exalted
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Placed at a high or powerful level; held in high regard.
Vietnamese Meaning
Được đặt ở vị trí cao hoặc quyền lực; được tôn trọng cao.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The exalted leader was revered by his people."
"Vị lãnh đạo tôn kính được người dân của mình sùng bái."
-
"He was exalted to the position of CEO."
"Ông ấy được thăng lên vị trí Giám đốc điều hành."
-
"The poet used exalted language to describe the beauty of nature."
"Nhà thơ đã sử dụng ngôn ngữ hoa mỹ để mô tả vẻ đẹp của thiên nhiên."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Verb | exalt | tôn vinh, đề cao, ca ngợi |
| Noun | exaltation | sự tôn vinh, sự đề cao, trạng thái hưng phấn tột độ |
| Adjective | exalting | gây hưng phấn, làm phấn chấn |
| Adverb | exaltedly | một cách tôn vinh, một cách cao quý |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ 'exalted' thường mang sắc thái trang trọng, thể hiện sự tôn kính hoặc ngưỡng mộ sâu sắc. Nó không chỉ đơn thuần là 'cao' mà còn bao hàm ý nghĩa về phẩm chất đạo đức, địa vị xã hội, hoặc tầm vóc tinh thần vượt trội. So với 'high' (cao) hoặc 'elevated' (nâng cao), 'exalted' mang tính trừu tượng và biểu cảm mạnh mẽ hơn. Ví dụ, một người có thể có 'high position' (vị trí cao), nhưng chỉ khi người đó được kính trọng và ngưỡng mộ vì những đóng góp của họ, ta mới dùng 'exalted position' (vị trí được tôn vinh).
Collocations (Từ đi kèm)
-
highly highly exalted (được tôn vinh cao cả, rất cao quý)
-
most most exalted (cao quý nhất, được tôn vinh nhất)
-
divinely divinely exalted (được thần thánh tôn vinh)
-
exalted exalted position (vị trí cao quý, địa vị cao)
-
exalted exalted status (địa vị tối cao, thân phận cao quý)
-
exalted exalted ideals (lý tưởng cao cả)
-
be be exalted (được tôn vinh, được đề cao)
-
hold hold an exalted position (giữ một vị trí cao quý)
Idioms
-
in an exalted position/state
ở một vị trí/trạng thái cao quý, được tôn vinh
"He holds an exalted position within the royal court."
(Ông ấy giữ một vị trí cao quý trong triều đình hoàng gia.)
-
an exalted being/spirit
một đấng/tinh thần cao cả, được tôn kính
"The spiritual leader was seen as an exalted being by his followers."
(Vị lãnh đạo tinh thần được những người theo ông xem là một đấng cao cả.)
-
exalted thoughts/feelings
những suy nghĩ/cảm xúc cao đẹp, thăng hoa
"Listening to the symphony evoked exalted thoughts and feelings in her."
(Nghe bản giao hưởng gợi lên trong cô những suy nghĩ và cảm xúc cao đẹp.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
exalted
tính từĐược đặt ở vị trí cao hoặc quyền lực; được tôn trọng cao.
"The exalted leader was revered by his people."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "exalted".
