(Top Banner Ad)
mediocrity
C1
noun C1 Chung

mediocrity

UK: /ˌmiːdiˈɒkrəti/ • US: /ˌmiːdiˈɑːkrəti/

Nghĩa tiếng Việt

sự tầm thường tính tầm thường mức độ trung bình sự xoàng xĩnh
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The quality or state of being mediocre; something that is mediocre.

Vietnamese Meaning

Sự tầm thường; trạng thái tầm thường; một cái gì đó tầm thường.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "He couldn't stand the mediocrity of his job."

    "Anh ấy không thể chịu đựng được sự tầm thường của công việc của mình."

  • "The company was plagued by mediocrity."

    "Công ty bị tàn phá bởi sự tầm thường."

  • "He refused to settle for mediocrity."

    "Anh ấy từ chối chấp nhận sự tầm thường."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective mediocre Tầm thường, xoàng xĩnh, không xuất sắc
Adverb mediocrely Một cách tầm thường, bình thường

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Chung

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
mediocritās
Old French
médiocrité
English
mediocrity

Nguồn gốc từ 'ở giữa'

Từ 'mediocrity' bắt nguồn từ tiếng Latin 'mediocritās', có nghĩa là 'trạng thái ở giữa' hoặc 'mức độ vừa phải'. Nó xuất phát từ tính từ 'mediocris' (nghĩa là 'tầm thường, trung bình'), mà bản thân nó lại được hình thành từ 'medius' (giữa) và có thể là 'ocris' (ngọn núi). Ban đầu, 'mediocris' có thể ám chỉ vị trí 'nửa chừng trên một ngọn núi', tức là không quá cao cũng không quá thấp, từ đó mang nghĩa 'tầm thường, không nổi bật'.

Usage Note

Mediocrity ám chỉ sự thiếu xuất sắc, thiếu tính đặc biệt, hoặc chỉ đạt đến một mức độ trung bình. Nó thường mang ý nghĩa tiêu cực, thể hiện sự không hài lòng với những gì chỉ ở mức trung bình. Khác với 'average' (trung bình) đơn thuần, 'mediocrity' nhấn mạnh sự thiếu nỗ lực vươn lên hoặc sự chấp nhận một cách thụ động với những gì không tốt bằng.

Prepositions

in of

‘In mediocrity’ có thể ám chỉ việc chìm đắm hoặc sống trong một môi trường tầm thường. 'Of mediocrity' thường đi kèm với một danh từ khác, ví dụ 'a life of mediocrity', để chỉ một cuộc sống tầm thường.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + mediocrity
  • sheer sheer mediocrity
    (sự tầm thường rõ rệt/hoàn toàn)
  • utter utter mediocrity
    (sự tầm thường tuyệt đối)
  • academic academic mediocrity
    (sự học hành kém cỏi/tầm thường)
  • artistic artistic mediocrity
    (sự tầm thường trong nghệ thuật)
Verb + mediocrity
  • avoid avoid mediocrity
    (tránh né sự tầm thường)
  • rise above rise above mediocrity
    (vượt lên trên sự tầm thường)
  • accept accept mediocrity
    (chấp nhận sự tầm thường)
  • condemn condemn mediocrity
    (lên án sự tầm thường)
Prepositional Phrases
  • trapped in trapped in mediocrity
    (mắc kẹt trong sự tầm thường)
  • prone to prone to mediocrity
    (dễ rơi vào sự tầm thường)

Idioms

  • rise above mediocrity

    vượt lên trên sự tầm thường/nhàm chán

    "To truly succeed, one must constantly strive to rise above mediocrity."

    (Để thực sự thành công, người ta phải không ngừng cố gắng vượt lên trên sự tầm thường.)

  • settle for mediocrity

    chấp nhận/an phận với sự tầm thường

    "He refused to settle for mediocrity and always pushed for excellence."

    (Anh ấy từ chối an phận với sự tầm thường và luôn nỗ lực vì sự xuất sắc.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

mediocrity

noun
Lật mặt

Sự tầm thường; trạng thái tầm thường; một cái gì đó tầm thường.

"He couldn't stand the mediocrity of his job."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Adverbial Clauses (Mệnh đề Trạng ngữ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Although he possessed great potential, he settled for mediocrity because he lacked the discipline to excel.
Mặc dù anh ấy có tiềm năng lớn, anh ấy lại chấp nhận sự tầm thường vì anh ấy thiếu kỷ luật để vượt trội.
Phủ định
Unless we challenge ourselves, we cannot escape mediocrity, as it thrives in comfort zones.
Trừ khi chúng ta thử thách bản thân, chúng ta không thể thoát khỏi sự tầm thường, vì nó phát triển mạnh trong vùng an toàn.
Nghi vấn
If we aim for excellence, how can we avoid mediocrity, which seems to be the default for many?
Nếu chúng ta hướng tới sự xuất sắc, làm thế nào chúng ta có thể tránh được sự tầm thường, thứ dường như là mặc định cho nhiều người?

Rule: Modal Verbs (Động từ khuyết thiếu)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She should overcome mediocrity by setting ambitious goals.
Cô ấy nên vượt qua sự tầm thường bằng cách đặt ra những mục tiêu đầy tham vọng.
Phủ định
He mustn't accept a mediocre performance; he must strive for excellence.
Anh ấy không được chấp nhận một màn trình diễn tầm thường; anh ấy phải cố gắng để đạt được sự xuất sắc.
Nghi vấn
Could their efforts lead them out of mediocrity and into success?
Liệu những nỗ lực của họ có thể dẫn họ thoát khỏi sự tầm thường và đi đến thành công không?

Rule: Reported Speech (Câu Tường thuật)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She said that she hated mediocrity and would always strive for excellence.
Cô ấy nói rằng cô ấy ghét sự tầm thường và sẽ luôn cố gắng để đạt được sự xuất sắc.
Phủ định
He told me that he did not want a mediocre performance; he expected the best.
Anh ấy nói với tôi rằng anh ấy không muốn một màn trình diễn tầm thường; anh ấy mong đợi những điều tốt nhất.
Nghi vấn
The professor asked if the students understood that accepting mediocrity would hinder their future success.
Giáo sư hỏi liệu các sinh viên có hiểu rằng việc chấp nhận sự tầm thường sẽ cản trở thành công trong tương lai của họ hay không.

Rule: Future Continuous Tense (Thì Tương lai Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
By this time next year, he will be accepting mediocrity and giving up on his dreams.
Vào thời điểm này năm sau, anh ấy sẽ chấp nhận sự tầm thường và từ bỏ ước mơ của mình.
Phủ định
She won't be settling for a mediocre performance; she's aiming for excellence.
Cô ấy sẽ không chấp nhận một màn trình diễn tầm thường; cô ấy đang hướng tới sự xuất sắc.
Nghi vấn
Will they be tolerating mediocrity in the team, or will they demand better?
Liệu họ sẽ chấp nhận sự tầm thường trong đội, hay họ sẽ yêu cầu tốt hơn?

Rule: Past Continuous Tense (Thì Quá khứ Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He was accepting mediocrity and not striving for improvement.
Anh ấy đang chấp nhận sự tầm thường và không nỗ lực để cải thiện.
Phủ định
She wasn't settling for a mediocre performance; she was determined to excel.
Cô ấy không chấp nhận một màn trình diễn tầm thường; cô ấy quyết tâm vượt trội.
Nghi vấn
Were they discussing the dangers of mediocrity in their work environment?
Họ có đang thảo luận về những nguy hiểm của sự tầm thường trong môi trường làm việc của họ không?

Rule: Past Perfect Continuous Tense (Thì Quá khứ Hoàn thành Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She had been accepting mediocrity in her work until she realized her potential.
Cô ấy đã chấp nhận sự tầm thường trong công việc của mình cho đến khi cô ấy nhận ra tiềm năng của mình.
Phủ định
They hadn't been tolerating mediocrity in the team, which is why they implemented stricter performance reviews.
Họ đã không dung thứ cho sự tầm thường trong đội, đó là lý do tại sao họ thực hiện các đánh giá hiệu suất nghiêm ngặt hơn.
Nghi vấn
Had he been settling for a mediocre performance before his coach pushed him to excel?
Có phải anh ấy đã chấp nhận một màn trình diễn tầm thường trước khi huấn luyện viên thúc đẩy anh ấy vượt trội không?

Rule: Present Perfect Continuous (Thì Hiện tại Hoàn thành Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She has been accepting mediocrity for far too long, and it's holding her back.
Cô ấy đã chấp nhận sự tầm thường quá lâu rồi, và nó đang kìm hãm cô ấy.
Phủ định
I haven't been settling for mediocre results in my studies; I've been striving for excellence.
Tôi đã không chấp nhận những kết quả tầm thường trong học tập của mình; tôi đã cố gắng để đạt được sự xuất sắc.
Nghi vấn
Has he been content with a mediocre performance at work, or has he been aiming for something more?
Anh ấy đã hài lòng với một màn trình diễn tầm thường trong công việc hay anh ấy đã nhắm đến điều gì đó hơn thế?

Rule: Possessive Case (Sở hữu cách)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The company's embrace of mediocrity led to a decline in product quality.
Sự chấp nhận sự tầm thường của công ty đã dẫn đến sự suy giảm chất lượng sản phẩm.
Phủ định
My boss's tolerance of mediocre performance didn't help the team improve.
Sự khoan dung của sếp tôi đối với hiệu suất làm việc tầm thường đã không giúp nhóm cải thiện.
Nghi vấn
Is John's mediocre effort acceptable in this project?
Nỗ lực tầm thường của John có thể chấp nhận được trong dự án này không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "mediocrity".

Nỗi sợ hãi sự tầm thường

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, có một nỗi sợ hãi phổ biến khi trở thành 'người bình thường' hoặc 'tầm thường'. Điều này thúc đẩy mọi người theo đuổi thành công và sự xuất sắc, nhưng cũng có thể gây áp lực và lo lắng về việc không đạt được kỳ vọng cao.

Giá trị của sự xuất sắc

Khái niệm 'mediocrity' thường được đối lập với 'excellence' (sự xuất sắc). Xã hội thường khuyến khích việc phấn đấu vì sự xuất sắc, tin rằng đó là con đường dẫn đến sự phát triển cá nhân, thành công trong sự nghiệp và đạt được những thành tựu vượt trội.