(Top Banner Ad)
exarticulation
C1
Danh từ C1 Y học

exarticulation

UK: /ˌeksɑːtɪkjuˈleɪʃən/ • US: /ˌeksɑːrtɪkjuˈleɪʃən/

Nghĩa tiếng Việt

cắt bỏ khớp tháo khớp
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The surgical removal of a limb or part of a limb at a joint.

Vietnamese Meaning

Sự cắt bỏ một chi hoặc một phần của chi tại khớp.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Due to severe necrosis, an exarticulation of the patient's foot was deemed necessary."

    "Do hoại tử nghiêm trọng, việc cắt bỏ bàn chân của bệnh nhân tại khớp được cho là cần thiết."

  • "Hip exarticulation is a radical surgical procedure."

    "Cắt bỏ khớp háng là một thủ thuật phẫu thuật triệt để."

  • "The patient underwent exarticulation of the shoulder following a motorcycle accident."

    "Bệnh nhân đã trải qua phẫu thuật cắt bỏ khớp vai sau một tai nạn xe máy."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun articulation sự khớp nối, sự phát âm rõ ràng
Verb exarticulate cắt bỏ tại khớp

Synonyms

Related Words

Subject Area

Y học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
ex-
Latin
articulatio

Nguồn gốc của 'exarticulation'

Từ 'exarticulation' xuất phát từ tiếng Latin, kết hợp 'ex-' (có nghĩa là 'ra khỏi') và 'articulatio' (có nghĩa là 'khớp'). Ban đầu, nó được dùng trong y học để chỉ việc cắt bỏ một chi tại khớp, thay vì cắt qua xương. Điều này cho thấy sự hiểu biết sâu sắc về giải phẫu học từ thời cổ đại.

Usage Note

Exarticulation là một thủ thuật phẫu thuật xâm lấn, thường được thực hiện khi không thể bảo tồn chi do chấn thương nghiêm trọng, nhiễm trùng không kiểm soát được, hoặc bệnh tật như ung thư. Nó khác với amputation (cắt cụt) ở chỗ exarticulation loại bỏ chi tại khớp, trong khi amputation có thể cắt qua xương.

Prepositions

of

Giới từ 'of' thường được sử dụng để chỉ phần cơ thể bị cắt bỏ, ví dụ: 'exarticulation of the hip'.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + exarticulation
  • perform perform an exarticulation
    (thực hiện cắt bỏ tại khớp)
  • require require an exarticulation
    (cần phải cắt bỏ tại khớp)
Adjective + exarticulation
  • shoulder shoulder exarticulation
    (cắt bỏ khớp vai)
  • hip hip exarticulation
    (cắt bỏ khớp háng)

Idioms

  • Figurative use: Complete separation

    Sử dụng ẩn dụ: Sự tách biệt hoàn toàn

    "The deal involved a complete exarticulation of the subsidiary from the parent company."

    (Thỏa thuận liên quan đến sự tách biệt hoàn toàn công ty con khỏi công ty mẹ.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

exarticulation

Danh từ
Lật mặt

Sự cắt bỏ một chi hoặc một phần của chi tại khớp.

"Due to severe necrosis, an exarticulation of the patient's foot was deemed necessary."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "exarticulation".

Ý nghĩa trong y học hiện đại

Trong y học hiện đại, 'exarticulation' vẫn là một thủ thuật ngoại khoa quan trọng, thường được thực hiện khi cần loại bỏ một chi bị tổn thương nghiêm trọng do chấn thương, nhiễm trùng, hoặc ung thư. Nó nhấn mạnh việc bảo tồn các cấu trúc xung quanh khớp nếu có thể.