(Top Banner Ad)
ewe
A2
noun A2 Động vật học/Nông nghiệp

ewe

UK: /juː/ • US: /juː/

Nghĩa tiếng Việt

cừu cái
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A female sheep.

Vietnamese Meaning

Cừu cái.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The farmer separated the ewes from the lambs."

    "Người nông dân tách những con cừu cái ra khỏi những con cừu con."

  • "The ewe gave birth to twins."

    "Con cừu cái đó đã sinh đôi."

  • "The ewe is grazing in the field."

    "Con cừu cái đang gặm cỏ trên đồng."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun ewe-lamb cừu con cái; thường dùng để chỉ sự ngây thơ, yếu đuối.

Related Words

Subject Area

Động vật học/Nông nghiệp

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*h₂ówis
Proto-Germanic
*awiz
Old English
ēowu
Middle English
ewe
Modern English
ewe

Nguồn gốc cổ xưa của 'ewe'

Từ 'ewe' có một lịch sử lâu đời, bắt nguồn từ tiếng Proto-Indo-European cổ đại '*h₂ówis', có nghĩa là 'cừu'. Qua hàng thiên niên kỷ, từ này đã tiến hóa qua các ngôn ngữ Proto-Germanic và Old English ('ēowu') trước khi trở thành 'ewe' trong tiếng Anh hiện đại. Điều này cho thấy vai trò quan trọng và sự quen thuộc của loài cừu cái trong các nền văn hóa cổ xưa.

Usage Note

Từ 'ewe' dùng để chỉ con cừu cái đã trưởng thành, thường được sử dụng trong bối cảnh chăn nuôi và nông nghiệp. Nó là một từ vựng cơ bản liên quan đến động vật.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + ewe
  • pregnant pregnant ewe
    (cừu cái mang thai)
  • barren barren ewe
    (cừu cái không thể sinh sản)
  • old old ewe
    (cừu cái già)
Verb + ewe
  • shear shear a ewe
    (xén lông cừu cái)
  • graze graze ewes
    (chăn cừu cái ăn cỏ)
Noun + ewe (phrases)
  • flock of flock of ewes
    (đàn cừu cái)
  • ram and ram and ewe
    (cừu đực và cừu cái)

Idioms

  • ewe lamb

    cừu non cái; thường mang hàm ý về sự ngây thơ, yếu đuối hoặc một người/vật được yêu quý và bảo vệ đặc biệt.

    "He treats his youngest daughter like a ewe lamb, always shielding her from harm."

    (Anh ấy đối xử với cô con gái út như một chú cừu non, luôn che chở cô bé khỏi mọi hiểm nguy.)

  • mother ewe

    cừu mẹ; thường được dùng để chỉ hình ảnh của sự chăm sóc, bảo vệ và nuôi dưỡng.

    "The mother ewe diligently watched over her new offspring in the field."

    (Cừu mẹ cần mẫn trông chừng đàn con mới sinh của mình trên cánh đồng.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

ewe

noun
Lật mặt

Cừu cái.

"The farmer separated the ewes from the lambs."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Second Conditional (Câu Điều kiện Loại 2)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If I were a shepherd, I would name every ewe in my flock.
Nếu tôi là một người chăn cừu, tôi sẽ đặt tên cho từng con cừu cái trong đàn của mình.
Phủ định
If the farmer didn't own so many ewes, he wouldn't need such a large pasture.
Nếu người nông dân không sở hữu nhiều cừu cái như vậy, anh ấy sẽ không cần một đồng cỏ lớn như vậy.
Nghi vấn
Would you sell that ewe if someone offered you a good price?
Bạn có bán con cừu cái đó không nếu ai đó trả bạn một cái giá tốt?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "ewe".

Biểu tượng của sự ngây thơ và sự sống

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, đặc biệt là trong Kitô giáo, cừu cái (ewe) và cừu non (lamb) là biểu tượng mạnh mẽ của sự ngây thơ, thuần khiết, hòa bình và sự hy sinh (ví dụ 'Chiên Thiên Chúa' - Lamb of God). Hình ảnh cừu mẹ và cừu non cũng tượng trưng cho tình mẫu tử và sự bảo vệ.

Tầm quan trọng kinh tế và nông nghiệp

Trong lịch sử, cừu cái đóng vai trò then chốt trong kinh tế nông nghiệp. Chúng không chỉ cung cấp len để dệt vải, mà còn cho sữa và thịt, trở thành nguồn sống chính cho nhiều cộng đồng chăn nuôi ở các vùng đất khác nhau.