(Top Banner Ad)
exemplar
C1
noun C1 Tổng quát/Học thuật

exemplar

UK: /ɪɡˈzemplər/ • US: /ɪɡˈzemplər/

Nghĩa tiếng Việt

hình mẫu ví dụ điển hình mẫu mực
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A person or thing serving as a typical example or excellent model.

Vietnamese Meaning

Một người hoặc vật đóng vai trò là một ví dụ điển hình hoặc một hình mẫu xuất sắc.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "He is an exemplar of hard work and dedication."

    "Anh ấy là một hình mẫu về sự chăm chỉ và tận tâm."

  • "The company is considered an exemplar of sustainable business practices."

    "Công ty này được xem là một hình mẫu về các hoạt động kinh doanh bền vững."

  • "Her essay is an exemplar of clear and concise writing."

    "Bài luận của cô ấy là một ví dụ điển hình về lối viết rõ ràng và súc tích."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun example ví dụ, mẫu vật
Noun exemplification sự minh họa, sự nêu gương, sự làm mẫu
Verb exemplify minh họa, làm gương, điển hình cho
Adjective exemplary kiểu mẫu, gương mẫu, đáng khen ngợi

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tổng quát/Học thuật

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
exemplum
Late Latin
exemplar
English
exemplar

Nguồn gốc từ 'exemplar'

Từ 'exemplar' trong tiếng Anh hiện đại bắt nguồn trực tiếp từ 'exemplar' trong tiếng Latin muộn, có nghĩa là 'một khuôn mẫu, một bản sao'. Bản thân từ Latin muộn này lại phát triển từ 'exemplum' trong tiếng Latin cổ điển, có nghĩa là 'ví dụ, mẫu'. Ý tưởng cốt lõi xuyên suốt là 'một cái gì đó được lấy ra làm mẫu hoặc điển hình để noi theo'.

Usage Note

Từ 'exemplar' thường được dùng để chỉ một ví dụ hoặc mẫu mực xuất sắc, đáng để noi theo. Nó mang ý nghĩa cao hơn so với từ 'example' thông thường, thể hiện sự vượt trội và tính đại diện tiêu biểu. Phân biệt với 'sample' (mẫu thử), 'specimen' (mẫu vật) khi muốn nhấn mạnh tính chất đại diện và hoàn hảo của một hình mẫu.

Prepositions

of for

'Exemplar of' được sử dụng để chỉ ra cái gì đó là một ví dụ tuyệt vời của một loại hoặc phẩm chất cụ thể. 'Exemplar for' được sử dụng để chỉ ra cái gì đó là một hình mẫu mà người khác nên noi theo.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + exemplar
  • perfect perfect exemplar
    (hình mẫu hoàn hảo)
  • shining shining exemplar
    (tấm gương sáng chói)
  • true true exemplar
    (hình mẫu chân chính)
  • rare rare exemplar
    (mẫu vật hiếm có, hình mẫu hiếm thấy)
Verb + exemplar
  • serve as serve as an exemplar
    (đóng vai trò là một tấm gương/hình mẫu)
  • be be an exemplar
    (là một tấm gương/hình mẫu)
  • provide provide an exemplar
    (cung cấp một hình mẫu/ví dụ điển hình)
Exemplar + Preposition
  • exemplar of an exemplar of excellence
    (một hình mẫu của sự xuất sắc)
  • exemplar for an exemplar for others
    (một tấm gương cho người khác)

Idioms

  • an exemplar of virtue

    một hình mẫu về đức hạnh

    "She was considered an exemplar of virtue by her community."

    (Cô ấy được cộng đồng coi là một hình mẫu về đức hạnh.)

  • the very exemplar of something

    chính là hình mẫu/ví dụ điển hình nhất của điều gì đó

    "His dedication to service made him the very exemplar of a true leader."

    (Sự cống hiến hết mình cho công việc đã khiến anh ấy trở thành hình mẫu điển hình nhất của một nhà lãnh đạo chân chính.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

exemplar

noun
Lật mặt

Một người hoặc vật đóng vai trò là một ví dụ điển hình hoặc một hình mẫu xuất sắc.

"He is an exemplar of hard work and dedication."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Mixed Conditional Sentences (Câu Điều kiện Hỗn hợp)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If she had studied exemplars of classical literature, she would be a more insightful literary critic now.
Nếu cô ấy đã nghiên cứu những ví dụ điển hình của văn học cổ điển, thì bây giờ cô ấy đã là một nhà phê bình văn học sâu sắc hơn.
Phủ định
If the company hadn't used that project as an exemplar of their work, they wouldn't have the reputation they have today.
Nếu công ty không sử dụng dự án đó như một ví dụ điển hình cho công việc của họ, họ sẽ không có được danh tiếng như ngày hôm nay.
Nghi vấn
If they had followed his exemplar, would the team be in a better position now?
Nếu họ đã làm theo tấm gương của anh ấy, thì liệu đội có ở vị trí tốt hơn bây giờ không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "exemplar".

Vai trò của hình mẫu trong xã hội

Trong nhiều nền văn hóa, việc có những 'hình mẫu' hay 'tấm gương' (exemplar) là rất quan trọng để định hình hành vi và lý tưởng. Một 'exemplar' thường là người hoặc vật được coi là hoàn hảo, lý tưởng, và đáng để noi theo, đặc biệt trong các lĩnh vực đạo đức, nghệ thuật hoặc khoa học. Họ giúp truyền cảm hứng và đặt ra tiêu chuẩn cho cộng đồng, khuyến khích sự phát triển cá nhân và xã hội.

Lãnh đạo bằng sự nêu gương

Khái niệm 'lãnh đạo bằng sự nêu gương' (leading by example) nhấn mạnh tầm quan trọng của việc các nhà lãnh đạo phải thể hiện hành vi và giá trị mà họ mong muốn thấy ở người khác. Điều này gắn liền với ý nghĩa của 'exemplar' như một người hoặc vật mẫu mực, có ảnh hưởng tích cực đến những người xung quanh và được coi là tiêu chuẩn để noi theo.