(Top Banner Ad)
exaltation
C1
noun C1 Tôn giáo, Cảm xúc, Văn học

exaltation

UK: /ˌeɡzɔːlˈteɪʃən/ • US: /ˌɪɡzɔːlˈteɪʃən/

Nghĩa tiếng Việt

sự hân hoan sự tôn vinh sự đề cao trạng thái hoan hỉ
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A feeling or state of extreme happiness.

Vietnamese Meaning

Một cảm giác hoặc trạng thái hạnh phúc tột độ, hân hoan.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She felt a surge of exaltation when she heard the news."

    "Cô ấy cảm thấy một làn sóng hân hoan trào dâng khi nghe tin."

  • "The book describes her exaltation at becoming a mother."

    "Cuốn sách mô tả sự hân hoan của cô ấy khi trở thành một người mẹ."

  • "Religious texts often speak of the exaltation of God."

    "Các văn bản tôn giáo thường nói về sự tôn vinh Thượng đế."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb exalt tôn vinh, đề cao, làm cho cao cả hơn
Adjective exalted được tôn vinh, cao quý, cao siêu
Noun exaltation sự tôn vinh, sự đề cao; niềm hân hoan tột độ, sự thăng hoa

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tôn giáo, Cảm xúc, Văn học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
exaltare
Latin
exaltatio
Old French
exaltation
Middle English
exaltacion
English
exaltation

Nguồn gốc từ 'exaltation'

Từ 'exaltation' có nguồn gốc từ tiếng Latinh 'exaltare', được ghép từ 'ex-' (nghĩa là 'lên, ra ngoài') và 'altus' (nghĩa là 'cao'). Do đó, ý nghĩa ban đầu của nó là 'nâng lên cao' hoặc 'đưa lên một vị trí cao hơn'. Qua thời gian, nghĩa này đã phát triển để bao gồm cả sự tôn vinh, ngưỡng mộ hoặc cảm giác hân hoan tột độ.

Usage Note

Exaltation thường liên quan đến cảm giác vui sướng, phấn khích, thậm chí là hưng phấn, có thể mang sắc thái tôn giáo hoặc tinh thần. Nó khác với 'happiness' (hạnh phúc) ở mức độ mãnh liệt hơn và có thể liên quan đến một trải nghiệm cụ thể hoặc một giai đoạn cảm xúc. So với 'joy' (niềm vui), exaltation có phần trang trọng và sâu sắc hơn.

Prepositions

in of

‘In exaltation’: diễn tả trạng thái đang ở trong sự hân hoan, vui sướng. ‘Of exaltation’: diễn tả bản chất hoặc nguồn gốc của sự hân hoan.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + exaltation
  • great great exaltation
    (niềm hân hoan tột độ lớn lao)
  • intense intense exaltation
    (sự hân hoan mãnh liệt)
  • spiritual spiritual exaltation
    (sự thăng hoa tinh thần)
  • moment of a moment of exaltation
    (một khoảnh khắc thăng hoa/hân hoan)
Verb + exaltation
  • feel feel exaltation
    (cảm thấy hân hoan tột độ)
  • express express exaltation
    (bày tỏ niềm hân hoan)
  • lead to lead to exaltation
    (dẫn đến sự thăng hoa/hân hoan)
  • fill with fill with exaltation
    (lấp đầy bởi sự hân hoan)

Idioms

  • in a state of exaltation

    trong trạng thái hân hoan tột độ/thăng hoa

    "After winning the championship, the team was in a state of exaltation."

    (Sau khi giành chức vô địch, đội bóng ở trong trạng thái hân hoan tột độ.)

  • a feeling of exaltation

    một cảm giác hân hoan/thăng hoa

    "She experienced a profound feeling of exaltation while hiking in the mountains."

    (Cô ấy trải qua một cảm giác thăng hoa sâu sắc khi đi bộ đường dài trên núi.)

  • the exaltation of the spirit

    sự thăng hoa của tinh thần/tâm hồn

    "Art and music can often lead to the exaltation of the human spirit."

    (Nghệ thuật và âm nhạc thường có thể dẫn đến sự thăng hoa của tinh thần con người.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

exaltation

noun
Lật mặt

Một cảm giác hoặc trạng thái hạnh phúc tột độ, hân hoan.

"She felt a surge of exaltation when she heard the news."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Relative Clauses (Mệnh đề Quan hệ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The spiritual leader, whose teachings inspired exaltation in his followers, delivered a powerful sermon.
Vị lãnh đạo tinh thần, người có những bài giảng khơi gợi sự tôn thờ trong những người theo dõi, đã có một bài giảng mạnh mẽ.
Phủ định
The cynical critic, who rarely experienced exaltation, dismissed the artist's work as sentimental.
Nhà phê bình yếm thế, người hiếm khi trải qua sự tôn thờ, đã bác bỏ tác phẩm của nghệ sĩ là ủy mị.
Nghi vấn
Is this the moment, when feelings of exaltation wash over you, that you will make a lasting commitment?
Có phải đây là khoảnh khắc mà cảm xúc tôn thờ tràn ngập bạn, khi bạn sẽ đưa ra một cam kết lâu dài không?

Rule: Pronouns (Đại từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
His exaltation was evident as he accepted the award.
Sự hân hoan của anh ấy thể hiện rõ khi anh ấy nhận giải thưởng.
Phủ định
Their exaltation was not shared by everyone in the room.
Sự hân hoan của họ không được mọi người trong phòng chia sẻ.
Nghi vấn
Was her exaltation due to the unexpected promotion?
Sự hân hoan của cô ấy có phải là do sự thăng chức bất ngờ không?

Rule: The Period/Full Stop (Dấu chấm)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The artist's work was met with exaltation.
Tác phẩm của nghệ sĩ đã được đón nhận với sự tôn vinh.
Phủ định
There was no exaltation in his voice as he announced the news.
Không có sự hân hoan nào trong giọng nói của anh ấy khi anh ấy thông báo tin tức.
Nghi vấn
Was her performance met with widespread exaltation?
Màn trình diễn của cô ấy có được đón nhận với sự tôn vinh rộng rãi không?

Rule: Present Perfect Tense (Thì Hiện tại Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The artist has expressed the exaltation of nature in his latest painting.
Nghệ sĩ đã thể hiện sự tôn vinh vẻ đẹp của thiên nhiên trong bức tranh mới nhất của mình.
Phủ định
She has not felt such exaltation since she won the competition.
Cô ấy đã không cảm thấy sự hân hoan như vậy kể từ khi cô ấy thắng cuộc thi.
Nghi vấn
Has the team experienced the exaltation of victory yet?
Đội đã trải nghiệm sự hân hoan của chiến thắng chưa?

Rule: Wish / If Only Structures (Cấu trúc 'wish' / 'if only')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
I wish I had experienced such exaltation when I received my diploma.
Tôi ước tôi đã trải nghiệm sự hân hoan như vậy khi nhận bằng tốt nghiệp.
Phủ định
If only there hadn't been such a feeling of exaltation after the victory; it made us complacent.
Giá mà không có cảm giác hân hoan đến vậy sau chiến thắng; nó khiến chúng ta tự mãn.
Nghi vấn
If only they could feel the exaltation that comes with completing a marathon, would they understand the dedication it takes?
Giá mà họ có thể cảm nhận được sự hân hoan khi hoàn thành một cuộc chạy marathon, liệu họ có hiểu được sự cống hiến mà nó đòi hỏi không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "exaltation".

Lễ Kỷ Niệm Thăng Giá Thánh Giá

Trong Kitô giáo, có một ngày lễ quan trọng được gọi là 'Lễ Kỷ Niệm Thăng Giá Thánh Giá' (Exaltation of the Holy Cross), kỷ niệm việc tìm thấy và tôn vinh cây Thánh Giá thật của Chúa Giêsu. Đây là một ví dụ về 'exaltation' được sử dụng theo nghĩa tôn vinh và đề cao một vật thể hoặc sự kiện thiêng liêng.

Sự Thăng Hoa Trong Nghệ Thuật

'Exaltation' cũng thường được dùng để mô tả một trạng thái tinh thần hoặc cảm xúc cao cả, thường là do trải nghiệm vẻ đẹp, nghệ thuật hoặc khoảnh khắc giác ngộ. Điều này phản ánh khả năng của nghệ thuật trong việc nâng đỡ và làm thăng hoa tâm hồn con người, mang lại cảm giác phấn khích và niềm vui sâu sắc.