(Top Banner Ad)
exalted
C1
tính từ C1 Đời sống hàng ngày, Tôn giáo, Văn học

exalted

UK: /ɪɡˈzɔːltɪd/ • US: /ɪɡˈzɔːltɪd/

Nghĩa tiếng Việt

cao quý tôn kính uy nghi thăng hoa
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Placed at a high or powerful level; held in high regard.

Vietnamese Meaning

Được đặt ở vị trí cao hoặc quyền lực; được tôn trọng cao.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The exalted leader was revered by his people."

    "Vị lãnh đạo tôn kính được người dân của mình sùng bái."

  • "He was exalted to the position of CEO."

    "Ông ấy được thăng lên vị trí Giám đốc điều hành."

  • "The poet used exalted language to describe the beauty of nature."

    "Nhà thơ đã sử dụng ngôn ngữ hoa mỹ để mô tả vẻ đẹp của thiên nhiên."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb exalt tôn vinh, đề cao, ca ngợi
Noun exaltation sự tôn vinh, sự đề cao, trạng thái hưng phấn tột độ
Adjective exalting gây hưng phấn, làm phấn chấn
Adverb exaltedly một cách tôn vinh, một cách cao quý

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Đời sống hàng ngày, Tôn giáo, Văn học

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*h₂el-
Latin
altus
Latin
exaltare
Old French
exalter
Middle English
exalte
English
exalted

Nguồn gốc của 'Exalted'

Từ 'exalted' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'exaltare', được tạo thành từ tiền tố 'ex-' (nghĩa là 'lên trên, ra ngoài') và tính từ 'altus' (nghĩa là 'cao'). Vì vậy, nghĩa đen ban đầu của nó là 'nâng cao lên, đưa lên một vị trí cao'. Điều này giải thích tại sao 'exalted' thường dùng để chỉ những gì cao quý, được tôn vinh hoặc có địa vị cao.

Usage Note

Từ 'exalted' thường mang sắc thái trang trọng, thể hiện sự tôn kính hoặc ngưỡng mộ sâu sắc. Nó không chỉ đơn thuần là 'cao' mà còn bao hàm ý nghĩa về phẩm chất đạo đức, địa vị xã hội, hoặc tầm vóc tinh thần vượt trội. So với 'high' (cao) hoặc 'elevated' (nâng cao), 'exalted' mang tính trừu tượng và biểu cảm mạnh mẽ hơn. Ví dụ, một người có thể có 'high position' (vị trí cao), nhưng chỉ khi người đó được kính trọng và ngưỡng mộ vì những đóng góp của họ, ta mới dùng 'exalted position' (vị trí được tôn vinh).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + exalted
  • highly highly exalted
    (được tôn vinh cao cả, rất cao quý)
  • most most exalted
    (cao quý nhất, được tôn vinh nhất)
  • divinely divinely exalted
    (được thần thánh tôn vinh)
Noun + exalted
  • exalted exalted position
    (vị trí cao quý, địa vị cao)
  • exalted exalted status
    (địa vị tối cao, thân phận cao quý)
  • exalted exalted ideals
    (lý tưởng cao cả)
Verb + exalted
  • be be exalted
    (được tôn vinh, được đề cao)
  • hold hold an exalted position
    (giữ một vị trí cao quý)

Idioms

  • in an exalted position/state

    ở một vị trí/trạng thái cao quý, được tôn vinh

    "He holds an exalted position within the royal court."

    (Ông ấy giữ một vị trí cao quý trong triều đình hoàng gia.)

  • an exalted being/spirit

    một đấng/tinh thần cao cả, được tôn kính

    "The spiritual leader was seen as an exalted being by his followers."

    (Vị lãnh đạo tinh thần được những người theo ông xem là một đấng cao cả.)

  • exalted thoughts/feelings

    những suy nghĩ/cảm xúc cao đẹp, thăng hoa

    "Listening to the symphony evoked exalted thoughts and feelings in her."

    (Nghe bản giao hưởng gợi lên trong cô những suy nghĩ và cảm xúc cao đẹp.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

exalted

tính từ
Lật mặt

Được đặt ở vị trí cao hoặc quyền lực; được tôn trọng cao.

"The exalted leader was revered by his people."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "exalted".

Trong Tôn Giáo và Xã Hội

Trong nhiều nền văn hóa và tôn giáo, từ 'exalted' thường được dùng để miêu tả các vị thần, thánh nhân, hoặc những nhân vật có địa vị tinh thần/xã hội cực kỳ cao quý. Nó ngụ ý sự kính trọng, ngưỡng mộ sâu sắc, và thường liên quan đến những gì thiêng liêng, siêu phàm hoặc vượt lên trên những điều tầm thường của thế giới.

Trong Văn Học và Nghệ Thuật

Trong văn học và nghệ thuật, 'exalted' được sử dụng để mô tả những lý tưởng, cảm xúc, hoặc trải nghiệm đạt đến đỉnh cao của sự cao quý và tinh tế. Nó thường gắn liền với chủ nghĩa lãng mạn, nơi con người tìm kiếm sự thăng hoa về tinh thần và cảm xúc, thể hiện qua những tác phẩm nghệ thuật vị trí cao.