(Top Banner Ad)
exalted position
Xã hội, Chính trị, Quân sự, Tổ chức

exalted position

Nghĩa tiếng Việt

Learning
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Vietnamese Meaning

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb exalt tôn vinh, đề cao
Adjective exalted cao quý, được tôn kính
Noun exaltation sự tôn vinh, sự đề cao

Subject Area

Xã hội, Chính trị, Quân sự, Tổ chức

Nguồn gốc 'exalted'

Từ 'exalted' xuất phát từ tiếng Latinh 'exaltare', có nghĩa là 'nâng lên cao'. Ý tưởng về vị trí cao thường tượng trưng cho quyền lực, sự tôn trọng và danh tiếng trong nhiều nền văn hóa.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + exalted position
  • high high exalted position
    (vị trí cao quý)
  • supreme supreme exalted position
    (vị trí tối cao)
Verb + exalted position
  • attain attain an exalted position
    (đạt được một vị trí cao quý)
  • hold hold an exalted position
    (giữ một vị trí cao quý)

Idioms

  • to be in an exalted position

    ở một vị trí cao sang, quyền lực

    "She is in an exalted position in the company."

    (Cô ấy đang ở một vị trí cao sang trong công ty.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

exalted position

Lật mặt

""

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "exalted position".

Giá trị của vị trí trong xã hội

Trong nhiều xã hội, vị trí cao thường đi kèm với quyền lực, ảnh hưởng và trách nhiệm lớn hơn. Điều này có thể ảnh hưởng đến cách mọi người tương tác và tôn trọng lẫn nhau.