(Top Banner Ad)
ram
B1
noun B1 Đa lĩnh vực (Công nghệ thông tin, Động vật học, Kỹ thuật)

ram

UK: /ræm/ • US: /ræm/

Nghĩa tiếng Việt

cừu đực bộ nhớ RAM đâm sầm tông mạnh
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

An uncastrated male sheep.

Vietnamese Meaning

Con cừu đực chưa thiến.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The farmer kept a ram to breed with his ewes."

    "Người nông dân nuôi một con cừu đực để giao phối với đàn cừu cái của mình."

  • "The burglar used a battering ram to break down the door."

    "Tên trộm đã sử dụng một cái cọc nhồi để phá cửa."

  • "My computer's RAM is too low to play this game."

    "RAM máy tính của tôi quá thấp để chơi trò chơi này."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun ram cừu đực; máy đóng cọc; bộ nhớ RAM
Verb ram đâm sầm vào; húc mạnh; nhồi nhét
Noun rammer cái đầm; máy đóng cọc

Synonyms

Related Words

Subject Area

Đa lĩnh vực (Công nghệ thông tin, Động vật học, Kỹ thuật)

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Germanic
*rammaz
Old English
ramm
Middle English
ram
Modern English
ram

Nguồn Gốc Của 'Ram'

'Ram' ban đầu có nghĩa là 'cừu đực' trong tiếng Proto-Germanic (*rammaz) và Old English (ramm). Hành động húc đầu mạnh mẽ của loài cừu đực đã dẫn đến sự phát triển của nghĩa động từ 'ram', có nghĩa là 'đâm sầm vào', 'húc mạnh', hoặc 'nhồi nhét' một cách thô bạo. Nó cũng được dùng để chỉ một loại công cụ nặng dùng để phá cửa, gọi là 'battering ram'.

Usage Note

Thường được dùng trong chăn nuôi, nông nghiệp. Ý nghĩa này là nghĩa gốc, cổ xưa nhất của từ 'ram'.

Prepositions

of

Thường dùng để chỉ đặc tính hoặc nguồn gốc: 'a ram of good stock'.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + ram
  • ram ram something into something
    (đâm/húc cái gì đó vào cái gì đó; nhồi nhét cái gì đó vào cái gì đó)
  • ram ram something down
    (nhồi nhét/ép cái gì đó xuống)
  • ram ram home a point/message
    (nhấn mạnh một điểm/thông điệp để đảm bảo người khác hiểu rõ)
Adjective + ram (noun)
  • battering battering ram
    (xe phá thành; cột/dầm phá cửa)

Idioms

  • ram something down someone's throat

    ép buộc ai đó chấp nhận hoặc tin vào điều gì đó (thường gây khó chịu hoặc phản cảm)

    "The company tried to ram the new policy down the employees' throats, but they resisted."

    (Công ty đã cố gắng ép buộc nhân viên chấp nhận chính sách mới, nhưng họ đã phản đối.)

  • ram home a point/message

    nhấn mạnh một điểm/thông điệp để đảm bảo người khác hiểu rõ hoặc ghi nhớ

    "The speaker rammed home the message about the importance of recycling with powerful examples."

    (Diễn giả đã nhấn mạnh thông điệp về tầm quan trọng của việc tái chế bằng những ví dụ thuyết phục.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

ram

noun
Lật mặt

Con cừu đực chưa thiến.

"The farmer kept a ram to breed with his ewes."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Relative Clauses (Mệnh đề Quan hệ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The angry bull, which suddenly decided to ram the fence, escaped from the farm.
Con bò đực giận dữ, con vật đột ngột quyết định húc vào hàng rào, đã trốn thoát khỏi trang trại.
Phủ định
The car, which didn't ram into the truck, was able to avoid the accident.
Chiếc xe, cái mà đã không đâm vào xe tải, đã có thể tránh được tai nạn.
Nghi vấn
Is that the battering ram, which the soldiers used to break down the castle gate?
Kia có phải là cái cọc nhồi, cái mà binh lính đã sử dụng để phá cổng lâu đài không?

Rule: Interjections (Thán từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Wow, the ram rammed the gate!
Ồ, con cừu đực húc vào cổng rồi!
Phủ định
Oh, I didn't know the ram could ram so hard!
Ôi, tôi không biết con cừu đực có thể húc mạnh đến vậy!
Nghi vấn
Hey, did you see the ram ramming the fence?
Này, bạn có thấy con cừu đực húc vào hàng rào không?

Rule: Pronouns (Đại từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
It is a ram.
Nó là một con cừu đực.
Phủ định
It does not ram the gate.
Nó không húc vào cổng.
Nghi vấn
Does it ram the fence?
Nó có húc vào hàng rào không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "ram".

Cung Hoàng Đạo Bạch Dương

Trong chiêm tinh học phương Tây, 'Ram' (cừu đực) là biểu tượng của cung Bạch Dương (Aries), cung đầu tiên trong 12 cung hoàng đạo. Những người sinh vào cung này (khoảng 21/3 - 19/4) thường được mô tả là mạnh mẽ, dũng cảm, quyết đoán nhưng đôi khi bốc đồng và bướng bỉnh, giống như đặc tính húc đầu của cừu đực.

Biểu Tượng Của Sức Mạnh và Quyết Đoán

Hình ảnh con cừu đực và hành động 'ram' của nó đã trở thành biểu tượng cho sức mạnh, sự bền bỉ, và khả năng vượt qua chướng ngại vật bằng cách húc đổ. Nó thường được liên tưởng đến sự kiên cường và quyết tâm trong văn hóa phương Tây.