(Top Banner Ad)
excusability
C2
danh từ C2 Luật pháp, Đạo đức

excusability

UK: /ɪkˌskjuːzəˈbɪləti/ • US: /ɪkˈskjuːzəˈbɪləti/

Nghĩa tiếng Việt

tính có thể tha thứ mức độ có thể biện minh khả năng được miễn tội
Proficient (C2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The quality of being excusable; the degree to which something can be forgiven or justified.

Vietnamese Meaning

Tính chất có thể tha thứ, biện minh được; mức độ mà một điều gì đó có thể được tha thứ hoặc biện minh.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The court will consider the excusability of his actions before sentencing."

    "Tòa án sẽ xem xét mức độ có thể tha thứ cho hành động của anh ta trước khi tuyên án."

  • "The degree of excusability depends on the specific circumstances."

    "Mức độ có thể tha thứ phụ thuộc vào các tình huống cụ thể."

  • "There is little excusability for such unprofessional behavior."

    "Có rất ít lý do để tha thứ cho hành vi thiếu chuyên nghiệp như vậy."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb excuse tha thứ, miễn trách nhiệm, bào chữa
Noun excuse lời bào chữa, cái cớ
Adjective excusable có thể tha thứ được, có thể chấp nhận được
Adjective inexcusable không thể tha thứ được, không thể chấp nhận được
Adverb excusably một cách có thể tha thứ được
Adverb inexcusably một cách không thể tha thứ được

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Luật pháp, Đạo đức

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
excusare
Old French
excuser
English
excuse
English
excusable
English
excusability

Từ 'Cớ' Đến 'Có Thể Tha Thứ'

Từ 'excusability' bắt nguồn từ tiếng Latin 'excusare', có nghĩa là 'giải thoát khỏi lời buộc tội' hoặc 'biện minh'. 'Excusare' lại được ghép từ 'ex-' (nghĩa là 'ra khỏi, từ') và 'causa' (nghĩa là 'nguyên nhân, lý do' hoặc 'vụ kiện'). Ban đầu, nó thường liên quan đến việc đưa ra lý do để tránh trách nhiệm pháp lý. Theo thời gian, nghĩa của nó phát triển thành khả năng được tha thứ hoặc bào chữa cho một hành động, đặc biệt là trong các ngữ cảnh đạo đức hoặc pháp lý.

Usage Note

Từ này thường được sử dụng trong bối cảnh pháp lý, đạo đức hoặc tình huống mà một hành động, sai lầm cần được đánh giá về mức độ nghiêm trọng và khả năng được chấp nhận hoặc bỏ qua. Nó nhấn mạnh việc xem xét các yếu tố giảm nhẹ hoặc lý do chính đáng có thể giải thích cho hành vi đó. Khác với 'forgiveness' (sự tha thứ) chỉ đơn thuần là bỏ qua lỗi lầm, 'excusability' tập trung vào việc liệu có cơ sở để xem xét hành vi đó ít nghiêm trọng hơn không.

Prepositions

for of

* excusability for: đề cập đến lý do hoặc căn cứ cho sự tha thứ. Ví dụ: The excusability for his lateness was his car breaking down. (Lý do có thể chấp nhận được cho việc anh ta đến muộn là xe của anh ta bị hỏng).
* excusability of: đề cập đến mức độ mà một hành động có thể được tha thứ. Ví dụ: The excusability of his actions is questionable. (Mức độ có thể tha thứ cho hành động của anh ta là đáng ngờ.)

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + excusability
  • moral moral excusability
    (khả năng tha thứ về mặt đạo đức)
  • legal legal excusability
    (khả năng tha thứ về mặt pháp lý)
  • low low excusability
    (mức độ có thể tha thứ thấp)
  • high high excusability
    (mức độ có thể tha thứ cao)
  • complete complete excusability
    (khả năng tha thứ hoàn toàn)
Verb + excusability / Noun phrases
  • determine determine the excusability
    (xác định khả năng tha thứ)
  • assess assess the excusability
    (đánh giá khả năng tha thứ)
  • grounds for grounds for excusability
    (căn cứ để tha thứ/biện hộ)
  • lack of lack of excusability
    (sự thiếu khả năng tha thứ)

Idioms

  • a certain degree of excusability

    một mức độ có thể tha thứ nhất định

    "While the action was wrong, there was a certain degree of excusability given the difficult circumstances."

    (Mặc dù hành động đó là sai, nhưng có một mức độ có thể tha thứ nhất định trong hoàn cảnh khó khăn đó.)

  • lack of excusability

    sự thiếu khả năng tha thứ

    "The court found a clear lack of excusability for the defendant's intentional deception."

    (Tòa án nhận thấy sự thiếu khả năng tha thứ rõ ràng cho hành vi lừa dối có chủ ý của bị cáo.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

excusability

danh từ
Lật mặt

Tính chất có thể tha thứ, biện minh được; mức độ mà một điều gì đó có thể được tha thứ hoặc biện minh.

"The court will consider the excusability of his actions before sentencing."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "excusability".

Luật pháp và Sự Biện Hộ

Trong nhiều hệ thống pháp luật phương Tây, khái niệm 'excusability' (khả năng tha thứ) đóng vai trò quan trọng trong việc xác định trách nhiệm pháp lý. Ví dụ, hành động tự vệ chính đáng, lỗi khách quan do hoàn cảnh bất khả kháng, hoặc mắc bệnh tâm thần có thể được coi là căn cứ để giảm nhẹ hoặc miễn trừ trách nhiệm hình sự, bởi vì hành động đó được xem là có 'excusability' nhất định.

Văn hóa Tha Thứ và Trách Nhiệm

Trong văn hóa phương Tây, 'excusability' cũng liên quan đến các chuẩn mực xã hội về việc chấp nhận lời xin lỗi và tha thứ. Khi một người phạm lỗi, việc đánh giá 'excusability' của hành động đó giúp cộng đồng quyết định liệu có nên tha thứ hay yêu cầu trách nhiệm hoàn toàn, qua đó duy trì sự cân bằng giữa lòng trắc ẩn và sự công bằng trong các mối quan hệ xã hội.