(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa ý nghĩa của từ outstandingly
C1

outstandingly

Trạng từ

Nghĩa tiếng Việt

một cách xuất sắc một cách vượt trội một cách đặc biệt tốt
Đang học
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa 'Outstandingly'

Giải nghĩa Tiếng Việt

Một cách xuất sắc; đặc biệt tốt.

Definition (English Meaning)

In an outstanding manner; exceptionally well.

Ví dụ Thực tế với 'Outstandingly'

  • "She performed outstandingly in the competition."

    "Cô ấy đã biểu diễn xuất sắc trong cuộc thi."

  • "The team played outstandingly well."

    "Đội đã chơi cực kỳ xuất sắc."

  • "Her skills were outstandingly demonstrated during the presentation."

    "Các kỹ năng của cô ấy đã được thể hiện một cách xuất sắc trong suốt buổi thuyết trình."

(Vị trí vocab_tab1_inline)

Từ loại & Từ liên quan của 'Outstandingly'

Các dạng từ (Word Forms)

  • Adverb: outstandingly
(Vị trí vocab_tab2_inline)

Đồng nghĩa (Synonyms)

Trái nghĩa (Antonyms)

poorly(một cách tồi tệ)
badly(một cách tệ hại)
ordinarily(một cách bình thường)

Từ liên quan (Related Words)

Chưa có từ liên quan.

Lĩnh vực (Subject Area)

Chung

Ghi chú Cách dùng 'Outstandingly'

Mẹo sử dụng (Usage Notes)

Từ 'outstandingly' nhấn mạnh mức độ cao của sự xuất sắc, vượt trội hơn so với những gì mong đợi hoặc bình thường. Nó thường được sử dụng để mô tả hiệu suất, chất lượng hoặc thành tích đặc biệt ấn tượng. So với 'well' (tốt) hay 'excellently' (xuất sắc), 'outstandingly' mang sắc thái mạnh mẽ hơn, thể hiện sự khác biệt lớn so với tiêu chuẩn.

Giới từ đi kèm (Prepositions)

Không có giới từ đi kèm cụ thể.

Chưa có giải thích cách dùng giới từ.

Ngữ pháp ứng dụng với 'Outstandingly'

Chưa có ví dụ ngữ pháp ứng dụng cho từ này.

(Vị trí vocab_tab4_inline)