ram
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
An uncastrated male sheep.
Vietnamese Meaning
Con cừu đực chưa thiến.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The farmer kept a ram to breed with his ewes."
"Người nông dân nuôi một con cừu đực để giao phối với đàn cừu cái của mình."
-
"The burglar used a battering ram to break down the door."
"Tên trộm đã sử dụng một cái cọc nhồi để phá cửa."
-
"My computer's RAM is too low to play this game."
"RAM máy tính của tôi quá thấp để chơi trò chơi này."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Thường được dùng trong chăn nuôi, nông nghiệp. Ý nghĩa này là nghĩa gốc, cổ xưa nhất của từ 'ram'.
Prepositions
Thường dùng để chỉ đặc tính hoặc nguồn gốc: 'a ram of good stock'.
Collocations (Từ đi kèm)
-
ram ram something into something (đâm/húc cái gì đó vào cái gì đó; nhồi nhét cái gì đó vào cái gì đó)
-
ram ram something down (nhồi nhét/ép cái gì đó xuống)
-
ram ram home a point/message (nhấn mạnh một điểm/thông điệp để đảm bảo người khác hiểu rõ)
-
battering battering ram (xe phá thành; cột/dầm phá cửa)
Idioms
-
ram something down someone's throat
ép buộc ai đó chấp nhận hoặc tin vào điều gì đó (thường gây khó chịu hoặc phản cảm)
"The company tried to ram the new policy down the employees' throats, but they resisted."
(Công ty đã cố gắng ép buộc nhân viên chấp nhận chính sách mới, nhưng họ đã phản đối.)
-
ram home a point/message
nhấn mạnh một điểm/thông điệp để đảm bảo người khác hiểu rõ hoặc ghi nhớ
"The speaker rammed home the message about the importance of recycling with powerful examples."
(Diễn giả đã nhấn mạnh thông điệp về tầm quan trọng của việc tái chế bằng những ví dụ thuyết phục.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
ram
nounCon cừu đực chưa thiến.
"The farmer kept a ram to breed with his ewes."
Grammar Rules
Rule: Relative Clauses (Mệnh đề Quan hệ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The angry bull, which suddenly decided to ram the fence, escaped from the farm. |
Con bò đực giận dữ, con vật đột ngột quyết định húc vào hàng rào, đã trốn thoát khỏi trang trại. |
| Phủ định | The car, which didn't ram into the truck, was able to avoid the accident. |
Chiếc xe, cái mà đã không đâm vào xe tải, đã có thể tránh được tai nạn. |
| Nghi vấn | Is that the battering ram, which the soldiers used to break down the castle gate? |
Kia có phải là cái cọc nhồi, cái mà binh lính đã sử dụng để phá cổng lâu đài không? |
Rule: Interjections (Thán từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Wow, the ram rammed the gate! |
Ồ, con cừu đực húc vào cổng rồi! |
| Phủ định | Oh, I didn't know the ram could ram so hard! |
Ôi, tôi không biết con cừu đực có thể húc mạnh đến vậy! |
| Nghi vấn | Hey, did you see the ram ramming the fence? |
Này, bạn có thấy con cừu đực húc vào hàng rào không? |
Rule: Pronouns (Đại từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | It is a ram. |
Nó là một con cừu đực. |
| Phủ định | It does not ram the gate. |
Nó không húc vào cổng. |
| Nghi vấn | Does it ram the fence? |
Nó có húc vào hàng rào không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "ram".
