(Top Banner Ad)
professional ethics
C1
Danh từ C1 Đạo đức học, Kinh doanh, Luật

professional ethics

UK: /prəˈfeʃənəl ˈeθɪks/ • US: /prəˈfeʃənəl ˈeθɪks/

Nghĩa tiếng Việt

đạo đức nghề nghiệp phẩm chất đạo đức nghề nghiệp chuẩn mực đạo đức nghề nghiệp
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The principles of conduct governing an individual or a group in a professional context.

Vietnamese Meaning

Các nguyên tắc ứng xử chi phối một cá nhân hoặc một nhóm trong bối cảnh nghề nghiệp.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Violating professional ethics can lead to serious consequences, including job loss and legal penalties."

    "Vi phạm đạo đức nghề nghiệp có thể dẫn đến những hậu quả nghiêm trọng, bao gồm mất việc và các hình phạt pháp lý."

  • "The company takes professional ethics very seriously, providing regular training to all employees."

    "Công ty rất coi trọng đạo đức nghề nghiệp, thường xuyên cung cấp các khóa đào tạo cho tất cả nhân viên."

  • "Doctors must adhere to a strict code of professional ethics to ensure patient safety and well-being."

    "Bác sĩ phải tuân thủ một bộ quy tắc đạo đức nghề nghiệp nghiêm ngặt để đảm bảo sự an toàn và sức khỏe của bệnh nhân."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun profession Nghề nghiệp, công việc đòi hỏi kỹ năng đặc biệt và sự đào tạo chuyên sâu.
Noun professional Người chuyên nghiệp; chuyên gia trong một lĩnh vực.
Adjective professional Thuộc về hoặc liên quan đến một nghề nghiệp cụ thể; chuyên nghiệp.
Adverb professionally Một cách chuyên nghiệp; theo tiêu chuẩn của một nghề nghiệp.
Noun ethic Nguyên tắc đạo đức cá nhân hoặc của một nhóm.
Noun ethicist Nhà đạo đức học; người nghiên cứu về các vấn đề đạo đức.
Adjective ethical Có đạo đức; phù hợp với các nguyên tắc đạo đức.
Adverb ethically Một cách có đạo đức; về mặt đạo đức.

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Đạo đức học, Kinh doanh, Luật

Etymology (Nguồn gốc)

Ancient Greek
ēthikē
Latin
ethica
Old French
ethique
English
ethics
Latin
professio
Old French
profession
English
profession
English
professional
English
professional ethics

Nguồn gốc của từ "Ethics"

Từ "ethics" (đạo đức) có nguồn gốc sâu xa từ Hy Lạp cổ đại, từ chữ "ēthikē" (nghiên cứu về luân lý) và "ēthos" (tính cách, phong tục). Khái niệm này ban đầu được các triết gia như Aristotle khám phá để nói về cách con người nên sống và hành xử để đạt được cuộc sống tốt đẹp trong cộng đồng.

Sự ra đời của "Professional Ethics"

Từ "professional" (chuyên nghiệp) xuất phát từ "profession" (nghề nghiệp), ban đầu chỉ những lời thề nguyện công khai (public declaration), đặc biệt trong tôn giáo. Khi các nghề nghiệp như y học và luật pháp trở nên có tổ chức hơn, họ bắt đầu tạo ra các "luật lệ bất thành văn" để đảm bảo các thành viên hành động có trách nhiệm. Sự kết hợp giữa "professional" và "ethics" đã tạo nên "đạo đức nghề nghiệp", bộ nguyên tắc hướng dẫn cách làm việc đúng đắn trong một lĩnh vực cụ thể.

Usage Note

Chỉ những quy tắc đạo đức áp dụng riêng cho một ngành nghề hoặc vị trí công việc cụ thể, khác với đạo đức nói chung. Thường bao gồm các tiêu chuẩn về tính chính trực, trách nhiệm, bảo mật và tuân thủ pháp luật.

Prepositions

in regarding within

*in professional ethics*: đề cập đến việc một hành động, quyết định có phù hợp với các quy tắc đạo đức nghề nghiệp hay không. *regarding professional ethics*: liên quan đến các vấn đề đạo đức trong nghề. *within professional ethics*: Nằm trong phạm vi đạo đức nghề nghiệp

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + professional ethics
  • uphold uphold professional ethics
    (Đề cao, duy trì đạo đức nghề nghiệp)
  • maintain maintain professional ethics
    (Duy trì đạo đức nghề nghiệp)
  • violate violate professional ethics
    (Vi phạm đạo đức nghề nghiệp)
  • observe observe professional ethics
    (Tuân thủ đạo đức nghề nghiệp)
  • adhere to adhere to professional ethics
    (Tuân thủ nghiêm ngặt đạo đức nghề nghiệp)
Adjective + professional ethics
  • high high professional ethics
    (Đạo đức nghề nghiệp cao)
  • strict strict professional ethics
    (Đạo đức nghề nghiệp nghiêm ngặt)
  • sound sound professional ethics
    (Đạo đức nghề nghiệp vững chắc/lành mạnh)
  • fundamental fundamental professional ethics
    (Đạo đức nghề nghiệp cơ bản)
Noun + of + professional ethics
  • code code of professional ethics
    (Quy tắc đạo đức nghề nghiệp)
  • standards standards of professional ethics
    (Tiêu chuẩn đạo đức nghề nghiệp)

Idioms

  • code of professional ethics

    Bộ quy tắc đạo đức nghề nghiệp (một tài liệu chính thức quy định các chuẩn mực hành vi)

    "Every doctor must adhere to the strict code of professional ethics."

    (Mọi bác sĩ đều phải tuân thủ bộ quy tắc đạo đức nghề nghiệp nghiêm ngặt.)

  • breach of professional ethics

    Hành vi vi phạm đạo đức nghề nghiệp

    "Accepting gifts from clients could be considered a breach of professional ethics."

    (Việc nhận quà từ khách hàng có thể bị coi là hành vi vi phạm đạo đức nghề nghiệp.)

  • uphold the highest professional ethics

    Đề cao/giữ vững các chuẩn mực đạo đức nghề nghiệp cao nhất

    "Our firm strives to uphold the highest professional ethics in all its dealings."

    (Công ty chúng tôi luôn nỗ lực giữ vững các chuẩn mực đạo đức nghề nghiệp cao nhất trong mọi giao dịch.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

professional ethics

Danh từ
Lật mặt

Các nguyên tắc ứng xử chi phối một cá nhân hoặc một nhóm trong bối cảnh nghề nghiệp.

"Violating professional ethics can lead to serious consequences, including job loss and legal penalties."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "professional ethics".

Lời thề Hippocrates và đạo đức y học

Trong y học phương Tây, Lời thề Hippocrates là một ví dụ lịch sử nổi bật về đạo đức nghề nghiệp. Mặc dù không còn được sử dụng nguyên văn, nó đã đặt nền móng cho các nguyên tắc cơ bản như bảo vệ bệnh nhân, giữ bí mật thông tin và không gây hại. Điều này cho thấy đạo đức nghề nghiệp đã được coi trọng từ rất lâu đời trong các ngành nghề có ảnh hưởng trực tiếp đến đời sống con người.

Vai trò của các Hiệp hội nghề nghiệp

Ở nhiều quốc gia phương Tây, các hiệp hội nghề nghiệp (như luật sư đoàn, hiệp hội kế toán, hội kỹ sư) đóng vai trò quan trọng trong việc thiết lập và thực thi đạo đức nghề nghiệp. Họ thường ban hành "bộ quy tắc đạo đức" (code of ethics) mà các thành viên phải tuân thủ, và có thể xử lý các trường hợp vi phạm, nhằm duy trì niềm tin của công chúng vào nghề nghiệp đó và đảm bảo chất lượng dịch vụ.