(Top Banner Ad)
excision
C1
noun C1 Y học

excision

UK: /ɪkˈsɪʒən/ • US: /ɪkˈsɪʒən/

Nghĩa tiếng Việt

sự cắt bỏ phẫu thuật cắt bỏ
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The surgical removal of something.

Vietnamese Meaning

Sự cắt bỏ bằng phẫu thuật một phần cơ thể hoặc một khối u.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The excision of the tumor was successful."

    "Việc cắt bỏ khối u đã thành công."

  • "Wide local excision is a surgical technique used to remove skin cancer."

    "Cắt bỏ rộng tại chỗ là một kỹ thuật phẫu thuật được sử dụng để loại bỏ ung thư da."

  • "The doctor recommended an excision of the lesion."

    "Bác sĩ khuyên nên cắt bỏ tổn thương."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb excise cắt bỏ, loại bỏ (thường là một phần cơ thể, khối u bằng phẫu thuật)
Adjective excised đã bị cắt bỏ, bị loại bỏ (ví dụ: mô đã bị cắt bỏ)

Synonyms

Related Words

Subject Area

Y học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
excidere
Latin
excisio
Old French
excision
English
excision

Cắt bỏ từ gốc Latin

Từ 'excision' có nguồn gốc sâu xa từ tiếng Latin. Nó bắt nguồn từ động từ 'excidere', mang ý nghĩa 'cắt bỏ ra ngoài'. Từ này được hình thành từ tiền tố 'ex-' (nghĩa là 'ra khỏi, bên ngoài') và 'caedere' (nghĩa là 'cắt'). Sự kết hợp này đã tạo nên ý nghĩa cốt lõi của 'excision': hành động loại bỏ hoặc cắt bỏ một phần nào đó khỏi một tổng thể lớn hơn, thường thấy trong y học.

Usage Note

Từ 'excision' mang tính chuyên môn cao, thường được sử dụng trong ngữ cảnh y học. Nó khác với 'incision' (rạch, cắt) ở chỗ incision chỉ đơn thuần là một vết cắt, trong khi excision là loại bỏ hoàn toàn một phần nào đó. So với 'resection', excision thường dùng để chỉ việc cắt bỏ các phần nhỏ hơn hoặc nông hơn.

Prepositions

of

Khi sử dụng giới từ 'of', nó thường đi sau 'excision' để chỉ rõ cái gì đã được cắt bỏ. Ví dụ: 'excision of the tumor' (cắt bỏ khối u).

Collocations (Từ đi kèm)

Tính từ + excision
  • surgical surgical excision
    (phẫu thuật cắt bỏ)
  • complete complete excision
    (việc cắt bỏ hoàn toàn)
  • partial partial excision
    (việc cắt bỏ một phần)
  • radical radical excision
    (phẫu thuật cắt bỏ triệt để (thường kèm theo các mô xung quanh))
  • wide wide excision
    (phẫu thuật cắt bỏ rộng (một vùng lớn))
Động từ + excision
  • perform perform an excision
    (thực hiện một ca cắt bỏ)
  • undergo undergo an excision
    (trải qua một ca cắt bỏ)
  • require require excision
    (đòi hỏi phải cắt bỏ, cần cắt bỏ)
  • recommend recommend excision
    (khuyến nghị cắt bỏ)
Excision + giới từ
  • of excision of a tumor
    (việc cắt bỏ khối u)
  • from excision from the text
    (việc loại bỏ khỏi văn bản (ví dụ: đoạn văn))

Idioms

  • Surgical excision

    Phẫu thuật cắt bỏ (thuật ngữ y khoa chỉ việc loại bỏ mô bằng phẫu thuật)

    "The doctor recommended surgical excision of the abnormal growth."

    (Bác sĩ đã khuyến nghị phẫu thuật cắt bỏ khối u bất thường.)

  • Excision biopsy

    Sinh thiết cắt bỏ (thủ thuật loại bỏ toàn bộ khối u hoặc vùng đáng ngờ để xét nghiệm)

    "An excision biopsy was performed to thoroughly examine the lump."

    (Một ca sinh thiết cắt bỏ đã được thực hiện để kiểm tra kỹ lưỡng cục u.)

  • Complete excision

    Cắt bỏ hoàn toàn (việc loại bỏ toàn bộ phần cần cắt bỏ, không để lại sót)

    "The aim of the surgery was complete excision of the diseased tissue to prevent recurrence."

    (Mục tiêu của ca phẫu thuật là cắt bỏ hoàn toàn mô bệnh để ngăn ngừa tái phát.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

excision

noun
Lật mặt

Sự cắt bỏ bằng phẫu thuật một phần cơ thể hoặc một khối u.

"The excision of the tumor was successful."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Pronouns (Đại từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The doctor explained that the excision was necessary to prevent the spread of the infection; he assured her it would be done with minimal scarring.
Bác sĩ giải thích rằng việc cắt bỏ là cần thiết để ngăn chặn sự lây lan của nhiễm trùng; anh ấy đảm bảo với cô ấy rằng nó sẽ được thực hiện với sẹo tối thiểu.
Phủ định
The patient hoped that the excision wouldn't be too painful, but he was still anxious about the procedure.
Bệnh nhân hy vọng rằng việc cắt bỏ sẽ không quá đau đớn, nhưng anh ấy vẫn lo lắng về thủ thuật này.
Nghi vấn
Was the excision performed on the tumor that she suspected was cancerous?
Việc cắt bỏ có được thực hiện trên khối u mà cô ấy nghi ngờ là ung thư không?

Rule: Active Voice (Câu Chủ động)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The surgeon performed the excision of the tumor skillfully.
Bác sĩ phẫu thuật đã thực hiện việc cắt bỏ khối u một cách khéo léo.
Phủ định
The doctor did not recommend the excision of the polyp.
Bác sĩ đã không khuyến nghị việc cắt bỏ polyp.
Nghi vấn
Did the pathologist confirm the necessity of the excision?
Bác sĩ bệnh học có xác nhận sự cần thiết của việc cắt bỏ không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "excision".

Vai trò then chốt trong y học hiện đại

Trong y học hiện đại, 'excision' là một thuật ngữ không thể thiếu, đặc biệt trong các chuyên ngành như ung thư học và da liễu. Kỹ thuật này đóng vai trò sống còn không chỉ trong điều trị (loại bỏ khối u, nang, hoặc mô bệnh) mà còn trong chẩn đoán, khi việc cắt bỏ một phần hoặc toàn bộ tổn thương để sinh thiết giúp xác định chính xác bản chất của bệnh. Nhờ 'excision', nhiều căn bệnh nguy hiểm đã được kiểm soát và chữa khỏi, cứu sống hàng triệu người.