(Top Banner Ad)
lamb
A2
danh từ A2 Đời sống hàng ngày, Nông nghiệp, Ẩm thực, Tôn giáo

lamb

UK: /læm/ • US: /læm/

Nghĩa tiếng Việt

con cừu non thịt cừu non
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A young sheep.

Vietnamese Meaning

Cừu non.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The lamb was grazing peacefully in the field."

    "Con cừu non đang gặm cỏ thanh bình trên cánh đồng."

  • "She has the innocence of a lamb."

    "Cô ấy có sự ngây thơ của một con cừu."

  • "The shepherd protected his lambs from the wolves."

    "Người chăn cừu bảo vệ đàn cừu non của mình khỏi lũ sói."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun lambkin Con cừu non (thường được dùng với nghĩa trìu mến)
Adjective lamblike Giống như cừu, hiền lành như cừu

Synonyms

Related Words

Subject Area

Đời sống hàng ngày, Nông nghiệp, Ẩm thực, Tôn giáo

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*h₂lóbʰn̥s
Proto-Germanic
*lambaz
Old English
lamb

Nguồn gốc của từ 'lamb'

Từ 'lamb' bắt nguồn từ tiếng Proto-Indo-European cổ đại, *h₂lóbʰn̥s, có nghĩa là 'con cừu non'. Sau đó, nó phát triển thành *lambaz trong tiếng Proto-Germanic, và cuối cùng trở thành 'lamb' trong tiếng Anh cổ. Như vậy, từ này đã trải qua một hành trình dài, nhưng ý nghĩa cơ bản của nó vẫn không thay đổi: một con cừu non đáng yêu.

Usage Note

Thường dùng để chỉ con cừu dưới một tuổi. Trong văn hóa, 'lamb' có thể tượng trưng cho sự ngây thơ, hiền lành, hoặc sự hy sinh.

Prepositions

of

Thường dùng trong các cụm từ như 'a lamb of God' (Chiên Con của Chúa), chỉ về sự hy sinh của Chúa Jesus.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + lamb
  • young young lamb
    (cừu non)
  • tender tender lamb
    (thịt cừu non mềm)
Verb + lamb
  • raise raise lamb
    (nuôi cừu)
  • slaughter slaughter a lamb
    (giết một con cừu)

Idioms

  • like a lamb to the slaughter

    như cừu non vào lò mổ (một cách thụ động chấp nhận số phận tồi tệ)

    "He went to the meeting like a lamb to the slaughter, knowing he would be fired."

    (Anh ta đến cuộc họp như cừu non vào lò mổ, biết rằng mình sẽ bị sa thải.)

  • as gentle as a lamb

    hiền lành như cừu

    "Despite his size, he's as gentle as a lamb."

    (Mặc dù to lớn, anh ấy hiền lành như cừu.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

lamb

danh từ
Lật mặt

Cừu non.

"The lamb was grazing peacefully in the field."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "lamb".

Lamb trong Kitô giáo

Trong Kitô giáo, 'lamb' (cừu non) thường được sử dụng để tượng trưng cho Chúa Giê-su, người được coi là 'Lamb of God' (Chiên Con của Chúa), một sự hy sinh vô tội cho tội lỗi của nhân loại. Hình ảnh này rất phổ biến trong nghệ thuật và văn học tôn giáo.