(Top Banner Ad)
outstandingly
C1
Trạng từ C1 Chung

outstandingly

UK: /ˌaʊtˈstændɪŋli/ • US: /ˌaʊtˈstændɪŋli/

Nghĩa tiếng Việt

một cách xuất sắc một cách vượt trội một cách đặc biệt tốt
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

In an outstanding manner; exceptionally well.

Vietnamese Meaning

Một cách xuất sắc; đặc biệt tốt.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She performed outstandingly in the competition."

    "Cô ấy đã biểu diễn xuất sắc trong cuộc thi."

  • "The team played outstandingly well."

    "Đội đã chơi cực kỳ xuất sắc."

  • "Her skills were outstandingly demonstrated during the presentation."

    "Các kỹ năng của cô ấy đã được thể hiện một cách xuất sắc trong suốt buổi thuyết trình."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective outstanding xuất sắc, nổi bật, phi thường
Noun outstandingness sự xuất sắc, sự nổi bật, phẩm chất vượt trội

Synonyms

Antonyms

Subject Area

Chung

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
ūtstandan
16th Century
outstanding
19th Century
outstanding
Late 19th/Early 20th Century
outstandingly

Từ 'đứng ngoài' đến 'xuất chúng'

Ban đầu, từ 'outstanding' trong tiếng Anh (có gốc từ 'ūtstandan' trong tiếng Anh cổ) mang nghĩa đen là 'đứng trồi ra, nhô ra ngoài' hoặc 'còn tồn đọng, chưa được giải quyết (như nợ, công việc)'. Dần dần, ý nghĩa của nó phát triển thành 'nổi bật, đáng chú ý'. Đến thế kỷ 19, 'outstanding' bắt đầu được dùng để chỉ chất lượng 'vượt trội, xuất sắc'. Từ đó, trạng từ 'outstandingly' được hình thành bằng cách thêm hậu tố '-ly', để diễn tả một cách 'xuất sắc một cách phi thường'.

Usage Note

Từ 'outstandingly' nhấn mạnh mức độ cao của sự xuất sắc, vượt trội hơn so với những gì mong đợi hoặc bình thường. Nó thường được sử dụng để mô tả hiệu suất, chất lượng hoặc thành tích đặc biệt ấn tượng. So với 'well' (tốt) hay 'excellently' (xuất sắc), 'outstandingly' mang sắc thái mạnh mẽ hơn, thể hiện sự khác biệt lớn so với tiêu chuẩn.

Collocations (Từ đi kèm)

Outstandingly + Adjective
  • successful outstandingly successful
    (thành công một cách xuất sắc/rực rỡ)
  • talented outstandingly talented
    (tài năng phi thường/nổi bật)
  • effective outstandingly effective
    (hiệu quả vượt trội/tuyệt vời)
  • beautiful outstandingly beautiful
    (đẹp một cách nổi bật/tuyệt vời)
Outstandingly + Adverb
  • well perform outstandingly well
    (thực hiện/biểu diễn đặc biệt tốt)
  • clearly express outstandingly clearly
    (diễn đạt cực kỳ rõ ràng)
  • fast learn outstandingly fast
    (học cực kỳ nhanh)
Verb + outstandingly
  • perform perform outstandingly
    (biểu diễn/thực hiện xuất sắc)
  • achieve achieve outstandingly
    (đạt được thành tựu xuất sắc)
  • contribute contribute outstandingly
    (đóng góp một cách nổi bật)

Idioms

  • an outstandingly successful career

    một sự nghiệp thành công rực rỡ/xuất sắc

    "She's had an outstandingly successful career in software development."

    (Cô ấy đã có một sự nghiệp thành công rực rỡ trong lĩnh vực phát triển phần mềm.)

  • be outstandingly good at something

    cực kỳ giỏi/xuất sắc về điều gì đó

    "He is outstandingly good at problem-solving, which is crucial for this role."

    (Anh ấy cực kỳ giỏi trong việc giải quyết vấn đề, điều này rất quan trọng cho vai trò này.)

  • perform outstandingly in a role

    thể hiện xuất sắc trong một vai trò/chức vụ

    "The new manager has performed outstandingly in her first six months."

    (Người quản lý mới đã thể hiện xuất sắc trong sáu tháng đầu tiên của mình.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

outstandingly

Trạng từ
Lật mặt

Một cách xuất sắc; đặc biệt tốt.

"She performed outstandingly in the competition."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "outstandingly".

Văn hóa đánh giá và khen thưởng

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, đặc biệt là trong môi trường học thuật và công việc, việc công nhận và khen thưởng những cá nhân đạt được thành tích 'outstandingly' (xuất sắc một cách phi thường) là rất quan trọng. Từ này thường được dùng trong các báo cáo đánh giá thành tích, thư giới thiệu hoặc các lễ trao giải để tôn vinh sự cống hiến và tài năng vượt trội, khuyến khích sự cạnh tranh lành mạnh.

Cơ hội từ sự vượt trội

Khả năng thể hiện 'outstandingly' trong một lĩnh vực cụ thể không chỉ mang lại sự công nhận mà còn thường mở ra nhiều cơ hội hơn về học vấn, sự nghiệp, hoặc các dự án đặc biệt. Việc được mô tả là 'outstandingly good' (cực kỳ giỏi) thường là yếu tố then chốt giúp một cá nhân nổi bật giữa đám đông và đạt được những bước tiến lớn trong cuộc sống.