal."

    "Tổng thống phải đối mặt với những lời kêu gọi phế truất sau vụ bê bối."

  • "The ouster of the dictator brought hope for democracy."

    "Sự phế truất của nhà độc tài đã mang lại hy vọng cho nền dân chủ."

  • "Many believe that the CEO's ouster was long overdue."

    "Nhiều người tin rằng việc phế truất CEO đã diễn ra quá muộn."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun ouster Sự truất quyền, sự loại bỏ, sự trục xuất
Verb oust Truất quyền, loại bỏ, trục xuất

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Chính trị/Quản trị

Etymology (Nguồn gốc)

Anglo-French
ouster
English
ouster

Nguồn gốc pháp lý

Từ "ouster" có nguồn gốc từ thuật ngữ pháp lý Anglo-Pháp "ouster", có nghĩa là "tước bỏ," "trục xuất," hoặc "loại bỏ." Ban đầu, nó thường được dùng trong luật đất đai để chỉ việc bị tước quyền sở hữu. Ngày nay, nghĩa của nó đã mở rộng, chủ yếu ám chỉ việc loại bỏ ai đó khỏi vị trí quyền lực, đặc biệt trong chính trị hoặc doanh nghiệp.

Usage Note

Từ 'ouster' thường mang ý nghĩa chính trị, ám chỉ việc loại bỏ một nhà lãnh đạo, chính phủ, hoặc quan chức cấp cao thông qua các biện pháp như luận tội, bỏ phiếu bất tín nhiệm, hoặc các cuộc cách mạng. Nó nhấn mạnh sự cưỡng ép và thường đi kèm với sự thay đổi lớn trong hệ thống quyền lực. So với các từ như 'removal' (sự loại bỏ) hay 'dismissal' (sự sa thải), 'ouster' có sắc thái mạnh mẽ và thường liên quan đến các vị trí quan trọng.

Prepositions

of from

* **Ouster of someone:** Việc phế truất ai đó.
* **Ouster from power/office:** Việc phế truất khỏi quyền lực/chức vụ.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + ouster
  • forced forced ouster
    (sự truất quyền cưỡng bức)
  • political political ouster
    (sự truất quyền chính trị)
  • sudden sudden ouster
    (sự truất quyền đột ngột)
  • successful successful ouster
    (sự truất quyền thành công)
  • potential potential ouster
    (khả năng bị truất quyền)
Verb + ouster
  • face face an ouster
    (đối mặt với việc bị truất quyền)
  • demand demand an ouster
    (yêu cầu truất quyền)
  • call for call for an ouster
    (kêu gọi truất quyền)
  • plot plot an ouster
    (âm mưu truất quyền)
  • prevent prevent an ouster
    (ngăn chặn việc truất quyền)
Noun preceding ouster
  • threat threat of ouster
    (đe dọa truất quyền)
  • vote vote of ouster
    (cuộc bỏ phiếu truất quyền)
  • bid ouster bid
    (nỗ lực/đề xuất truất quyền)
Ouster + Prepositional Phrase
  • of ouster of the president
    (việc truất quyền tổng thống)
  • from ouster from office
    (việc bị truất khỏi chức vụ)

Idioms

  • call for the ouster of someone

    kêu gọi truất quyền ai đó

    "The opposition party called for the ouster of the corrupt minister."

    (Đảng đối lập kêu gọi truất quyền bộ trưởng tham nhũng.)

  • vote of ouster

    phiếu truất quyền; cuộc bỏ phiếu truất quyền

    "A vote of ouster was held for the chairman after the scandal."

    (Một cuộc bỏ phiếu truất quyền đã được tổ chức cho chủ tịch sau vụ bê bối.)

  • face an ouster bid

    đối mặt với nỗ lực truất quyền

    "The CEO is facing an ouster bid from disgruntled shareholders."

    (Vị CEO đang đối mặt với nỗ lực truất quyền từ các cổ đông bất mãn.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

ouster

noun
Lật mặt

Hành động phế truất, lật đổ, hoặc loại bỏ ai đó khỏi một vị trí quyền lực.

"The president faced calls for his ouster after the scandal."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Interjections (Thán từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Wow, the dictator's ouster was long overdue!
Chà, việc lật đổ nhà độc tài đã quá muộn rồi!
Phủ định
Alas, the ouster didn't bring immediate peace.
Than ôi, việc lật đổ không mang lại hòa bình ngay lập tức.
Nghi vấn
Hey, was the ouster really the best solution?
Này, việc lật đổ có thực sự là giải pháp tốt nhất không?

Rule: Mixed Conditional Sentences (Câu Điều kiện Hỗn hợp)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If the board hadn't ignored the warning signs, the CEO's ouster wouldn't be necessary now.
Nếu ban quản trị đã không phớt lờ các dấu hiệu cảnh báo, việc phế truất CEO sẽ không cần thiết vào lúc này.
Phủ định
If the evidence weren't so damning, the board wouldn't have ousted him so swiftly.
Nếu bằng chứng không quá bất lợi, hội đồng quản trị đã không phế truất ông ta nhanh chóng như vậy.
Nghi vấn
If he had been more attentive to the company's needs, would the threat of his ouster be looming over him today?
Nếu anh ấy chú ý hơn đến nhu cầu của công ty, liệu mối đe dọa bị phế truất có đang lơ lửng trên đầu anh ấy hôm nay không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "ouster".

Trong Chính trị và Kinh doanh

Từ "ouster" thường xuất hiện trong các tin tức về chính trị và kinh doanh, ám chỉ những thay đổi quyền lực quan trọng. Nó thường đi kèm với các cuộc đấu tranh nội bộ, bất đồng hoặc bê bối, cho thấy sự căng thẳng và thay đổi trong cơ cấu lãnh đạo.

Biểu tượng của Thay đổi Quyền lực

"Ouster" không chỉ đơn thuần là việc loại bỏ ai đó mà còn là biểu tượng cho sự thay đổi quyền lực, có thể là kết quả của các phong trào dân chủ, áp lực công chúng, hoặc đấu đá nội bộ. Nó phản ánh quá trình xã hội trong việc yêu cầu trách nhiệm hoặc thay đổi hướng đi.