lamb
danh từNghĩa tiếng Việt
Định nghĩa & Giải nghĩa 'Lamb'
Giải nghĩa Tiếng Việt
Cừu non.
Definition (English Meaning)
A young sheep.
Ví dụ Thực tế với 'Lamb'
-
"The lamb was grazing peacefully in the field."
"Con cừu non đang gặm cỏ thanh bình trên cánh đồng."
-
"She has the innocence of a lamb."
"Cô ấy có sự ngây thơ của một con cừu."
-
"The shepherd protected his lambs from the wolves."
"Người chăn cừu bảo vệ đàn cừu non của mình khỏi lũ sói."
Từ loại & Từ liên quan của 'Lamb'
Các dạng từ (Word Forms)
- Chưa có thông tin về các dạng từ.
Đồng nghĩa (Synonyms)
Trái nghĩa (Antonyms)
Từ liên quan (Related Words)
Lĩnh vực (Subject Area)
Ghi chú Cách dùng 'Lamb'
Mẹo sử dụng (Usage Notes)
Thường dùng để chỉ con cừu dưới một tuổi. Trong văn hóa, 'lamb' có thể tượng trưng cho sự ngây thơ, hiền lành, hoặc sự hy sinh.
Giới từ đi kèm (Prepositions)
Thường dùng trong các cụm từ như 'a lamb of God' (Chiên Con của Chúa), chỉ về sự hy sinh của Chúa Jesus.
Ngữ pháp ứng dụng với 'Lamb'
Chưa có ví dụ ngữ pháp ứng dụng cho từ này.