excluded from
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Not allowed to participate or be included in something.
Vietnamese Meaning
Không được phép tham gia hoặc không được bao gồm trong cái gì đó; bị loại trừ khỏi.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"She was excluded from the team because of her injury."
"Cô ấy bị loại khỏi đội vì chấn thương."
-
"They were excluded from the competition due to lack of experience."
"Họ bị loại khỏi cuộc thi do thiếu kinh nghiệm."
-
"Certain information was excluded from the report to protect privacy."
"Một số thông tin nhất định đã bị loại khỏi báo cáo để bảo vệ quyền riêng tư."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Verb | exclude | loại trừ, không cho vào, ngăn chặn |
| Noun | exclusion | sự loại trừ, sự ngăn chặn, sự độc quyền |
| Adjective | exclusive | độc quyền, riêng biệt, không bao gồm người khác |
| Adverb | exclusively | chỉ riêng, độc quyền, duy nhất |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ 'excluded from' nhấn mạnh sự loại trừ hoặc tước quyền tham gia của ai đó hoặc cái gì đó vào một nhóm, hoạt động hoặc địa điểm cụ thể. Nó có sắc thái trang trọng hơn so với 'left out'. Sự khác biệt chính nằm ở mức độ chủ động: 'excluded from' thường chỉ một hành động có ý thức, trong khi 'left out' có thể chỉ một sự bỏ quên vô tình.
Prepositions
Giới từ 'from' chỉ rõ nguồn gốc hoặc bối cảnh mà đối tượng bị loại trừ.
Collocations (Từ đi kèm)
-
completely completely excluded from (bị loại trừ hoàn toàn khỏi)
-
largely largely excluded from (phần lớn bị loại trừ khỏi)
-
unfairly unfairly excluded from (bị loại trừ một cách không công bằng khỏi)
-
deliberately deliberately excluded from (bị loại trừ một cách cố ý khỏi)
-
effectively effectively excluded from (thực tế bị loại trừ khỏi)
-
feel feel excluded from (cảm thấy bị loại trừ khỏi)
-
remain remain excluded from (vẫn bị loại trừ khỏi)
-
be be excluded from (bị loại trừ khỏi (cấu trúc bị động phổ biến))
-
become become excluded from (trở nên bị loại trừ khỏi)
Idioms
-
excluded from the loop
bị bỏ ngoài vòng, không được thông báo thông tin hoặc không được tham gia vào quá trình ra quyết định
"I feel completely excluded from the loop since I wasn't invited to the last meeting."
(Tôi cảm thấy hoàn toàn bị bỏ ngoài vòng vì tôi không được mời đến cuộc họp cuối cùng.)
-
excluded from polite society
bị xã hội văn minh xa lánh hoặc tẩy chay do hành vi không phù hợp
"After his scandal, he found himself excluded from polite society."
(Sau vụ bê bối, anh ta thấy mình bị xã hội văn minh xa lánh.)
-
excluded from consideration
không được xem xét, không được cân nhắc (thường trong bối cảnh lựa chọn, đánh giá)
"Candidates who submit late applications will be excluded from consideration."
(Các ứng viên nộp hồ sơ muộn sẽ không được xem xét.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
excluded from
Cụm động từ (phrasal verb)Không được phép tham gia hoặc không được bao gồm trong cái gì đó; bị loại trừ khỏi.
"She was excluded from the team because of her injury."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "excluded from".
