outstandingly
Trạng từNghĩa tiếng Việt
Định nghĩa & Giải nghĩa 'Outstandingly'
Giải nghĩa Tiếng Việt
Một cách xuất sắc; đặc biệt tốt.
Definition (English Meaning)
In an outstanding manner; exceptionally well.
Ví dụ Thực tế với 'Outstandingly'
-
"She performed outstandingly in the competition."
"Cô ấy đã biểu diễn xuất sắc trong cuộc thi."
-
"The team played outstandingly well."
"Đội đã chơi cực kỳ xuất sắc."
-
"Her skills were outstandingly demonstrated during the presentation."
"Các kỹ năng của cô ấy đã được thể hiện một cách xuất sắc trong suốt buổi thuyết trình."
Từ loại & Từ liên quan của 'Outstandingly'
Các dạng từ (Word Forms)
- Adverb: outstandingly
Đồng nghĩa (Synonyms)
Trái nghĩa (Antonyms)
Từ liên quan (Related Words)
Lĩnh vực (Subject Area)
Ghi chú Cách dùng 'Outstandingly'
Mẹo sử dụng (Usage Notes)
Từ 'outstandingly' nhấn mạnh mức độ cao của sự xuất sắc, vượt trội hơn so với những gì mong đợi hoặc bình thường. Nó thường được sử dụng để mô tả hiệu suất, chất lượng hoặc thành tích đặc biệt ấn tượng. So với 'well' (tốt) hay 'excellently' (xuất sắc), 'outstandingly' mang sắc thái mạnh mẽ hơn, thể hiện sự khác biệt lớn so với tiêu chuẩn.
Giới từ đi kèm (Prepositions)
Chưa có giải thích cách dùng giới từ.
Ngữ pháp ứng dụng với 'Outstandingly'
Chưa có ví dụ ngữ pháp ứng dụng cho từ này.