(Top Banner Ad)
dereliction of duty
C1
Noun phrase C1 Luật pháp, Quân sự, Quản lý

dereliction of duty

UK: /ˌderəˈlɪkʃən əv ˈdjuːti/ • US: /ˌderəˈlɪkʃən əv ˈduːti/

Nghĩa tiếng Việt

sự xao nhãng nhiệm vụ sự bỏ bê trách nhiệm tội lơ là nhiệm vụ
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The conscious and intentional abandonment or neglect of one's legal or contractual obligations or responsibilities, especially by a public officer or employee; a culpable failure to perform a duty.

Vietnamese Meaning

Sự bỏ bê hoặc xao nhãng có ý thức và cố ý các nghĩa vụ hoặc trách nhiệm pháp lý hoặc theo hợp đồng của một người, đặc biệt là bởi một công chức hoặc nhân viên; một sự thất bại đáng khiển trách trong việc thực hiện một nhiệm vụ.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "His dereliction of duty led to the failure of the mission."

    "Sự xao nhãng nhiệm vụ của anh ta đã dẫn đến thất bại của nhiệm vụ."

  • "The officer was charged with dereliction of duty after failing to report the incident."

    "Viên sĩ quan bị buộc tội bỏ bê nhiệm vụ sau khi không báo cáo vụ việc."

  • "The company sued the contractor for dereliction of duty, claiming that he had not completed the work as agreed."

    "Công ty đã kiện nhà thầu vì tội bỏ bê nhiệm vụ, cáo buộc rằng anh ta đã không hoàn thành công việc như đã thỏa thuận."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun derelict người vô gia cư, vật bị bỏ hoang
Adjective derelict bị bỏ rơi, vô chủ
Adjective dutiful có tinh thần trách nhiệm, làm tròn bổn phận
Adjective undutiful không làm tròn bổn phận, bất hiếu
Adjective dutiable phải chịu thuế (hàng hóa)

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Luật pháp, Quân sự, Quản lý

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
dērelictio (abandonment), dēbēre (to owe)
Old French
dueté (that which is due)
English
dereliction, duty

Nguồn Gốc Của 'Dereliction of Duty'

Cụm từ "dereliction of duty" mang ý nghĩa sâu sắc về việc bỏ bê trách nhiệm. Từ "dereliction" có nguồn gốc từ tiếng Latin "derelictio", nghĩa là "sự bỏ rơi", xuất phát từ động từ "derelinquere" - "hoàn toàn bỏ rơi". "Duty" (nhiệm vụ) lại đến từ tiếng Pháp cổ "dueté", chỉ điều gì đó "phải làm", mà gốc gác là tiếng Latin "debere" - "nợ". Khi kết hợp lại, cụm từ này vẽ nên bức tranh về việc cố ý hoặc nghiêm trọng không thực hiện nghĩa vụ đã được giao phó, như thể "từ bỏ" nghĩa vụ mà mình "nợ" cộng đồng hay tổ chức.

Usage Note

Cụm từ này mang ý nghĩa trang trọng và thường được sử dụng trong bối cảnh luật pháp, quân sự hoặc quản lý. Nó nhấn mạnh sự vi phạm nghiêm trọng các nghĩa vụ được giao, thường dẫn đến hậu quả tiêu cực.

Prepositions

of

Giới từ 'of' được sử dụng để chỉ rõ nhiệm vụ cụ thể bị bỏ bê. Ví dụ: 'dereliction of parental duty' (bỏ bê nghĩa vụ làm cha mẹ).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + dereliction of duty
  • serious serious dereliction of duty
    (sự sao nhãng nhiệm vụ nghiêm trọng)
  • gross gross dereliction of duty
    (sự bỏ bê nhiệm vụ trắng trợn/nghiêm trọng)
  • wilful wilful dereliction of duty
    (sự cố ý bỏ bê nhiệm vụ)
  • professional professional dereliction of duty
    (sự tắc trách trong công việc/nghề nghiệp)
Verb + dereliction of duty
  • commit commit dereliction of duty
    (phạm tội/hành vi sao nhãng nhiệm vụ)
  • accuse of accuse someone of dereliction of duty
    (buộc tội ai đó sao nhãng nhiệm vụ)
  • find guilty of find someone guilty of dereliction of duty
    (kết tội ai đó sao nhãng nhiệm vụ)
  • constitute constitute dereliction of duty
    (cấu thành tội sao nhãng nhiệm vụ)
Noun + dereliction of duty
  • act of an act of dereliction of duty
    (một hành vi sao nhãng nhiệm vụ)

Idioms

  • dereliction of duty

    sự sao nhãng nhiệm vụ, sự bỏ bê trách nhiệm

    "The officer was charged with dereliction of duty for failing to respond to the emergency call."

    (Viên sĩ quan bị buộc tội sao nhãng nhiệm vụ vì đã không phản ứng với cuộc gọi khẩn cấp.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

dereliction of duty

Noun phrase
Lật mặt

Sự bỏ bê hoặc xao nhãng có ý thức và cố ý các nghĩa vụ hoặc trách nhiệm pháp lý hoặc theo hợp đồng của một người, đặc biệt là bởi một công chức hoặc nhân viên; một sự thất bại đáng khiển trách trong việc thực hiện một nhiệm vụ.

"His dereliction of duty led to the failure of the mission."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Infinitives (Động từ nguyên mẫu)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The officer chose to commit dereliction of duty by ignoring the distress call.
Sĩ quan đã chọn phạm tội bỏ bê nhiệm vụ bằng cách phớt lờ cuộc gọi khẩn cấp.
Phủ định
The supervisor decided not to tolerate any further acts of dereliction from the team.
Người giám sát quyết định không dung thứ cho bất kỳ hành vi bỏ bê nào nữa từ nhóm.
Nghi vấn
Why would anyone want to risk facing consequences for dereliction of duty?
Tại sao ai đó lại muốn mạo hiểm đối mặt với hậu quả vì bỏ bê nhiệm vụ?

Rule: Third Conditional (Câu Điều kiện Loại 3)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If the officer had not committed dereliction of duty, the accident would not have happened.
Nếu sĩ quan không bỏ bê nhiệm vụ, tai nạn đã không xảy ra.
Phủ định
If the supervisor had not been derelict in his oversight, the project might not have failed.
Nếu người giám sát không sao nhãng việc giám sát, dự án có lẽ đã không thất bại.
Nghi vấn
Would the company have avoided the lawsuit if the employees had not engaged in dereliction of their responsibilities?
Công ty có tránh được vụ kiện nếu các nhân viên không bỏ bê trách nhiệm của mình không?

Rule: Past Perfect Tense (Thì Quá khứ Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The officer had been criticized for dereliction of duty before the incident.
Sĩ quan đó đã bị chỉ trích vì sự sao nhãng nhiệm vụ trước vụ việc.
Phủ định
He had not been accused of dereliction of duty until the investigation began.
Anh ta đã không bị buộc tội sao nhãng nhiệm vụ cho đến khi cuộc điều tra bắt đầu.
Nghi vấn
Had the soldier been found derelict in his responsibilities before the mission?
Người lính đó đã từng bị phát hiện là sao nhãng trách nhiệm trước nhiệm vụ hay chưa?

Rule: Wish / If Only Structures (Cấu trúc 'wish' / 'if only')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
I wish he hadn't committed such a dereliction of duty; the consequences are severe.
Tôi ước anh ta đã không bỏ bê nhiệm vụ như vậy; hậu quả rất nghiêm trọng.
Phủ định
If only the manager wouldn't be derelict in his duties in the future; things would run much smoother.
Giá mà người quản lý không lơ là nhiệm vụ của mình trong tương lai thì mọi việc sẽ suôn sẻ hơn nhiều.
Nghi vấn
I wish I could understand why he was derelict in his duty. What was the reason?
Tôi ước tôi có thể hiểu tại sao anh ta lại xao nhãng nhiệm vụ của mình. Lý do là gì?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "dereliction of duty".

Tính Pháp Lý và Quân Sự

"Dereliction of duty" không chỉ là một lỗi lầm thông thường mà thường mang ý nghĩa pháp lý nghiêm trọng, đặc biệt trong môi trường quân đội, cảnh sát, hoặc các ngành nghề công vụ. Nó có thể dẫn đến các hình phạt kỷ luật, phạt tiền hoặc thậm chí là án tù, tùy thuộc vào mức độ nghiêm trọng và hậu quả của hành vi. Đây là một khái niệm cốt lõi trong luật quân sự và đạo đức nghề nghiệp, nhấn mạnh tầm quan trọng của việc tuân thủ trách nhiệm.

Ảnh Hưởng đến Niềm Tin Công Chúng

Trong các ngành dịch vụ công cộng, việc một cá nhân hay tổ chức bị buộc tội "dereliction of duty" có thể gây tổn hại nghiêm trọng đến niềm tin của công chúng. Nó cho thấy sự thất bại trong việc thực hiện nghĩa vụ được giao phó, làm suy yếu lòng tin vào khả năng và sự chính trực của người có trách nhiệm, đặc biệt khi họ được tin tưởng để bảo vệ hoặc phục vụ cộng đồng.