(Top Banner Ad)
execution of duty
C1
Danh từ (cụm danh từ) C1 Pháp luật, Quân sự, Hành chính công

execution of duty

Nghĩa tiếng Việt

thi hành nhiệm vụ thực hiện công vụ chấp hành nhiệm vụ làm nhiệm vụ
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The performance or carrying out of required tasks, responsibilities, or obligations as part of one's job or position.

Vietnamese Meaning

Việc thực hiện hoặc thi hành các nhiệm vụ, trách nhiệm hoặc nghĩa vụ bắt buộc như một phần công việc hoặc vị trí của một người.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The officer was commended for his bravery in the execution of his duty."

    "Sĩ quan đã được khen thưởng vì sự dũng cảm trong khi thi hành nhiệm vụ."

  • "The soldier died in the execution of duty, protecting his comrades."

    "Người lính đã hy sinh khi đang thi hành nhiệm vụ, bảo vệ đồng đội của mình."

  • "The police officer is expected to act with integrity in the execution of his duty."

    "Cảnh sát viên được kỳ vọng hành động một cách chính trực trong khi thi hành công vụ."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb execute thi hành, thực hiện (một kế hoạch, lệnh, bản án)
Noun executor người thi hành, người thực hiện (di chúc, hợp đồng)
Adjective executive điều hành, quản lý; có thẩm quyền thi hành
Noun executive giám đốc điều hành, ban điều hành
Adjective dutiful có tinh thần trách nhiệm, làm tròn bổn phận

Synonyms

performance of duty (thực hiện nhiệm vụ)fulfillment of obligation (hoàn thành nghĩa vụ)discharge of responsibility (thực hiện trách nhiệm)

Antonyms

Related Words

Subject Area

Pháp luật, Quân sự, Hành chính công

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
exsecutio (from exsequi) & debitum
Old French
execucion & dueté
Middle English
execucion & duetee
Modern English
execution & duty

Nguồn gốc của 'Execution of Duty'

Cụm từ 'execution of duty' (thi hành nhiệm vụ) là sự kết hợp của hai từ riêng biệt với lịch sử phong phú. 'Execution' bắt nguồn từ tiếng Latin 'exsecutio', có nghĩa là 'thực hiện, hoàn thành' một hành động hoặc kế hoạch. Trong khi đó, 'duty' có gốc từ tiếng Latin 'debitum' ('cái nợ, nghĩa vụ') thông qua tiếng Pháp cổ 'dueté', chỉ những gì phải làm hoặc có trách nhiệm. Khi kết hợp lại, 'execution of duty' nhấn mạnh hành động chính thức, có trách nhiệm và bắt buộc phải hoàn thành một công việc hoặc nghĩa vụ được giao, đặc biệt trong các bối cảnh pháp lý hoặc công vụ.

Usage Note

Cụm từ này thường mang tính trang trọng và được sử dụng trong các ngữ cảnh chính thức như pháp luật, quân sự, hoặc hành chính công. Nó nhấn mạnh việc tuân thủ và hoàn thành trách nhiệm một cách nghiêm túc. Khác với các cụm từ như 'doing your job' mang tính chung chung hơn, 'execution of duty' tập trung vào việc thực hiện đúng và đầy đủ những gì được yêu cầu.

Prepositions

in during while

'In the execution of duty' thường được sử dụng để chỉ hành động xảy ra trong quá trình thực hiện nhiệm vụ (ví dụ: 'He was injured in the execution of duty'). 'During the execution of duty' tương tự như 'in', nhưng nhấn mạnh về khoảng thời gian. 'While in the execution of duty' cũng có ý nghĩa tương tự, nhấn mạnh sự đồng thời giữa hành động và việc thực hiện nhiệm vụ.

Collocations (Từ đi kèm)

Prepositional Phrases
  • in the in the execution of duty
    (trong khi thi hành nhiệm vụ)
  • during the during the execution of duty
    (trong quá trình thi hành nhiệm vụ)
  • impeding the impeding the execution of duty
    (cản trở việc thi hành nhiệm vụ)
Adjective + execution of duty
  • proper proper execution of duty
    (việc thi hành nhiệm vụ đúng đắn/phù hợp)
  • diligent diligent execution of duty
    (việc thi hành nhiệm vụ tận tâm/siêng năng)
  • faithful faithful execution of duty
    (việc thi hành nhiệm vụ trung thành/chu đáo)
Verb + execution of duty
  • ensure the ensure the execution of duty
    (đảm bảo việc thi hành nhiệm vụ)
  • obstruct the obstruct the execution of duty
    (cản trở việc thi hành nhiệm vụ)
  • perform the perform the execution of duty
    (thực hiện việc thi hành nhiệm vụ)

Idioms

  • in the execution of one's duty

    trong khi một người đang thực hiện các công việc hoặc trách nhiệm được giao (thường là trong bối cảnh công vụ hoặc nghề nghiệp)

    "The police officer was injured in the execution of his duty while pursuing a suspect."

    (Viên cảnh sát đã bị thương trong khi thi hành nhiệm vụ khi đang truy đuổi một nghi phạm.)

  • obstruction of the execution of duty

    hành vi cản trở người khác thực hiện nhiệm vụ hợp pháp của họ (thường là cản trở công chức, cảnh sát)

    "He was charged with obstruction of the execution of duty after refusing to comply with police orders."

    (Anh ta đã bị buộc tội cản trở việc thi hành nhiệm vụ sau khi từ chối tuân thủ mệnh lệnh của cảnh sát.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

execution of duty

Danh từ (cụm danh từ)
Lật mặt

Việc thực hiện hoặc thi hành các nhiệm vụ, trách nhiệm hoặc nghĩa vụ bắt buộc như một phần công việc hoặc vị trí của một người.

"The officer was commended for his bravery in the execution of his duty."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Wh- Questions (Câu hỏi Wh-)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The soldier demonstrated exceptional execution of duty during the mission.
Người lính đã thể hiện sự thực hiện nhiệm vụ xuất sắc trong suốt nhiệm vụ.
Phủ định
There was no question about his flawless execution of duty.
Không có nghi ngờ gì về việc anh ta thực hiện nhiệm vụ một cách hoàn hảo.
Nghi vấn
What level of commitment does the execution of duty require?
Việc thực thi nhiệm vụ đòi hỏi mức độ cam kết như thế nào?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "execution of duty".

Pháp quyền và Sự Thi Hành Nhiệm Vụ

Trong các xã hội phương Tây và nhiều hệ thống pháp quyền, 'execution of duty' là một khái niệm cốt lõi. Nó nhấn mạnh rằng mọi công chức, từ cảnh sát đến thẩm phán, phải thực hiện nhiệm vụ của mình một cách công bằng, minh bạch và tuân thủ pháp luật. Bất kỳ hành vi nào cản trở việc thi hành nhiệm vụ hợp pháp (obstruction of the execution of duty) đều được coi là hành vi phạm tội nghiêm trọng, nhằm bảo vệ tính toàn vẹn của hệ thống công lý và trật tự xã hội.

Lời Tuyên Thệ Nhậm Chức

Ở nhiều quốc gia, đặc biệt là Hoa Kỳ và các nước theo truyền thống Anh-Mỹ, các quan chức công quyền cấp cao (như Tổng thống, Thẩm phán, Thượng nghị sĩ) thường phải đọc 'lời tuyên thệ nhậm chức' (Oath of Office). Một phần quan trọng trong lời tuyên thệ này là cam kết sẽ 'faithfully execute the duties' (trung thực thi hành nhiệm vụ) của chức vụ mà họ đảm nhiệm. Điều này tượng trưng cho sự cam kết cá nhân đối với trách nhiệm công và sự phục vụ cho quốc gia, nhấn mạnh tầm quan trọng của việc thực hiện nhiệm vụ một cách liêm chính và tận tâm.