(Top Banner Ad)
pardonability
C2
danh từ C2 Luật pháp, Đạo đức

pardonability

UK: /pɑːdənəˈbɪləti/ • US: /pɑːrdənəˈbɪləti/

Nghĩa tiếng Việt

khả năng tha thứ được mức độ có thể tha thứ tính có thể được khoan dung
Proficient (C2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The quality of being pardonable; the extent to which something can be forgiven or excused.

Vietnamese Meaning

Khả năng tha thứ; mức độ mà một điều gì đó có thể được tha thứ hoặc biện minh.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The judge considered the pardonability of the defendant's actions."

    "Thẩm phán đã xem xét khả năng tha thứ cho hành động của bị cáo."

  • "The pardonability of tax evasion is a complex issue with differing legal opinions."

    "Khả năng tha thứ cho hành vi trốn thuế là một vấn đề phức tạp với các ý kiến pháp lý khác nhau."

  • "The committee debated the pardonability of his transgressions."

    "Ủy ban đã tranh luận về khả năng tha thứ cho những sai phạm của anh ta."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun pardon sự tha thứ, sự ân xá
Verb pardon tha thứ, ân xá
Adjective pardonable có thể tha thứ được
Adjective unpardonable không thể tha thứ được
Adverb pardonably một cách có thể tha thứ được
Noun pardoner người tha thứ, người ân xá

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Luật pháp, Đạo đức

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
per-
Latin
donare
Old French
pardoner
Middle English
pardoun
English
pardon
English
pardonable
English
pardonability

Từ 'Cho Đi' Đến 'Tha Thứ'

Từ gốc Latin 'per-' (nghĩa là 'hoàn toàn' hoặc 'xuyên suốt') kết hợp với 'donare' ('cho đi'), từ 'pardon' ban đầu mang ý nghĩa 'cho đi một cách trọn vẹn'. Qua tiếng Pháp cổ 'pardoner' (tha thứ), nó phát triển thành 'pardon' trong tiếng Anh, diễn tả hành động tha thứ hoặc miễn tội. Từ 'pardonability' sau đó được tạo ra bằng cách thêm hậu tố '-ability', chỉ khả năng được tha thứ.

Usage Note

Từ này thường được sử dụng trong các bối cảnh liên quan đến luật pháp, đạo đức, hoặc tôn giáo, nơi việc tha thứ có vai trò quan trọng. Nó đề cập đến mức độ nghiêm trọng của hành vi sai trái và những yếu tố làm giảm nhẹ tội trạng, từ đó ảnh hưởng đến khả năng được tha thứ.

Prepositions

of

Giới từ 'of' thường đi sau 'pardonability' để chỉ đối tượng hoặc hành động cụ thể mà khả năng tha thứ đang được xem xét. Ví dụ: 'the pardonability of his crimes'.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + pardonability
  • full full pardonability
    (khả năng tha thứ hoàn toàn)
  • complete complete pardonability
    (khả năng tha thứ tuyệt đối)
  • partial partial pardonability
    (khả năng tha thứ một phần)
  • moral moral pardonability
    (khả năng tha thứ về mặt đạo đức)
  • legal legal pardonability
    (khả năng được ân xá về mặt pháp lý)
  • inherent inherent pardonability
    (khả năng tha thứ vốn có)
Verb + pardonability
  • question question the pardonability of an act
    (đặt vấn đề về khả năng tha thứ của một hành động)
  • assess assess the pardonability of the offense
    (đánh giá mức độ có thể tha thứ của hành vi phạm tội)
  • determine determine the pardonability
    (xác định khả năng tha thứ)
  • debate debate the pardonability of the error
    (tranh luận về khả năng tha thứ của lỗi lầm)

Idioms

  • the question of pardonability

    vấn đề về khả năng tha thứ

    "The jury debated the question of pardonability for hours."

    (Bồi thẩm đoàn đã tranh luận về vấn đề khả năng tha thứ trong nhiều giờ.)

  • a high/low degree of pardonability

    mức độ cao/thấp của khả năng tha thứ

    "Some mistakes have a higher degree of pardonability than others."

    (Một số lỗi lầm có mức độ có thể tha thứ cao hơn những lỗi khác.)

  • to consider the pardonability of an action

    xem xét khả năng tha thứ của một hành động

    "We must consider the pardonability of an action based on its intent and impact."

    (Chúng ta phải xem xét khả năng tha thứ của một hành động dựa trên ý định và tác động của nó.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

pardonability

danh từ
Lật mặt

Khả năng tha thứ; mức độ mà một điều gì đó có thể được tha thứ hoặc biện minh.

"The judge considered the pardonability of the defendant's actions."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "pardonability".

Ân Xá Tổng Thống

Trong hệ thống pháp luật của nhiều quốc gia phương Tây, đặc biệt là Hoa Kỳ, Tổng thống hoặc người đứng đầu nhà nước có quyền ban hành 'ân xá' (pardon). Đây là hành động tha thứ chính thức cho một người đã phạm tội, xóa bỏ án tích và khôi phục quyền công dân của họ. Mặc dù không phủ nhận tội lỗi đã xảy ra, ân xá thể hiện quyền lực tối cao của nhà nước trong việc giảm nhẹ hoặc loại bỏ hình phạt, thường dựa trên sự hối lỗi, cải tạo hoặc các cân nhắc chính trị, xã hội.

Tha Thứ Trong Tôn Giáo và Xã Hội

Khả năng tha thứ (pardonability) là một khái niệm trung tâm trong nhiều tôn giáo và triết lý đạo đức phương Tây. Nó thường liên quan đến sự hối lỗi, sám hối và mong muốn chuộc lỗi của người phạm sai lầm. Trong Kitô giáo, sự tha thứ của Chúa được ban cho những người ăn năn. Trong xã hội, việc tha thứ cho phép các cá nhân và cộng đồng vượt qua mâu thuẫn, hàn gắn vết thương và tái thiết các mối quan hệ, nhấn mạnh giá trị của sự hòa giải và lòng trắc ẩn.